1. HAI BÀ TRƯNG – HAI NỮ ANH HÙNG MỞ ĐẦU TRUYỀN THỐNG CHỐNG NGOẠI XÂM
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 sau Công nguyên là một trong những dấu mốc tiêu biểu của lịch sử đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là một trong những trang sử đặc biệt, bởi đây là cuộc nổi dậy quy mô lớn chống chính quyền Đông Hán do hai người phụ nữ lãnh đạo. Khởi nghĩa diễn ra vào năm 40 sau Công nguyên, trong bối cảnh nhân dân Giao Chỉ phải chịu sự cai trị và áp bức của chính quyền Đông Hán.
Hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị thuộc dòng dõi Lạc tướng Mê Linh. Trưng Trắc kết duyên với Thi Sách, con trai Lạc tướng huyện Chu Diên. Khi Thi Sách bị chính quyền đô hộ giết, Trưng Trắc cùng Trưng Nhị đứng lên tập hợp lực lượng, phát động cuộc khởi nghĩa. Tuy nhiên, nguyên nhân của cuộc nổi dậy không chỉ xuất phát từ mối thù riêng mà còn gắn với sự phản kháng trước chính sách cai trị hà khắc của nhà Đông Hán.
Từ cửa sông Hát, nghĩa quân nhanh chóng quy tụ lực lượng. Cuộc khởi nghĩa nhận được sự hưởng ứng rộng rãi của nhân dân. Nghĩa quân tiến về Mê Linh, Cổ Loa rồi đánh Luy Lâu, trung tâm của chính quyền Đông Hán tại Giao Chỉ. Chỉ trong thời gian ngắn, chính quyền đô hộ ở nhiều nơi tan rã, Tô Định phải bỏ chạy. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, cuộc khởi nghĩa đã làm chính quyền Đông Hán ở Giao Chỉ và Cửu Chân bị lật đổ.
Sau thắng lợi, Trưng Trắc lên ngôi, xây dựng chính quyền tự chủ tại Mê Linh. Nền độc lập được duy trì gần ba năm trước khi quân Đông Hán do Mã Viện chỉ huy sang đàn áp.
Dù thời gian tồn tại không dài, cuộc khởi nghĩa đã để lại giá trị lịch sử to lớn. Hai Bà Trưng trở thành biểu tượng của ý chí độc lập, tinh thần bất khuất và vai trò của phụ nữ Việt Nam trong lịch sử dân tộc.



