10 Bông hoa bất tử ngã 3 Đồng Lộc

Có những địa danh chỉ cần nhắc tên cũng đủ khiến lòng người chùng xuống. Ngã ba Đồng Lộc là một nơi như thế. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa, con đường năm xưa giờ đã mang dáng vẻ của một miền quê thanh bình, nhưng dưới lớp đất tưởng như đã yên bình ấy vẫn còn in dấu những năm tháng bom đạn khốc liệt. Đồng Lộc từng là một “yết hầu” giao thông đặc biệt quan trọng trên tuyến đường Trường Sơn, nơi nối hậu phương miền Bắc với tiền tuyến miền Nam. Chính vì vị trí ấy, nơi đây trở thành một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Riêng từ tháng 4 đến tháng 10 năm 1968, Ngã ba Đồng Lộc phải hứng chịu gần 50.000 quả bom, mặt đất bị cày xới, hố bom chồng lên hố bom. Trong mưa bom, bão đạn ấy, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ, thanh niên xung phong, công nhân giao thông và người dân vẫn ngày đêm bám đường, phá bom, san lấp hố bom, mở đường cho những đoàn xe chở vũ khí, lương thực và người lính vượt Trường Sơn vào Nam. Với họ, phía trước là chiến trường, phía sau là quê hương; còn con đường phải được giữ thông bằng mọi giá.
Giữa mảnh đất lửa ấy có một tiểu đội gồm 10 cô gái thanh niên xung phong, thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552, Tổng đội Thanh niên xung phong 55. Họ đều còn rất trẻ. Người lớn nhất là Võ Thị Tần, Tiểu đội trưởng, 24 tuổi; Hồ Thị Cúc, Tiểu đội phó, 24 tuổi; Nguyễn Thị Nhỏ, 24 tuổi; Dương Thị Xuân, 21 tuổi; Võ Thị Hợi, 20 tuổi; Nguyễn Thị Xuân, 20 tuổi; Hà Thị Xanh, 19 tuổi; Trần Thị Hường, 19 tuổi; Trần Thị Rạng, 18 tuổi và người nhỏ tuổi nhất là Võ Thị Hà, mới 17 tuổi. Mười cô gái ấy, mỗi người một quê hương, một hoàn cảnh, một ước mơ riêng, nhưng khi đứng dưới màu áo thanh niên xung phong, họ có chung một nhiệm vụ: giữ cho con đường huyết mạch không bị đứt gãy.
Có thể trước khi chiến tranh đến, họ cũng từng là những cô gái bình thường như bao cô gái khác. Họ cũng biết nhớ nhà, biết mong thư, biết thích những món quà nhỏ, biết mơ về một mái ấm và một ngày trở về. Nhưng tuổi thanh xuân của họ đã gặp một thời đại mà Tổ quốc gọi tên. Và thay vì những con đường làng bình yên, họ phải làm quen với hố bom, đất đá, tiếng máy bay và những phút giây cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, cũng như bao ngày khác, mười cô gái ra đường làm nhiệm vụ. Công việc của các chị là san lấp những hố bom, sửa đường, bảo đảm cho xe qua. Đó là một công việc tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng ở Đồng Lộc lúc ấy, mỗi lần bước ra khỏi hầm trú ẩn là một lần đối mặt với hiểm nguy. Trận bom thứ 15 trong ngày dội xuống vào khoảng 16 giờ 30–16 giờ 40. Một quả bom rơi gần căn hầm chữ A nơi mười cô gái đang trú ẩn. Đất đá đổ xuống. Căn hầm bị vùi lấp. Và cả mười cô gái đã hy sinh.
Không có trận đánh trực tiếp nào được ghi bằng tiếng súng của các chị trong khoảnh khắc cuối cùng. Không có một chiến thắng quân sự nào được tuyên bố ngay sau đó. Chỉ có một quả bom, một căn hầm sập xuống và mười tuổi xuân mãi mãi nằm lại giữa đất trời Đồng Lộc. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã làm nên một trong những biểu tượng xúc động nhất của tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh.
Mười cô gái đã ra đi khi chưa ai lập gia đình, người trẻ nhất mới 17 tuổi, ba người lớn nhất mới 24. Hai mươi bốn tuổi – ở một thời bình, đó mới chỉ là những năm đầu tiên của tuổi trưởng thành. Mười bảy tuổi – đáng lẽ vẫn còn là tuổi đến trường, tuổi có những ước mơ trong veo phía trước. Nhưng chiến tranh đã lấy đi của các chị những điều bình dị nhất. Các chị chưa kịp bước qua tuổi thanh xuân, chưa kịp sống một cuộc đời riêng, chưa kịp trở về trong ngày đất nước hòa bình.
Điều khiến câu chuyện Đồng Lộc trở nên day dứt không chỉ là mười người đã hy sinh cùng một lúc. Đó còn là câu chuyện về hàng vạn người trẻ đã sống và chiến đấu trong cùng một hoàn cảnh. Mười cô gái trở thành biểu tượng, nhưng phía sau các chị là biết bao thanh niên xung phong, bộ đội, dân công, công nhân giao thông và người dân đã đổ mồ hôi, máu và nước mắt trên con đường này. Bởi vậy, nhắc đến mười cô gái Đồng Lộc cũng là nhắc đến cả một thế hệ đã lấy tuổi trẻ của mình để mở đường cho Tổ quốc.
Có một hình ảnh khiến nhiều người không thể cầm lòng khi trở về Đồng Lộc hôm nay: mười nấm mộ nằm bên nhau. Mười cái tên được khắc lên bia đá: Võ Thị Tần, Hồ Thị Cúc, Nguyễn Thị Nhỏ, Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng, Võ Thị Hà. Mười cái tên, nhưng dường như chỉ cần gọi một cái tên thôi cũng nghe thấy cả một thời tuổi trẻ. Bởi mỗi cái tên ấy từng có một tiếng gọi thân thương trong gia đình, từng có một người mẹ chờ cửa, một người cha mong con, những người bạn cùng lớn lên và những ước mơ chưa kịp hoàn thành.
Người ta gọi các chị là “mười bông hoa bất tử”. Đó không phải là một cách gọi mỹ lệ hóa sự hy sinh. Bởi giữa mảnh đất bị bom đạn cày xới, mười cô gái đã thực sự để lại một vẻ đẹp rất khác – vẻ đẹp của những con người bình thường nhưng đã sống một cuộc đời phi thường. Các chị không tìm kiếm sự bất tử. Các chị chỉ làm công việc của mình, hoàn thành nhiệm vụ của mình. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến sự hy sinh trở nên lớn lao.
Nếu ngày hôm ấy họ không ra đường, có lẽ họ đã còn sống. Nếu chiến tranh không xảy ra, có lẽ hôm nay những người phụ nữ ấy đã có gia đình, con cháu, đã kể cho các thế hệ sau nghe về tuổi trẻ của mình. Nhưng lịch sử không có chữ “nếu”. Những cô gái ấy đã bước ra khỏi căn hầm và đi vào lịch sử bằng chính sự hy sinh của mình.
Hơn nửa thế kỷ sau, Đồng Lộc không còn tiếng bom. Con đường đã đổi thay. Những đoàn xe năm xưa không còn nối dài trong khói bụi chiến tranh. Nhưng mỗi khi tháng Bảy về, người ta lại tìm về nơi ấy, dâng một nén hương trước mười ngôi mộ. Những bó hoa đặt xuống không chỉ dành cho mười cô gái. Đó là lời tri ân đối với cả một thế hệ đã sống trong những năm tháng mà hòa bình còn là một giấc mơ, nhưng họ vẫn tin vào ngày mai và sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ để ngày ấy trở thành hiện thực.
Ngày hôm nay, những người trẻ có thể đi qua Đồng Lộc trong một buổi chiều nắng đẹp, nghe tiếng chim giữa những hàng cây và nhìn thấy một vùng đất thanh bình. Nhưng nếu đứng thật lâu trước mười ngôi mộ, chúng ta sẽ hiểu rằng sự bình yên ấy không tự nhiên mà có. Dưới mỗi bước chân hôm nay là ký ức về những người đã từng đứng dưới bom đạn để giữ con đường. Sau mỗi ngày bình yên là biết bao ngày tháng mà những người trẻ đã không được phép sống cho riêng mình.
Mười cô gái Đồng Lộc đã không kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất. Nhưng máu xương của các chị đã góp phần làm nên con đường dẫn tới ngày ấy.
Các chị nằm lại ở tuổi mười tám, đôi mươi, nhưng tên tuổi thì vượt qua tuổi đời. Người ta có thể quên đi nhiều con số của chiến tranh, nhưng khó có thể quên hình ảnh mười cô gái trẻ nằm lại bên nhau giữa Ngã ba Đồng Lộc. Bởi các chị đã trở thành một phần ký ức thiêng liêng của dân tộc – một biểu tượng về lòng yêu nước, về sự hy sinh và khát vọng hòa bình của tuổi trẻ Việt Nam.
Và có lẽ, mỗi khi đứng trước Đồng Lộc, điều chúng ta cần làm không chỉ là nhớ về các chị bằng sự thương tiếc. Hãy nhớ rằng mỗi tuổi xuân được sống trong hòa bình hôm nay đều là món quà được đánh đổi bằng tuổi xuân của những người đi trước.
Mười cô gái năm ấy đã gửi lại Đồng Lộc tuổi trẻ của mình.
Đất đã ôm lấy các chị.
Thời gian đã đi qua các chị.
Nhưng lịch sử thì giữ lại.
Mười cái tên – mười cuộc đời – mười đóa hoa của tuổi thanh xuân.
Các chị không còn trở về, nhưng mỗi mùa tháng Bảy, khi những nén hương được thắp lên trước mười ngôi mộ, người đời vẫn như nghe thấy một lời nhắn gửi từ lòng đất mẹ:
Hãy sống xứng đáng với những năm tháng hòa bình mà chúng tôi đã không kịp được hưởng.
Và đó chính là lý do mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc mãi mãi là những bông hoa bất tử của lịch sử Việt Nam.


