10. Lê Đức Thọ – Đào tạo cán bộ cho Nam Bộ “Thành đồng Tổ quốc”
Tại Trung ương Cục miền Nam, Lê Đức Thọ vừa kiện toàn tổ chức, vừa trực tiếp tham gia bồi dưỡng đội ngũ cán bộ cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Năm 1951, trước yêu cầu tăng cường sự lãnh đạo đối với chiến trường, Trung ương Cục miền Nam được thành lập. Lê Đức Thọ được giao phụ trách công tác tổ chức. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng bởi Nam Bộ vừa xa Trung ương, vừa có địa bàn rộng và tình hình chính trị, quân sự rất phức tạp.
Hệ thống lãnh đạo phải bảo đảm được hai yêu cầu tưởng như đối lập: thống nhất về chủ trương nhưng linh hoạt theo đặc điểm từng địa phương. Một quyết định phù hợp tại miền Đông chưa chắc có thể áp dụng nguyên vẹn cho miền Tây sông nước hoặc khu vực đô thị Sài Gòn–Chợ Lớn.
Lê Đức Thọ cùng các cán bộ Trung ương Cục tổ chức lại bộ máy, xác định trách nhiệm của từng ban và củng cố mối liên hệ với các khu, tỉnh. Ông chú ý lựa chọn những cán bộ vừa có bản lĩnh chính trị, vừa hiểu địa bàn và có khả năng làm việc với quần chúng.
Theo ông, tổ chức mạnh không chỉ thể hiện ở số lượng đảng viên mà ở khả năng lãnh đạo thực tế. Một chi bộ phải biết vận động nhân dân, bảo vệ cơ sở và xử lý những vấn đề cụ thể của địa phương. Nếu chỉ sinh hoạt về lý luận mà không giải quyết được yêu cầu của quần chúng thì tổ chức khó tạo được niềm tin.
Sau khi căn cứ Xứ ủy chuyển từ Đồng Tháp Mười xuống miền Tây Nam Bộ, Lê Đức Thọ đặt vấn đề xây dựng Trường Trường Chinh. Nhà trường mở các lớp huấn luyện, bồi dưỡng cán bộ cấp tỉnh và khu. Ông là một trong những giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy.
Nội dung đào tạo không chỉ gồm lý luận chính trị mà còn có kinh nghiệm xây dựng Đảng, công tác dân vận và phương pháp lãnh đạo trong chiến tranh. Cán bộ được yêu cầu biết vận dụng kiến thức vào hoàn cảnh địa phương, tránh thuộc lòng tài liệu nhưng lúng túng trước những tình huống thực tế.
Lê Đức Thọ đặc biệt quan tâm đến mối quan hệ giữa cán bộ với nhân dân. Trong chiến khu, từng bữa ăn, nơi trú quân và nguồn tin đều phụ thuộc vào sự đùm bọc của đồng bào. Nếu cán bộ quan liêu, gây phiền hà hoặc không tôn trọng phong tục địa phương, lực lượng kháng chiến có thể mất đi nền tảng quan trọng nhất.
Công tác đào tạo còn nhằm khắc phục tình trạng thiếu cán bộ do chiến tranh. Nhiều người hy sinh, bị bắt hoặc phải chuyển sang nhiệm vụ khác. Những lớp học tại chiến khu giúp bổ sung đội ngũ mới, đồng thời tạo sự thống nhất về chủ trương giữa các địa bàn.
Lê Đức Thọ cũng tham gia cùng Trung ương Cục lãnh đạo việc xây dựng chính quyền, lực lượng vũ trang và phát triển kinh tế tại vùng tự do. Chính sách ruộng đất, sản xuất và chăm lo đời sống nông dân có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động sức dân cho cuộc kháng chiến.
Chiến trường Nam Bộ không diễn ra trận quyết chiến như Điện Biên Phủ nhưng đã kiên cường giữ vững phong trào, buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng. Sự tồn tại của hệ thống căn cứ, chính quyền và tổ chức Đảng chứng minh đối phương không thể bình định hoàn toàn miền Nam.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Lê Đức Thọ được điều ra miền Bắc. Ông rời Nam Bộ sau sáu năm công tác, mang theo kinh nghiệm xây dựng tổ chức trong một chiến trường xa Trung ương và hết sức đa dạng.
Những cán bộ được đào tạo trong giai đoạn này tiếp tục hoạt động sau năm 1954, trở thành lực lượng quan trọng của cách mạng miền Nam. Vì thế, đóng góp của Lê Đức Thọ không chỉ nằm ở bộ máy được hình thành trước mắt mà còn ở đội ngũ con người được chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh lâu dài hơn dự kiến.



