103 NĂM MỘT CUỘC ĐỜI – “TÔI SỐNG NGÀY NÀO, CŨNG LÀ VÌ ĐẤT NƯỚC NGÀY ĐÓ”
Võ Nguyên Giáp qua đời ngày 4-10-2013, hưởng thọ 103 tuổi, khép lại một cuộc đời trải dài qua những biến động lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Từ người thầy giáo trẻ ở Quảng Bình, ông trở thành Đại tướng, Tổng Tư lệnh và một trong những nhân vật quân sự nổi bật của Việt Nam. Những năm cuối đời, dù đã rời các trọng trách chính thức, ông vẫn được nhân dân dành tình cảm đặc biệt và tiếp tục quan tâm đến đất nước, lịch sử, giáo dục và thế hệ trẻ.
Có những cuộc đời khi khép lại, người ta có thể kể bằng vài dòng.
Nhưng có những cuộc đời phải kể bằng cả một giai đoạn lịch sử.
Cuộc đời Võ Nguyên Giáp là một trường hợp như thế.
Ông sinh năm 1911 tại làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình.
Khi còn trẻ, ông là một người yêu nước, tham gia hoạt động cách mạng, từng làm thầy giáo và viết báo.
Năm 1944, ông được giao thành lập và chỉ huy Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân với 34 chiến sĩ.
Ngày 22-12-1944, đội chính thức ra đời.
Một ngày sau, lực lượng nhỏ bé ấy bước vào trận đánh đầu tiên tại Phai Khắt.
Rồi đến Nà Ngần.
Những chiến thắng ban đầu mở ra một chặng đường mới.
Năm 1945, Võ Nguyên Giáp tham gia lãnh đạo lực lượng cách mạng trong Cách mạng Tháng Tám.
Sau ngày độc lập, ông vừa đảm nhiệm công việc chính quyền, vừa tham gia xây dựng lực lượng vũ trang.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ.
Võ Nguyên Giáp trở thành Tổng Tư lệnh.
Từ Việt Bắc 1947 đến Biên giới 1950, Hòa Bình 1951-1952, Tây Bắc 1952 và Điện Biên Phủ 1954, ông trải qua một quá trình trưởng thành dài cùng Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1954, Điện Biên Phủ trở thành dấu mốc nổi bật nhất.
Nhưng sau đó, lịch sử vẫn tiếp tục.
Ông tham gia xây dựng quân đội trong thời kỳ hòa bình ở miền Bắc.
Rồi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước diễn ra.
Ông tiếp tục giữ trọng trách Tổng Tư lệnh, tham gia chỉ đạo nhiều chiến dịch lớn.
Năm 1972 là cuộc chiến đấu 12 ngày đêm trên bầu trời miền Bắc.
Năm 1975 là mùa Xuân thống nhất đất nước.
Sau ngày 30-4-1975, ông tiếp tục tham gia công việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Theo Bộ Quốc phòng, sau năm 1975, ông giữ nhiều trọng trách quan trọng; năm 1980 thôi giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng nhưng tiếp tục giữ cương vị Phó Thủ tướng phụ trách khoa học – kỹ thuật, sau đó nghỉ hưu năm 1991.
Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là ông ngừng quan tâm đến đất nước.
Trong những năm cuối đời, hình ảnh Võ Nguyên Giáp xuất hiện với một diện mạo khác.
Không còn là người chỉ huy chiến dịch.
Không còn đứng trước bản đồ chiến trường.
Ông trở thành một nhân chứng sống của lịch sử.
Một người đã đi qua những năm tháng mà nhiều thế hệ hôm nay chỉ có thể đọc trong sách.
Ông gặp gỡ các nhà nghiên cứu.
Trao đổi về lịch sử.
Quan tâm đến giáo dục.
Quan tâm đến khoa học.
Và đặc biệt là dành nhiều tình cảm cho thế hệ trẻ.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, từ năm 1992 đến khi qua đời, ông đảm nhiệm nhiều vai trò danh dự trong các tổ chức liên quan đến cựu chiến binh, lịch sử, khuyến học, khoa học kỹ thuật và giáo chức.
Ngày 4-10-2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 103 tuổi.
Tin ông qua đời nhanh chóng lan khắp cả nước.
Những dòng người xếp hàng dài để tiễn biệt.
Tại nhiều nơi, người dân tự nguyện đặt hoa, thắp hương và tưởng nhớ.
Điều đặc biệt là rất nhiều người trong số đó chưa từng gặp ông.
Họ chỉ biết ông qua sách giáo khoa.
Qua những câu chuyện của ông bà, cha mẹ.
Qua những thước phim lịch sử.
Qua những bức ảnh đen trắng.
Nhưng họ vẫn cảm thấy một sự gần gũi.
Có lẽ bởi Võ Nguyên Giáp không chỉ thuộc về một gia đình.
Ông thuộc về một thế hệ.
Một thế hệ đã sống trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh.
Một thế hệ đã chứng kiến độc lập, chiến tranh, chia cắt, thống nhất và những năm đầu xây dựng đất nước.
Khi nhìn lại cuộc đời 103 năm của ông, điều đáng nhớ nhất có lẽ không phải là số lượng chiến dịch.
Cũng không chỉ là những danh hiệu.
Mà là một hành trình.
Từ người thầy giáo trẻ đến người chỉ huy 34 chiến sĩ.
Từ khu rừng Trần Hưng Đạo đến Điện Biên Phủ.
Từ những năm tháng kháng chiến đến ngày đất nước thống nhất.
Từ chiến trường đến phòng nghiên cứu.
Từ vị trí Tổng Tư lệnh đến những năm tháng bình dị cuối đời.
Một cuộc đời như vậy chứa đựng rất nhiều bài học.
Bài học về lòng yêu nước.
Bài học về học tập.
Bài học về trách nhiệm.
Bài học về khả năng thích ứng.
Và trên hết là bài học về việc sống có ích.
Có một câu nói của Võ Nguyên Giáp thường được nhắc lại:
“Tôi sống ngày nào, cũng là vì đất nước ngày đó.”
Nếu đặt câu nói ấy bên cạnh toàn bộ cuộc đời ông, chúng ta sẽ thấy nó không phải một khẩu hiệu.
Nó giống như một cách tóm tắt cuộc đời.
Khi còn trẻ, ông học tập và dạy học.
Khi đất nước cần, ông tham gia cách mạng.
Khi chiến tranh đến, ông đứng trong hàng ngũ những người chiến đấu.
Khi hòa bình lập lại, ông tham gia xây dựng.
Khi tuổi cao, ông tiếp tục nghiên cứu và quan tâm đến thế hệ sau.
Có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu sắc nhất của “thời hoa lửa”.
Thế hệ hôm nay không cần sống lại chiến tranh để hiểu những người đi trước.
Chúng ta chỉ cần nhớ rằng hòa bình hiện tại được xây dựng từ rất nhiều năm tháng gian khổ.
Và cách tri ân tốt nhất đối với những người đã dành tuổi trẻ cho đất nước là sống một cuộc đời có trách nhiệm với hiện tại.
Võ Nguyên Giáp đã đi qua.
Nhưng câu chuyện về ông vẫn còn tiếp tục được kể.
Không chỉ để ca ngợi một vị tướng.
Mà để nhắc những người trẻ rằng:
Mỗi thế hệ đều có một cách riêng để đóng góp cho đất nước.
Thế hệ trước đã đi qua thời hoa lửa.
Còn thế hệ hôm nay có trách nhiệm viết tiếp câu chuyện bằng tri thức, lòng tử tế, sự sáng tạo và những việc làm có ích cho quê hương.



