11. Hai Bà Trưng – Khúc tráng ca năm 40
Năm 14, Trưng Trắc ra đời tại vùng Mê Linh, trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Người em gái là Trưng Nhị cũng lớn lên giữa những năm tháng đất nước chịu sự cai trị của nhà Đông Hán.
Hai chị em sớm chứng kiến cảnh người dân phải chịu sưu cao, thuế nặng và nhiều áp bức. Trưng Trắc kết duyên với Thi Sách, một người cùng chí hướng. Hai người cùng nuôi ý chí chống lại chính quyền đô hộ.
Nhưng rồi biến cố xảy đến.
Thi Sách bị thái thú Tô Định sát hại. Nỗi đau mất chồng hòa cùng nỗi căm phẫn trước cảnh nước mất, dân khổ. Trưng Trắc cùng Trưng Nhị quyết định đứng lên.
Mùa xuân năm 40, tại Mê Linh, Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa.
Tiếng trống trận vang lên. Nghĩa quân từ nhiều nơi hưởng ứng. Chỉ trong một thời gian ngắn, cuộc khởi nghĩa lan rộng, đánh chiếm nhiều thành trì. Chính quyền Đông Hán ở Giao Chỉ bị tan rã, Tô Định phải chạy về phương Bắc.
Trưng Trắc lên ngôi, được suy tôn là Trưng Nữ Vương. Đất nước giành lại quyền tự chủ.
Nhưng nền độc lập ấy chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Năm 42, nhà Đông Hán sai Mã Viện đem quân lớn sang đàn áp. Quân của Hai Bà Trưng chiến đấu quyết liệt, nhưng trước lực lượng đông và mạnh hơn, nghĩa quân dần thất thế.
Đến năm 43, cuộc kháng chiến kết thúc. Theo sử liệu truyền thống, Hai Bà Trưng đã hy sinh tại vùng Hát Môn.
Dù cuộc khởi nghĩa chỉ kéo dài vài năm, hình ảnh Hai Bà Trưng trở thành một biểu tượng quan trọng trong lịch sử Việt Nam: hai người phụ nữ đứng lên giữa thời loạn, tập hợp nhân dân chống lại ách đô hộ và giành lại quyền tự chủ.
Từ năm 14 đến 43, cuộc đời Hai Bà Trưng đi qua một chặng đường ngắn nhưng dữ dội — từ tuổi thơ ở Mê Linh, đến mất mát, phất cờ khởi nghĩa, dựng nền tự chủ và cuối cùng là hy sinh.



