11. Thượng tướng Hoàng Minh Thảo – Mang kinh nghiệm chiến trường vào giảng đường quân sự
Sau kháng chiến chống Pháp, Hoàng Minh Thảo dành hơn mười năm xây dựng nhà trường, đào tạo cán bộ và từng bước hệ thống hóa những kinh nghiệm chiến đấu thành lý luận quân sự.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Hoàng Minh Thảo được giao đảm nhiệm công tác đào tạo cán bộ quân đội. Từ tháng 10 năm 1954, ông lần lượt giữ các cương vị Hiệu phó, Hiệu trưởng Trường Quân sự Trung cao, rồi từ năm 1960 làm Viện trưởng Học viện Quân sự, tiền thân của Học viện Lục quân sau này.
Đây là một sự chuyển đổi lớn trong cuộc đời ông. Từ người chỉ huy trực tiếp tại chiến trường, Hoàng Minh Thảo bước vào môi trường giảng đường, nơi nhiệm vụ không phải điều quân đánh một trận cụ thể mà là chuẩn bị đội ngũ cán bộ có khả năng chỉ huy quân đội trong những cuộc chiến tranh tương lai.
Sau năm 1954, Quân đội nhân dân Việt Nam bước vào quá trình xây dựng chính quy. Nhiều cán bộ trưởng thành từ thực tiễn chiến đấu, giàu lòng dũng cảm nhưng chưa được học tập có hệ thống về chiến dịch, chiến thuật và công tác tham mưu. Nhà trường phải giúp họ khái quát kinh nghiệm, bổ sung kiến thức và nâng cao khả năng tổ chức lực lượng trên quy mô lớn.
Hoàng Minh Thảo cho rằng giảng dạy quân sự không thể chỉ đọc lại giáo trình nước ngoài. Những lý luận hiện đại rất cần thiết, nhưng phải được đối chiếu với đặc điểm chiến tranh Việt Nam: lực lượng ban đầu thường yếu hơn, trang bị thiếu hơn, địa hình phức tạp và sức mạnh chủ yếu đến từ chiến tranh nhân dân.
Ông đưa những bài học từ Chiến dịch Biên Giới, Hòa Bình, Đông–Xuân 1953–1954 và Điện Biên Phủ vào giảng dạy. Học viên được yêu cầu phân tích vì sao ta chọn mục tiêu này, tạo thế bằng cách nào, buộc đối phương phân tán ra sao và thời cơ chuyển từ bao vây sang tiến công xuất hiện lúc nào.
Người học không được chỉ ghi nhớ đáp án. Hoàng Minh Thảo thường đặt ra những tình huống có nhiều phương án, yêu cầu học viên tự phân tích và bảo vệ quyết định của mình. Theo ông, chiến trường luôn biến đổi; một cán bộ chỉ quen làm theo khuôn mẫu sẽ lúng túng khi đối phương hành động khác dự kiến.
Ông cũng chú trọng mối quan hệ giữa chỉ huy và tham mưu. Ý định của người tư lệnh dù đúng đến đâu vẫn cần được cơ quan tham mưu cụ thể hóa thành kế hoạch, lực lượng, thời gian và phương án bảo đảm. Ngược lại, người tham mưu phải hiểu mục tiêu chung, không sa vào việc tính toán từng chi tiết mà quên mất ý nghĩa chiến dịch.
Trong thời gian công tác tại nhà trường, Hoàng Minh Thảo tiếp tục nghiên cứu quân sự nước ngoài. Ông tự học tiếng Pháp và tiếng Trung để đọc tài liệu, đồng thời có thời gian nghiên cứu tại Học viện Quốc phòng Bắc Kinh và bổ túc quân sự ở Liên Xô. Những kiến thức tiếp nhận được luôn được ông so sánh với thực tiễn Việt Nam trước khi đưa vào bài giảng.
Năm 1959, Hoàng Minh Thảo được phong quân hàm Thiếu tướng. Tuy nhiên, quân hàm và chức vụ không làm ông trở thành người thầy xa cách. Ông quan tâm đến cách học viên suy nghĩ, khuyến khích tranh luận và sẵn sàng xem xét những ý kiến khác với mình nếu có căn cứ thực tế.
Hơn mười năm trên giảng đường giúp Hoàng Minh Thảo chuyển những kinh nghiệm trực giác của người cầm quân thành tư duy có hệ thống. Ông ngày càng quan tâm đến các yếu tố “mưu, kế, thế, thời”: dùng mưu để làm đối phương nhận định sai, lập kế để tổ chức hành động, tạo thế có lợi và chớp đúng thời cơ.
Tháng 10 năm 1966, Hoàng Minh Thảo được điều trở lại chiến trường. Những lý luận ông giảng dạy sắp được thử thách trước quân đội Mỹ có hỏa lực, phương tiện cơ động và khả năng trinh sát hiện đại.
Rời giảng đường vào Tây Nguyên, ông mang theo hai nguồn kinh nghiệm: những năm trực tiếp chiến đấu chống Pháp và hơn một thập niên nghiên cứu, đào tạo cán bộ. Sự kết hợp ấy giúp Hoàng Minh Thảo trở thành một trong những vị tướng hiếm hoi có khả năng đưa lý luận ra chiến trường rồi lại từ chiến trường phát triển lý luận.



