Bài viết

12. Đại tướng Mai Chí Thọ – Từ bến Lộc An đến những chuyển biến của chiến trường miền Đông

Khu ủy miền Đông dưới sự lãnh đạo tập thể đã xây dựng tuyến tiếp nhận vũ khí bằng đường biển, tạo thêm nguồn lực cho những trận đánh lớn và góp phần làm thất bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”.

18/08/2026Đoàn Phường 2 - Bảo Lộc (Phường 2 - Bảo Lộc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau khi hành lang đường bộ nối miền Đông với tuyến chi viện chiến lược được hình thành, chiến trường vẫn cần thêm những phương thức vận chuyển vũ khí và trang bị. Địa bàn miền Đông ở gần Sài Gòn, nơi đối phương tập trung lực lượng mạnh, nên nhu cầu về vũ khí ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, tuyến vận tải trên biển trở thành một hướng chi viện có ý nghĩa đặc biệt.

Năm 1962, Khu ủy miền Đông chỉ đạo tỉnh Bà Rịa tổ chức lực lượng chuẩn bị xây dựng bến tiếp nhận vũ khí. Những thủy thủ có kinh nghiệm đi biển từ địa phương được lựa chọn để tìm đường ra Bắc, sau đó tham gia lực lượng vận tải bí mật trên biển. Đây là nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm bởi tàu phải vượt qua sự kiểm soát của đối phương và tìm đến những bến nằm trong khu vực chưa hoàn toàn an toàn.

Mai Chí Thọ trên cương vị Bí thư Khu ủy cùng tập thể lãnh đạo theo dõi việc chuẩn bị cơ sở chính trị, lực lượng bảo vệ và hệ thống vận chuyển. Một chuyến tàu cập bến thành công mới chỉ là bước đầu. Vũ khí còn phải được bốc dỡ trong thời gian ngắn, cất giấu an toàn rồi vận chuyển qua nhiều chặng đến các đơn vị chiến đấu.

Từ tháng 10 năm 1963 đến tháng 2 năm 1965, bến Lộc An tiếp nhận ba chuyến tàu, đưa vào chiến trường khoảng 165 tấn vũ khí. Mỗi chuyến thành công là kết quả của sự phối hợp giữa thủy thủ, lực lượng bảo vệ bến, dân công và các cơ sở địa phương. Nhân dân ven biển vừa giúp che giấu hoạt động, vừa tham gia vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

Nguồn vũ khí từ miền Bắc góp phần nâng cao sức mạnh cho lực lượng miền Đông. Trong số các đơn vị được trang bị có lực lượng pháo binh tham gia tiến công sân bay Biên Hòa cuối năm 1964. Trận đánh gây tiếng vang lớn bởi Biên Hòa là một căn cứ không quân chiến lược, được bảo vệ nghiêm ngặt và nằm gần trung tâm chỉ huy của đối phương.

Cùng thời gian ấy, chiến dịch Bình Giã diễn ra trên địa bàn Bà Rịa và các khu vực lân cận. Khu ủy miền Đông chỉ đạo lực lượng địa phương phối hợp, tổ chức nghi binh, thu hút và phân tán đối phương, tạo điều kiện để các đơn vị chủ lực giành thắng lợi. Chiến dịch cho thấy lực lượng cách mạng đã có khả năng đánh bại những đơn vị cơ động được trang bị hiện đại.

Những kết quả tại Lộc An, Biên Hòa và Bình Giã không phải là những sự kiện tách rời. Chúng phản ánh một quá trình xây dựng thế trận có sự kết hợp giữa hậu cần, căn cứ, lực lượng địa phương và chủ lực. Vũ khí từ hậu phương chỉ phát huy giá trị khi chiến trường có tổ chức đủ khả năng tiếp nhận, bảo vệ và sử dụng hiệu quả.

Mai Chí Thọ cùng tập thể Khu ủy đặc biệt coi trọng nguồn lực tại chỗ. Tuyến chi viện có thể bị gián đoạn, nhưng sự ủng hộ của nhân dân và khả năng tự bảo đảm của địa phương phải được duy trì. Vì vậy, song song với tiếp nhận vũ khí, miền Đông tiếp tục xây dựng cơ sở chính trị, tổ chức dân công và mạng lưới bảo vệ căn cứ.

Đến năm 1965, chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đứng trước thất bại. Miền Đông Nam Bộ từ một địa bàn bị tổn thất nặng sau năm 1954 đã trở thành chiến trường có lực lượng chính trị, quân sự và hậu cần phát triển. Trong quá trình ấy, Mai Chí Thọ có đóng góp quan trọng với vai trò người lãnh đạo luôn chú ý kết hợp xây dựng lực lượng trước mắt với chuẩn bị thế trận lâu dài.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn