12 NGÀY ĐÊM CUỐI NĂM 1972 – TỪ TỔNG HÀNH DINH NHÌN VỀ BẦU TRỜI HÀ NỘI
Cuối tháng 12-1972, miền Bắc Việt Nam phải đối mặt với cuộc tập kích đường không quy mô lớn của Mỹ, trong đó Hà Nội và Hải Phòng là những mục tiêu trọng điểm. Tại Tổng hành dinh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng các cơ quan lãnh đạo quân sự theo dõi tình hình và chỉ đạo lực lượng phòng không, không quân cùng quân dân miền Bắc chiến đấu. Chiến thắng trong 12 ngày đêm cuối năm 1972 góp phần tạo sức ép quan trọng buộc Mỹ trở lại bàn đàm phán và ký Hiệp định Paris năm 1973.
Tháng 12-1972.
Hà Nội bước vào những ngày cuối năm trong một hoàn cảnh đặc biệt.
Người dân chuẩn bị đón năm mới, nhưng bầu trời miền Bắc trở thành chiến trường.
Từ ngày 18 đến ngày 29-12-1972, Mỹ tiến hành cuộc tập kích đường không chiến lược quy mô lớn vào miền Bắc Việt Nam, đặc biệt tập trung vào Hà Nội và Hải Phòng.
Trong lịch sử Việt Nam, 12 ngày đêm ấy thường được gọi là “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”.
Nhưng phía sau những khẩu pháo phòng không, những chiếc máy bay chiến đấu và những trận đánh trên bầu trời là một hệ thống chỉ huy đã được chuẩn bị từ trước.
Võ Nguyên Giáp khi ấy là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, trong những ngày tháng 12-1972, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp và cơ quan Tổng hành dinh làm việc suốt ngày đêm; trước khi cuộc tập kích diễn ra, lực lượng vũ trang ba thứ quân được chuyển vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
Điều đó cho thấy chiến thắng tháng 12-1972 không phải là một sự kiện hoàn toàn bất ngờ.
Trong chiến tranh, sự chuẩn bị có ý nghĩa đặc biệt.
Từ nhiều năm trước, quân đội Việt Nam đã nghiên cứu cách đối phó với không quân Mỹ.
Ngay từ năm 1949, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp đã ra quyết định thành lập Ban Nghiên cứu Không quân thuộc Bộ Tổng Tham mưu với nhiệm vụ nghiên cứu phương pháp chống trả không quân đối phương. Đến năm 1953, ông ký quyết định thành lập Trung đoàn Pháo cao xạ 367, trung đoàn pháo cao xạ chủ lực đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Những bước chuẩn bị ấy không thể lập tức tạo nên một hệ thống phòng không hoàn chỉnh.
Nhưng qua nhiều năm, lực lượng phòng không Việt Nam từng bước trưởng thành.
Đến năm 1972, bài toán lại trở nên đặc biệt khó khăn.
Mỹ sử dụng máy bay B-52 – loại máy bay ném bom chiến lược có khả năng hoạt động ở độ cao lớn.
Để đối phó, quân đội Việt Nam phải tổ chức thế trận phòng không nhiều tầng, kết hợp các lực lượng và đặc biệt chú trọng việc nghiên cứu cách đánh B-52.
Trong những ngày cuối năm 1972, các đơn vị phòng không và không quân chiến đấu quyết liệt.
Nhưng chiến tranh không chỉ diễn ra trên bầu trời.
Ở dưới mặt đất, người dân Hà Nội và nhiều địa phương phải đối mặt với bom đạn, sơ tán và những điều kiện sinh hoạt vô cùng khó khăn.
Các lực lượng dân quân, tự vệ, công nhân, cán bộ giao thông, y tế và nhiều lực lượng khác cùng tham gia bảo đảm hoạt động của thành phố và hậu phương.
Võ Nguyên Giáp cùng cơ quan Tổng hành dinh phải theo dõi diễn biến từng ngày.
Từ những báo cáo chiến trường, các nhà chỉ huy phải đánh giá tình hình và đưa ra những chỉ đạo tiếp theo.
Đó là một công việc căng thẳng.
Không có quyết định nào được đưa ra trong điều kiện bình thường.
Mỗi giờ đều có thể xuất hiện một diễn biến mới.
Mỗi trận đánh có thể cung cấp một bài học mới.
Và mỗi ngày chiến đấu lại đặt ra yêu cầu phải thích ứng.
Sau 12 ngày đêm, cuộc tập kích đường không chiến lược của Mỹ kết thúc.
Theo các tài liệu quân sự Việt Nam, thắng lợi tháng 12-1972 có ý nghĩa quan trọng, góp phần buộc Mỹ phải trở lại bàn đàm phán và đi đến việc ký Hiệp định Paris ngày 27-1-1973.
Nhìn lại vai trò của Võ Nguyên Giáp trong những ngày tháng ấy, có một điều rất đáng chú ý.
Ông không trực tiếp ngồi trong một chiếc máy bay.
Ông cũng không trực tiếp đứng bên một khẩu đội phòng không.
Nhưng trách nhiệm của người Tổng Tư lệnh là tổ chức và chỉ đạo một hệ thống để hàng vạn con người có thể thực hiện nhiệm vụ của mình.
Đó là một loại chiến đấu khác.
Chiến đấu bằng sự chuẩn bị.
Bằng khả năng đánh giá.
Bằng thông tin.
Bằng tổ chức.
Và bằng quyết tâm.
12 ngày đêm cuối năm 1972 vì thế không chỉ là câu chuyện về bầu trời Hà Nội.
Đó còn là câu chuyện về một thành phố kiên cường, về những người lính phòng không, về lực lượng bảo đảm phía sau và về những người chỉ huy làm việc không ngừng nghỉ trong Tổng hành dinh.
Khi tiếng bom ngừng, năm mới lại đến.
Nhưng đối với những người đã trải qua 12 ngày đêm ấy, ký ức về bầu trời Hà Nội sẽ còn ở lại rất lâu.
Và lịch sử đã ghi nhận những ngày tháng ấy như một trong những dấu mốc quan trọng trên con đường đi đến Hiệp định Paris và thắng lợi cuối cùng của mùa Xuân 1975.



