12 NGÀY ĐÊM LÀM NHIỆM VỤ GIỮ ĐƯỜNG
12 NGÀY ĐÊM LÀM NHIỆM VỤ GIỮ ĐƯỜNG
Trong ký ức của bác Vũ Văn Loát, có một sự kiện mà mỗi lần nhắc lại bác vẫn còn nhớ rất rõ từng ngày, từng giờ. Đó là những ngày tháng 12 năm 1972, khi Mỹ mở cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 vào miền Bắc, sự kiện sau này được lịch sử gọi là “12 ngày đêm Điện Biên Phủ trên không”.
Thời điểm đó, bác Loát đang là Thanh niên xung phong làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông trên tuyến đường vận tải gần khu vực Hải Phòng – Quảng Ninh, nơi có nhiều tuyến đường quan trọng phục vụ vận chuyển hàng hóa, lương thực và vũ khí cho chiến trường miền Nam. Những tuyến đường này thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá nhằm cắt đứt nguồn chi viện từ hậu phương.
Tối ngày 18 tháng 12 năm 1972, khoảng 7 giờ tối, khi đơn vị của bác vừa ăn cơm xong thì còi báo động vang lên khắp khu vực. Từ xa, tiếng động cơ của các tốp máy bay ném bom B-52 vang rền trên bầu trời. Không lâu sau đó, những loạt bom bắt đầu trút xuống các mục tiêu giao thông và kho tàng.
Mặt đất rung chuyển dữ dội. Từng cột lửa và khói bốc lên giữa màn đêm. Một đoạn đường mà đơn vị của bác phụ trách bị trúng bom trực tiếp, tạo thành nhiều hố bom sâu và rộng, khiến con đường gần như bị cắt đứt hoàn toàn.
Ngay sau khi đợt ném bom kết thúc, chỉ huy đơn vị lập tức ra lệnh cho lực lượng Thanh niên xung phong ra hiện trường khắc phục hậu quả. Bác Loát cùng hơn hai mươi đồng đội nhanh chóng mang theo cuốc, xẻng và đèn pin tiến ra đoạn đường vừa bị đánh phá.
Khung cảnh lúc đó vô cùng hỗn loạn. Khói bom vẫn còn bốc lên, đất đá vương vãi khắp nơi. Một số cây lớn ven đường cũng bị sức ép của bom làm gãy đổ chắn ngang mặt đường. Trong điều kiện ánh sáng rất hạn chế, mọi người phải vừa làm việc vừa cảnh giác vì máy bay có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Bác Loát được giao nhiệm vụ cùng một nhóm khác san lấp hố bom lớn nằm giữa con đường chính. Hố bom sâu gần hai mét, rộng nhiều mét, nếu không lấp lại thì xe quân sự không thể đi qua. Mọi người phải xúc đất từ hai bên đường đổ xuống, sau đó dùng đá và cành cây để gia cố.
Công việc diễn ra liên tục trong nhiều giờ liền. Có lúc mọi người vừa làm thì còi báo động lại vang lên, báo hiệu máy bay có thể quay lại. Khi đó họ phải nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp, chờ cho an toàn rồi lại tiếp tục công việc.
Đến khoảng 1 giờ sáng ngày 19 tháng 12 năm 1972, con đường tạm thời đã được sửa xong để xe có thể đi qua. Không lâu sau, một đoàn xe quân sự từ phía sau tiến đến. Những chiếc xe tải chở hàng nối đuôi nhau đi qua đoạn đường vừa được san lấp.
Các thanh niên xung phong đứng dọc hai bên đường, soi đèn pin và ra hiệu cho từng chiếc xe đi chậm qua đoạn hố bom vừa sửa. Bác Loát đứng ở đầu đoạn đường, vừa quan sát vừa hướng dẫn xe đi đúng lối an toàn.
Khi chiếc xe cuối cùng rời khỏi khu vực, mọi người mới tạm ngồi xuống nghỉ. Dù ai cũng mệt mỏi sau nhiều giờ làm việc giữa đêm đông lạnh giá, nhưng trong lòng đều cảm thấy nhẹ nhõm vì con đường đã được thông trở lại.
Những ngày sau đó, từ 18 đến 29 tháng 12 năm 1972, các cuộc ném bom vẫn tiếp tục diễn ra. Đơn vị của bác Loát gần như đêm nào cũng phải ra sửa đường sau mỗi trận bom, đảm bảo cho các tuyến giao thông không bị tê liệt.
Sau 12 ngày đêm chiến đấu và phục vụ chiến đấu, quân và dân miền Bắc đã đánh bại cuộc tập kích chiến lược của Mỹ. Tin chiến thắng lan khắp nơi khiến mọi người vô cùng xúc động.
Nhiều năm sau, khi kể lại câu chuyện ấy, bác Loát thường nói rằng mình chỉ là một người trong hàng nghìn thanh niên xung phong đã làm việc thầm lặng trên những con đường thời chiến. Nhưng chính những con đường được giữ thông suốt trong những ngày bom đạn ấy đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của đất nước.
Đối với bác, ký ức về đêm 18 tháng 12 năm 1972 – khi đơn vị phải lao ra sửa đường ngay sau trận bom – luôn là một trong những kỷ niệm sâu sắc nhất của tuổi trẻ. Bởi đó là lúc bác hiểu rõ rằng dù không trực tiếp cầm súng trên chiến trường, nhưng công việc của mình vẫn là một phần của cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc.



