12 ngôi mộ và vết thương không lành sau cuộc chiến

Có những vết thương của chiến tranh không nằm trên chiến trường, không hiện lên trên những tấm bản đồ tác chiến, cũng không kết thúc khi tiếng súng cuối cùng ngừng vang. Có những vết thương âm thầm đi theo người lính trở về, rồi nhiều năm sau mới hiện hình trong chính mái nhà của họ. Câu chuyện của cựu chiến binh Đỗ Đức Địu, ở thôn Hà Thiệp, xã Võ Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình, là một trong những câu chuyện như thế – một câu chuyện về nỗi đau hậu chiến mà có lẽ cả cuộc đời cũng không thể kể hết bằng lời.

Năm 1972, khi đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, chàng trai trẻ Đỗ Đức Địu lên đường nhập ngũ. Ông được đưa vào chiến đấu tại những vùng rừng núi của Thừa Thiên - Huế, trong đó có Mỏ Tàu, A Lưới – nơi bom đạn và chất độc hóa học đã từng phủ xuống những cánh rừng, con suối và vùng đất mà người lính đi qua. Trong một lần hành quân, ông từng chứng kiến máy bay Mỹ rải chất độc xuống khu vực chiến trường. Khi ấy, ông chỉ nghĩ mình đang đi qua một cuộc chiến. Ông không thể biết rằng thứ chất độc vô hình ấy sẽ còn theo mình trở về, nằm lại trong cơ thể và nhiều năm sau đó tiếp tục gây ra những mất mát khủng khiếp cho gia đình.
Sau ngày đất nước hòa bình, ông trở về quê, lập gia đình với bà Phạm Thị Nức, một nữ thanh niên xung phong cùng quê. Hai người từng đi qua chiến tranh, từng hy vọng những năm tháng phía trước sẽ là những ngày bình yên. Họ cũng như bao đôi vợ chồng khác, mong có những đứa con khỏe mạnh, một mái nhà đầy tiếng cười, một cuộc sống giản dị sau những năm tháng bom đạn. Nhưng chiến tranh tưởng đã kết thúc lại chưa thực sự buông tha gia đình họ. Những đứa con lần lượt chào đời, rồi lần lượt mang theo những dị tật và căn bệnh bất thường. Có những đứa trẻ chỉ sống được vài tuần, có đứa sống được vài tháng, lâu hơn thì một năm rồi cũng ra đi.
Mỗi lần một đứa trẻ được sinh ra, trong lòng người cha, người mẹ lại nhen lên một tia hy vọng. Có lẽ lần này con sẽ khỏe mạnh. Có lẽ lần này gia đình sẽ được nghe tiếng con cười, được nhìn thấy con lớn lên, được một lần đưa con đến trường. Nhưng rồi hy vọng ấy lại tắt. Cứ như thế, hết lần này đến lần khác, niềm vui ngắn ngủi của một gia đình trẻ lại bị thay bằng tiếng khóc. Đến khi đứa con thứ mười hai lần lượt ra đi, người cha ấy mới biết mình đã mang trong cơ thể di chứng của chất độc da cam từ những năm tháng chiến tranh.
Mười lăm người con. Mười hai đứa trẻ đã lần lượt nằm xuống. Chỉ còn ba người con sống sót, nhưng cũng phải mang những di chứng nặng nề.
Có lẽ không một người cha nào có thể chuẩn bị cho mình trước nỗi đau ấy.
Một người lính có thể đối mặt với bom đạn trên chiến trường. Có thể đứng trước hiểm nguy và biết rằng mình có thể hy sinh bất cứ lúc nào. Nhưng khi trở về với mái nhà, người lính ấy chỉ mong được sống một cuộc đời bình thường. Ông không nghĩ rằng mình sẽ phải chứng kiến những đứa con vừa chào đời đã mang bệnh tật; không nghĩ rằng đôi tay từng cầm súng bảo vệ Tổ quốc sẽ có ngày phải bế từng đứa con yếu ớt; càng không thể nghĩ rằng có ngày chính đôi tay ấy phải đào đất, đặt xuống đó đứa con ruột của mình rồi lặng lẽ lấp từng nắm đất lên thân hình bé nhỏ.
Mười hai lần.
Mười hai lần người cha ấy phải tiễn con về lòng đất. Mười hai lần phải đối diện với một sự thật mà không người làm cha nào muốn chấp nhận: đứa con mình mong đợi, đứa con mình từng ôm trong vòng tay, cuối cùng lại nằm trong một nấm mồ nhỏ.
Sau nhà ông Địu có một khu đất cát. Ở đó là những ngôi mộ của những đứa con xấu số. Những ngôi mộ nhỏ được đánh số, từ 1 đến 12. Có thời gian, những nấm mộ nằm phía sau làng bị mưa gió bào mòn, cát phủ lấp, đến mức không còn dễ nhận ra đâu là mộ của con mình. Năm 2007, được sự giúp đỡ của bạn bè, ông xây lại thành một khu lăng nhỏ để những đứa con đã mất có một nơi yên nghỉ và để ông có thể dễ dàng đến thắp hương.
Người ta có thể gọi đó là một nghĩa trang gia đình. Nhưng nếu đứng trước những ngôi mộ ấy, có lẽ không ai có thể nhìn nó đơn giản như vậy.
Bởi mỗi con số trên bia mộ là một lần sinh nở.
Là một lần hy vọng.
Là một cuộc đời ngắn ngủi.
Và cũng là một lần người cha phải nuốt nước mắt vào trong để tự tay tiễn con mình đi.
Một năm có mười hai tháng, người cha ấy có mười hai lần ngày giỗ. Có những nỗi đau tưởng rằng thời gian sẽ làm nguôi ngoai. Nhưng với ông Địu, thời gian chỉ khiến những đứa con đã mất trở thành những ký ức sâu hơn. Mỗi lần thắp một nén hương, mỗi lần đứng trước những nấm mộ nhỏ, có lẽ ông lại nhớ về những đứa trẻ mà cuộc đời chưa kịp bắt đầu đã phải kết thúc.
Đau đớn hơn nữa là bên cạnh những nấm mộ ấy vẫn còn những người con đang sống.
Ba người con còn lại cũng phải chịu những di chứng nặng nề. Có người phát triển không bình thường, đi lại khó khăn, có những cơn co giật và những biểu hiện bệnh tật kéo dài. Người cha từng đi qua chiến trường giờ lại tiếp tục một cuộc chiến khác – cuộc chiến của những ngày tháng chăm sóc con, lo lắng cho tương lai của con và tự hỏi: rồi mai này, khi mình không còn nữa, ai sẽ chăm sóc những đứa con của mình?
Đó là một câu hỏi không chỉ của riêng ông Địu.
Đó là nỗi lo của rất nhiều gia đình nạn nhân chất độc da cam.
Chiến tranh đã kết thúc từ lâu, nhưng hậu quả của chất độc hóa học vẫn tiếp tục tồn tại trong nhiều gia đình và qua nhiều thế hệ. Những người lính năm xưa trở về, tưởng rằng mình đã hoàn thành nghĩa vụ với Tổ quốc, nhưng rồi phát hiện ra một cuộc chiến khác vẫn đang diễn ra ngay trong chính gia đình mình. Đó là cuộc chiến chống lại bệnh tật, nghèo khó, những mất mát không thể gọi tên và những câu hỏi về tương lai của những người con tật nguyền.
Câu chuyện của Đỗ Đức Địu vì thế không chỉ là câu chuyện về một gia đình. Nó là một lát cắt đau đớn của lịch sử hậu chiến. Trong những trang sử về chiến tranh, người ta thường nhớ đến những chiến dịch lớn, những trận đánh ác liệt, những ngày đất nước thống nhất. Nhưng phía sau ngày chiến thắng ấy còn có những người lính trở về với những thương tích không nhìn thấy bằng mắt thường. Có những người mang theo bệnh tật. Có những người mất đi một phần cơ thể. Và có những người như ông Địu, phải chứng kiến hậu quả của chiến tranh kéo dài ngay trong những thế hệ con cháu.
Bởi vậy, khi đứng trước mười hai ngôi mộ nhỏ của những đứa con, có lẽ không cần những lời quá lớn lao. Chỉ cần nhìn hình ảnh người cha già lặng lẽ thắp hương, người ta cũng đủ hiểu chiến tranh đã để lại những gì.
Chiến tranh có thể kết thúc trên chiến trường, nhưng với nhiều gia đình, nó chưa bao giờ thực sự kết thúc.
Nó còn nằm trong những cơ thể mang di chứng.
Nằm trong những căn nhà có người con tật nguyền.
Nằm trong ký ức của những người mẹ, người cha.
Và nằm trong những nấm mộ nhỏ bé phía sau một mái nhà nghèo.
Ông Đỗ Đức Địu từng là một người lính ra đi khi tuổi còn trẻ. Ông đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về. Nhưng có lẽ, không ai có thể gọi cuộc đời sau chiến tranh của ông là một cuộc đời bình yên. Ông đã thắng trong cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc, nhưng lại phải bước vào một cuộc chiến khác – cuộc chiến để chăm sóc những người con còn sống, để nhớ thương những người con đã mất và để mỗi ngày tự nhắc mình phải tiếp tục sống.
Có những người hùng được nhớ đến bởi chiến công.
Có những người hùng được nhớ đến bởi những huân chương.
Còn có những người hùng chẳng cần một trận đánh để chứng minh sự kiên cường. Họ chỉ lặng lẽ sống tiếp sau chiến tranh, chịu đựng những mất mát mà người ngoài khó có thể hình dung.
Đỗ Đức Địu là một người như thế.
Người lính năm xưa đã trở về từ chiến trường, nhưng chiến tranh lại gửi theo ông một thứ vô hình mà ông không thể nhìn thấy, không thể tránh khỏi. Và rồi ông phải trả giá bằng những đứa con của mình. Mười hai lần, ông tự tay đưa những sinh linh bé nhỏ về với đất. Mười hai lần trái tim người cha như bị xé thêm một lần. Nhưng ông vẫn sống, vẫn chăm sóc những người con còn lại, vẫn thắp hương cho những đứa con đã khuất.
Có lẽ, trong sự im lặng của người cha ấy, có cả một lời nhắc nhở đối với những thế hệ hôm nay: đừng bao giờ quên cái giá của chiến tranh và đừng bao giờ coi hòa bình là điều tự nhiên mà có.
Bởi để có được những ngày tháng bình yên, đã có những người lính gửi lại tuổi trẻ nơi chiến trường. Và sau ngày họ trở về, có những gia đình vẫn tiếp tục trả giá bằng những nỗi đau không thể đo đếm.
Trên ngọn đồi cát sau căn nhà nhỏ, mười hai ngôi mộ vẫn nằm đó. Gió đi qua, cát vẫn bay, thời gian vẫn trôi. Nhưng mỗi nén hương người cha thắp lên dường như vẫn gửi một lời gọi đến những đứa con đã đi xa.
Các con đã ngủ yên.
Nhưng nỗi đau của cha thì vẫn còn ở lại.



