13. Đại tướng Mai Chí Thọ – Bám trụ giữa chiến trường Sài Gòn – Gia Định
Từ năm 1965, ông được điều động về Sài Gòn – Gia Định, đảm nhiệm nhiều trọng trách và cùng quân dân thành phố chuẩn bị cho những cuộc tiến công lớn.
Năm 1965, chiến tranh tại miền Nam bước sang một giai đoạn mới khi Mỹ đưa lực lượng chiến đấu trực tiếp vào Việt Nam. Sài Gòn không chỉ là đô thị lớn nhất miền Nam mà còn là trung tâm chính trị, quân sự và hành chính của chính quyền Sài Gòn. Hoạt động cách mạng tại đây phải diễn ra trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt, mật độ quân sự cao và hệ thống tình báo, cảnh sát dày đặc.
Trong bối cảnh ấy, Mai Chí Thọ được điều động về Sài Gòn – Gia Định. Từ năm 1965 đến năm 1975, ông lần lượt đảm nhiệm các cương vị Ủy viên Thường vụ, Phó Bí thư, Bí thư Khu ủy và Chính ủy Quân khu Sài Gòn – Gia Định. Đây là một trong những giai đoạn gian khổ và quyết liệt nhất trong cuộc đời hoạt động của ông.
Căn cứ của Khu ủy phải đặt tại những địa bàn như Hố Bò, Gót Chàng và Củ Chi, thuộc khu vực thường được gọi là “tam giác sắt”. Đối phương liên tục sử dụng bom, pháo, chất độc hóa học và các cuộc càn quét quy mô lớn nhằm phá hủy căn cứ. Cán bộ phải sống trong địa đạo, di chuyển ban đêm và luôn chuẩn bị đối phó với nguy cơ bị bao vây.
Dù giữ trọng trách cao, Mai Chí Thọ vẫn thường xuyên bám sát địa bàn. Có thời điểm ông vào hoạt động ngay trong nhà dân ở nội đô để trực tiếp nắm tình hình. Việc đi lại giữa căn cứ và thành phố vô cùng nguy hiểm, đòi hỏi hệ thống giao liên, cơ sở bí mật và sự bảo vệ của nhân dân.
Sài Gòn – Gia Định có nhiều hình thức đấu tranh cùng tồn tại. Ở ngoại thành là hoạt động của bộ đội, du kích và các vành đai chống càn. Trong nội đô có phong trào công nhân, học sinh, sinh viên, trí thức, tôn giáo và các lực lượng biệt động. Nhiệm vụ của Khu ủy là kết nối những lực lượng ấy thành một thế trận chung, vừa đấu tranh chính trị vừa chuẩn bị khả năng tiến công quân sự.
Mai Chí Thọ từng có nhiều năm làm công tác Công an và địch tình, vì vậy ông đặc biệt chú ý đến việc bảo vệ cơ sở, giữ bí mật và nghiên cứu bộ máy đối phương. Trong đô thị, chỉ một mối liên hệ bị lộ cũng có thể dẫn đến cả đường dây bị bắt. Mỗi kế hoạch cần được giới hạn người biết, đồng thời phải có phương án thay thế nếu một bộ phận gặp tổn thất.
Khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 được chuẩn bị, Sài Gòn – Gia Định là chiến trường trọng điểm. Lực lượng cách mạng phải đưa người và vũ khí vào thành phố, xác định mục tiêu, tổ chức nơi trú quân và chuẩn bị sự phối hợp giữa nội thành với các đơn vị từ bên ngoài tiến vào.
Cuộc tiến công đã tạo ra tác động chính trị và quân sự rất lớn, nhưng lực lượng cách mạng tại thành phố cũng chịu nhiều tổn thất. Nhiều cán bộ, chiến sĩ hy sinh, cơ sở bị lộ và mạng lưới trong nội đô bị đánh phá. Với người lãnh đạo chiến trường, đây vừa là thời điểm thể hiện quyết tâm, vừa là thử thách nặng nề về trách nhiệm đối với lực lượng.
Những năm 1965–1968 cho thấy bản lĩnh bám trụ của Mai Chí Thọ. Ông cùng tập thể Khu ủy lãnh đạo phong trào ngay tại khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt nhất của đối phương, xây dựng sự phối hợp giữa đô thị và nông thôn, giữa đấu tranh chính trị và quân sự. Những kinh nghiệm ấy tiếp tục được vận dụng trong quá trình khôi phục lực lượng sau Mậu Thân và chuẩn bị cho chặng đường cuối cùng của cuộc kháng chiến.



