13 TUỔI – EM ĐÃ CHỌN ĐI VỀ PHÍA CÓ TIẾNG KHÓC
Ngày 4 tháng 4 năm 1965, bom Mỹ trút xuống Quảng Trung, Quảng Xương, Thanh Hóa. Giữa lúc mọi người tìm nơi trú ẩn, một cậu bé 13 tuổi lại chạy ngược ra ngoài. Em nghe thấy tiếng khóc của những đứa trẻ hàng xóm. Em biết ngoài kia là bom đạn. Nhưng em vẫn đi.
Cậu học trò nhỏ bên dòng phà Ghép
Tại thôn Ngọc Trà (xã Quảng Trung, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa), có một cậu học trò nhỏ tên là Nguyễn Bá Ngọc. Sinh năm 1952, Ngọc khi ấy là học sinh lớp 4B Trường Cấp I Quảng Trung.
Cũng như bao đứa trẻ thời chiến, tuổi thơ của Ngọc gắn liền với những buổi đi học đội mũ rơm, những trò chơi giấu giếm cùng bạn bè và những buổi phụ bố mẹ việc nhà. Ngọc hiền lành, chăm ngoan, mắt sáng ngời và có một trái tim vô cùng nhân hậu.
Nhưng quê hương Ngọc không hoàn toàn bình yên. Thôn Ngọc Trà nằm ngay sát phà Ghép — một trọng điểm giao thông chiến lược, con đường huyết mạch vận chuyển quân lương vào chiến trường miền Nam. Ngày cũng như đêm, bầu trời nơi đây rung chuyển bởi tiếng động cơ gầm xé của máy bay Mỹ.
Những đứa trẻ 13 tuổi như Ngọc đã sớm quen với tiếng còi báo động dồn dập, quen với mùi khói bom khét lẹt và những cái nhảy tót xuống hầm tăng-săng mỗi khi dội lên tiếng nổ chát chúa. Nhưng chiến tranh dẫu nghiệt ã đến đâu vẫn không thể dập tắt được tình yêu thương trong lành của những đứa trẻ xứ Thanh.
Buổi trưa không bình yên và lựa chọn sinh tử
Trưa ngày 4 tháng 4 năm 1965. Bố mẹ Ngọc đi làm vắng. Bầu trời Quảng Trung bỗng chốc tối sầm bởi những thần sét, con ma không quân Mỹ lao xuống oanh tạc.
Ầm! Ầm! Ầm!
Bom trút xuống dồn dập. Đất đá văng tung tóe, khói bụi mù mịt, mái nhà tranh bị xé rách tả tơi. Mọi người cuống cuồng tìm nơi trú ẩn. Ngọc đã nằm an toàn trong căn hầm kiên cố của gia đình. Ở tuổi 13, em hiểu rất rõ ranh giới giữa cái chết và sự sống: Ở yên trong hầm là cách duy nhất để an toàn.
Nhưng rồi, giữa tiếng gầm rú điếc óc của động cơ và tiếng nổ xé trời, Ngọc bỗng nghe thấy một âm thanh xé lòng: Tiếng khóc thét của trẻ nhỏ.
Tiếng khóc ấy vọng ra từ căn nhà bị trúng bom của gia đình người bạn hàng xóm tên Khương. Bố mẹ Khương cũng đi vắng, chỉ có mấy anh em nhỏ dại ở nhà.
Không một phút chần chừ, không một giây tính toán cho bản thân, cậu bé 13 tuổi nhổm dậy, lao vụt ra khỏi căn hầm an toàn. Em chạy ngược hướng với dòng người đang tìm chỗ nấp, chạy thẳng về phía có tiếng khóc.
Tấm lưng nhỏ che chở những mầm xanh
Mặt đất rung chuyển dưới từng trận rải thảm. Bom bi nổ lách tách như gieo đạn quanh chân. Giữa không gian cuồng bão của lửa và thép, bóng dáng nhỏ bé của Ngọc gầy gộc, chân trần phi qua từng hố bom.
Lao vào nhà Khương, cảnh tượng trước mắt khiến Ngọc nhói lòng: Khương đã bị thương nặng nằm gục dưới đất, ba em nhỏ là Thường, Tốt, Mơ đang ôm lấy nhau khóc thét trong hoảng loạn.
"Đừng sợ! Có anh đây rồi!"
Ngọc nhoài người ôm lấy em Mơ mới hơn vài tháng tuổi vào lòng, tay kia dìu em Tốt và giục em Thường theo sau. Em vừa lấy thân mình che chắn cho các em, vừa lết từng bước dũng cảm hướng về phía căn hầm gần nhất.
Một tay bế, một tay dìu, Ngọc khéo léo đưa từng em nhỏ xuống hầm an toàn. Nhưng khi chỉ còn bước cuối cùng để tự bảo vệ mình, một trái bom bi nổ tung ngay gần đó. Những mảnh thép tàn bạo cắm sâu vào thân thể nhỏ bé của em. Ngọc gục xuống bên cửa hầm, nhưng hai tay vẫn ôm chặt, che chở trọn vẹn cho em nhỏ bên dưới.
Mùa hoa nở mãi ở tuổi 13
Người dân trong làng ùa đến khi tiếng máy bay vừa dứt. Họ bàng hoàng khi thấy cậu bé Nguyễn Bá Ngọc nằm trên gờ hầm, máu đỏ nhuộm thắm chiếc áo nâu ướt đẫm mồ hôi. Cả ba em nhỏ nhà Khương đều bình an vô sự nhờ tấm lưng che chở của Ngọc.
Ngọc lập tức được y tá Lê Thị Khoát và bà con chuyển gấp về phía trạm y tế phà Ghép để cứu chữa. Dù đau đớn đến tột cùng, cậu bé 13 tuổi vẫn không một lời kêu khóc, em chỉ thều thào hỏi người lớn: "Các em nhỏ nhà anh Khương có sao không bác?"
Mọi người nén giọt nước mắt cầm máu, băng bó cho em, cầu nguyện cho một phép màu. Nhưng vết thương do bom bi quá nặng. Đến 2 giờ sáng ngày 5 tháng 4 năm 1965, trái tim dũng cảm của Nguyễn Bá Ngọc đã ngừng đập. Em ra đi khi vừa tròn 13 tuổi.
Năm 1956, Nguyễn Bá Ngọc được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân và Huân chương Chiến công hạng Nhất.
"Ánh sáng tuổi xuân soi đường muôn thế hệ"
Nếu hôm ấy Ngọc ở lại trong hầm, em có thể đã sống, đã lớn lên, đã trở thành một kỹ sư, một thầy giáo hay một người cha. Nhưng em đã chọn chạy ra ngoài, chọn đi về phía nguy hiểm để giành lại sự sống cho người khác.
Những đứa trẻ được em cứu sống năm ấy đã trưởng thành, lập nghiệp và tiếp tục sống phần đời ý nghĩa. Với họ và với người dân Việt Nam, Nguyễn Bá Ngọc không chỉ là tên của một tượng đài, hay tên của hàng trăm ngôi trường, con đường trải dài từ Bắc vào Nam. Em là biểu tượng sáng ngời nhất của lòng nhân ái và sự dũng cảm vô điều kiện.
Cậu học trò lớp 4B năm nào chỉ sống một tuổi đời 13 năm ngắn ngủi, nhưng em đã kịp để lại một mùa hoa bất tử. Giữa những trang sử "Thời hoa lửa", câu chuyện về cậu bé Nguyễn Bá Ngọc vẫn khẽ khàng nhắc nhở chúng ta: Hòa bình hôm nay không chỉ được đổi bằng máu xương của những người lính ra trận, mà còn bằng cả trái tim quả cảm của những đứa trẻ biết yêu thương đồng bào hơn cả bản thân mình!


