131. Viết về Tổng đốc Hoàng Diệu
Viết về Tổng đốc Hoàng Diệu
Lịch sử dân tộc Việt Nam trải qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước đã ghi dấu biết bao bậc trung thần nghĩa sĩ, những người mà tên tuổi đã hóa thành sông núi, thành điểm tựa tinh thần bất tử cho các thế hệ mai sau. Nếu như thế kỷ XX rực lửa chứng kiến tinh thần quả cảm kiên trung của quân dân mảnh đất Củ Chi anh hùng hay sự hy sinh thầm lặng của những cơ sở cách mạng đô thị như bà Nguyễn Thị Huỳnh, thì thế kỷ XIX lại nghiêng mình kính cẩn trước một tượng đài vĩ đại về lòng trung quân ái quốc, khí tiết hiên ngang trước họng súng quân thù — Tổng đốc Hoàng Diệu.Từ người con đất Quảng đến bậc đại thần mẫn cánHoàng Diệu (tên thật là Hoàng Kim Tích) sinh năm 1829 tại làng Xuân Đài, huyện Diên Phước (nay là xã Điện Thọ, thị xã Điện Bàn), tỉnh Quảng Nam — vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi sản sinh ra biết bao học giả và chí sĩ yêu nước. Sớm bộc lộ tư chất thông minh, hiếu học, ông thi đỗ Cử nhân vào năm 1853 và chính thức bước chân vào con đường quan lộ dưới triều vua Tự Đức.Trải qua nhiều chức vụ từ Tri huyện, Tri phủ cho đến Phủ thừa Thừa Thiên, Án sát Hà Nội, Tham tri Bộ Hình rồi Thượng thư Bộ Binh, ở bất kỳ cương vị nào, Hoàng Diệu cũng để lại dấu ấn sâu sắc về một vị quan thanh liêm, chính trực, hết lòng vì nước vì dân. Chính sự mẫn cán và uy tín lẫy lừng ấy đã khiến triều đình tin tưởng, cử ông làm Tổng đốc Hà Ninh (quản lý vùng đất cốt tử Hà Nội và Ninh Bình) vào năm 1880, giao trọng trách trấn giữ cửa ngõ phía Bắc của Tổ quốc.Khúc tráng ca bảo vệ thành Hà Nội năm 1882Năm 1882, dã tâm xâm lược của thực dân Pháp một lần nữa bùng lên dữ dội. Dưới sự chỉ huy của Đại tá Henri Rivière, quân Pháp ráo riết chuẩn bị tiến đánh Bắc Kỳ lần thứ hai, mà mục tiêu chiến lược hàng đầu chính là thành Hà Nội.Nhận diện rõ nguy cơ, Tổng đốc Hoàng Diệu đã không một phút lơ là. Ông khẩn trương chỉ đạo binh sĩ củng cố thành trì, ngày đêm huấn luyện quân đội, tích trữ lương thảo và súng đạn. Nhiều lần ông viết sớ gửi về kinh đô Huế xin chi viện binh lực, vũ khí, song bi kịch thay, triều đình nhà Nguyễn lúc bấy giờ với tư tưởng "thủ hòa" nhược tiểu đã không chấp thuận, thậm chí còn khiển trách ông làm nảy sinh nghi kỵ với quân Pháp.Giữa thế cô bạt mạng, ngày 25 tháng 4 năm 1882, Henri Rivière chính thức phát lệnh nổ súng tấn công dữ dội vào thành Hà Nội. Dù hỏa lực của giặc mạnh hơn gấp bội, Tổng đốc Hoàng Diệu vẫn hiên ngang trực tiếp lên mặt thành chỉ huy quân sĩ chiến đấu anh dũng, đẩy lui nhiều đợt tiến công của giặc suốt một ngày ròng rã. Tuy nhiên, thế trận dần xoay chuyển theo hướng bất lợi do hỏa lực địch quá mạnh và có sự phản bội, nội ứng từ bên trong, khiến kho thuốc súng của ta bị nổ tung, thành Hà Nội rơi vào tình thế thất thủ.Bức di biểu đẫm lệ và khí tiết tuẫn tiết vì nghĩa lớnBiết không thể giữ được thành, quyết không chịu nhục nhã sa vào tay giặc và để giữ trọn lời thề thủy chung với giang sơn đất nước, Tổng đốc Hoàng Diệu đã vào hành cung, dùng máu viết bức di biểu tạ tội gửi về cho vua Tự Đức. Từng lời, từng chữ trong bức di biểu là tiếng lòng đau đớn, xót xa của một bậc trung thần bất lực trước thời cuộc nhưng thà chết vinh còn hơn sống nhục:"Thành mất không sao cứu được, thần tử tội đáng chết... Thần nguyện theo Nguyễn Tri Phương nơi chín suối..."Sau khi gửi di biểu, ông bình thản đi bộ đến khu Võ miếu (Võ Thánh miếu) của thành Hà Nội, dùng chiếc khăn chính vị thắt cổ tự vẫn, lấy cái chết để minh chứng cho lòng trung nghĩa vẹn tròn ở tuổi 53.Di sản trường tồn cùng non sông gấm vócSự tuẫn tiết anh dũng của Tổng đốc Hoàng Diệu đã gây một tiếng vang lớn, chấn động dư luận khắp cả nước, thức tỉnh lòng yêu nước và thổi bùng lên ngọn lửa căm thù giặc của nhân dân Bắc Kỳ. Sĩ phu và đồng bào Hà Nội đã góp tiền an táng ông, khóc thương một vị bảng nhãn hết lòng vì dân, vì nước.Để tri ân công lao và khí tiết lẫy lừng của ông, ngày nay, tên của Hoàng Diệu đã trang trọng được đặt cho những đại lộ khang trang, rợp bóng cây xanh tại Thủ đô Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, quê hương Quảng Nam và nhiều tỉnh thành trên khắp dải đất hình chữ S. Nhiều ngôi trường trung học, tiểu học mang tên ông chính là nơi giáo dục thế hệ trẻ về bài học lòng yêu nước và nhân cách sống cao đẹp.Cái chết của Tổng đốc Hoàng Diệu là một nốt lặng bi tráng trong lòng lịch sử phong kiến Việt Nam, nhưng tinh thần của ông thì vĩnh viễn trường tồn cùng sông núi. Đối với thế hệ đoàn viên, thanh niên hôm nay — những người được thừa hưởng nền độc lập, tự do được đổi bằng máu và khí tiết của cha anh — cuộc đời của Hoàng Diệu chính là tấm gương sáng ngời về tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Tuổi trẻ hôm nay nguyện ra sức học tập, rèn luyện đức tài, quyết tâm đem sức trẻ và trí tuệ bảo vệ vững chắc chủ quyền và xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng phồn vinh, thịnh vượng.


