132. Câu chuyện về Trương Quốc Dụng
Câu chuyện về Trương Quốc Dụng
Tiếp nối dòng chảy lịch sử vĩ đại của dân tộc, bên cạnh những bậc trung thần thắt cổ tuẫn tiết như Tổng đốc Hoàng Diệu, hay những nhà văn hóa kiệt xuất đặt nền móng cho học thuật như Giáo sư Đào Duy Anh, triều đại nhà Nguyễn còn ghi danh một vị đại thần đa tài, một bậc bách khoa toàn thư của thế kỷ XIX — Trương Quốc Dụng. Ông không chỉ là một nhà chính trị thanh liêm, một tướng lĩnh thao lược trên chiến trường mà còn là một nhà sử học, nhà thiên văn học lừng danh dưới ba triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức.Từ vùng đất học Hà Tĩnh đến bậc đại khoa triều đìnhTrương Quốc Dụng (tên chữ là Dĩ Hành) sinh năm 1797 tại làng Phong Phú, nay thuộc xã Thạch Khê, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh — vùng đất địa linh nhân kiệt, nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khoa bảng. Được nuôi dưỡng trong một gia đình Nho học, từ thuở nhỏ ông đã bộc lộ tư chất thông minh xuất chúng và lòng hiếu học kiên trì.Con đường khoa cử của ông là một chuỗi những thành tích rực rỡ dưới triều vua Minh Mạng: đỗ Tú tài năm 1821, Cử nhân năm 1825, và đỉnh cao là đỗ Tiến sĩ vào khoa Kỷ Sửu (1829) khi mới 29 tuổi. Bước chân vào quan lộ từ năm 1830, ông lập tức được bổ nhiệm làm Tri phủ phủ Tân Bình (thuộc Gia Định xưa), rồi được điều động về Kinh đô Huế giữ chức Biên tu Viện Hàn lâm, thăng dần đến Hình bộ Lang trung nhờ năng lực làm việc mẫn cán và mưu trí.Tài thao lược quân sự và những hiến kế trị quốc an dânTrương Quốc Dụng là hình mẫu tiêu biểu của bậc trí thức “văn vũ song toàn”. Không bó buộc mình nơi tháp ngà chữ nghĩa, ông sở hữu tư duy hành chính sắc bén cùng tài thao lược quân sự xuất sắc:Tài thao lược trên chiến trường: Năm 1833, khi Gia Định rơi vào vòng loạn lạc, ông được cử vào Nam phối hợp cùng Tham tán đại thần Trương Minh Giảng dẹp tan cuộc nổi dậy của Lê Văn Khôi, đồng thời trực tiếp cầm quân đánh đuổi quân Xiêm La xâm lược (1833–1834). Những chiến công hiển hách này đã khẳng định bản lĩnh quân sự của ông trước triều đình.Trình bày đại kế trị quốc: Trải qua nhiều chức vụ cốt tử như Án sát sứ, Tả Thị lang các bộ, rồi thăng đến Thượng thư Bộ Hình, ông luôn đau đáu nỗi lòng lo cho dân, cho nước. Năm 1848, ông dâng lên vua Tự Đức bản sớ trình bày bốn việc lớn: dè dặt tài dụng, thương xót việc hình ngục, tinh giảm sự tiêu phí vô ích, và sửa đổi thói tật của sĩ phu. Bản sớ bộc lộ tầm nhìn chiến lược và tấm lòng vì dân sâu sắc, được vua Tự Đức hết lời ngợi khen và cho áp dụng vào thực tiễn.Nhà khoa học lỗi lạc và sự hy sinh anh dũng nơi sa trườngBên cạnh sự nghiệp chính trị và quân sự lẫy lừng, Trương Quốc Dụng còn để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử khoa học và văn hóa dân tộc. Trên cương vị Quốc sử quán Tổng tài, ông đã trực tiếp tham gia biên soạn bộ đại sử Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Đặc biệt, khi được giao kiêm coi Khâm thiên giám (cơ quan thiên văn triều đình), ông đã có công lao vô cùng to lớn trong việc chấn hưng lịch pháp Việt Nam, đưa các tính toán thiên văn đi vào quy chuẩn. Ông cũng là tác giả của tác phẩm chữ Hán nổi tiếng Thoái thực ký văn và tập thơ Trương Như Trung thi tập có giá trị văn học cao.Mùa hè năm 1864, khi đang giữ chức Hiệp biện Đại học sĩ kiêm Thống đốc quân vụ tại vùng Hải Yên (Quảng Ninh) để dẹp loạn đảng và giặc biển bảo vệ bình yên cho bờ cõi, trong lúc đang trực tiếp đốc suất quân sĩ chiến đấu anh dũng, ông không may bị trúng đạn lạc và tử trận ngay tại trận tiền ở tuổi 67. Sự hy sinh của ông là một tổn thất vô cùng lớn lao đối với triều đình và nền học thuật nước nhà. Vua Tự Đức đã vô cùng tiếc thương, truy tặng ông hàm Đông các Đại học sĩ và đưa vào thờ tự tại đền Trung Nghĩa (Huế) để ngàn năm ghi nhớ công ơn.Cuộc đời và sự nghiệp của Đông các Đại học sĩ Trương Quốc Dụng là một tấm gương sáng ngời về tinh thần tự học, tư duy khoa học đổi mới và lòng trung trung, ái quốc vẹn tròn. Đối với thế hệ trẻ và tri thức trẻ hôm nay, ông chính là biểu tượng cho tinh thần dấn thân, không ngại gian khổ, sẵn sàng đem kiến thức, tài năng và thậm chí là máu xương của mình để phụng sự Tổ quốc trên mọi mặt trận — từ văn hóa, khoa học cho đến bảo vệ biên cương bờ cõi. Tiếp nối ngọn lửa trí tuệ và lòng quả cảm của cha anh, tuổi trẻ hôm nay nguyện ra sức học tập, nghiên cứu sáng tạo, mang hoài bão lớn lao để xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, phồn vinh và văn minh.



