Anh hùng Lực lượng vũ trang

134. AHLLVTNH NGUYỄN VĂN KHẠ

TP. Hồ Chí Minh28/11/2025Đào Lê Quốc An (ĐOÀN XÃ TÂN AN HỘI)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

ANH HÙNG NGUYỄN VĂN KHẠ – NGƯỜI ANH “CHƠI LỚN” GIỮA THỜI KHÁNG CHIẾN

Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, tôi thường nghe thầy cô nhắc đi nhắc lại về những tấm gương anh hùng của dân tộc: người thì chiến đấu gan dạ, người thì hy sinh thầm lặng. Nhưng thú thật, nhiều khi tôi nghe tai này lọt tai kia, vì mọi thứ cứ nghiêm túc quá, khuôn phép quá. Mãi đến khi đọc về anh hùng Nguyễn Văn Khạ, tôi mới hiểu rằng lịch sử không chỉ có những lời kể trang trọng mà còn có cả sự táo bạo, liều lĩnh và đầy “chất chơi” của những con người dám đứng lên khi Tổ quốc cần.

Nguyễn Văn Khạ – hay cái tên rất dân dã của ông: Cò Khạ – sinh năm 1918 tại ấp Phú Thuận, xã Phú Hòa Đông, Củ Chi. Xuất thân từ một gia đình trung nông bình dị, ông lớn lên giữa những ngày quê hương phải chịu áp bức. Bởi vậy, lòng yêu nước và tinh thần chống giặc trong ông có vẻ như chẳng cần ai dạy, mà tự nhiên bật lên như một bản năng.

Đến năm 1945, khi Cách mạng tháng Tám bùng nổ, Nguyễn Văn Khạ hòa ngay vào dòng người sôi sục ở Sài Gòn đi biểu tình giành chính quyền. Chẳng ai ngờ cậu thanh niên 27 tuổi ấy sau đó được giao luôn chức Trưởng Quốc gia tự vệ xã Phú Hòa Đông – một vị trí tưởng nhỏ mà không hề nhỏ. Chính quyền cách mạng lúc đó non trẻ, lực lượng ít, dụng cụ thiếu thốn… nhưng ông vẫn tổ chức được dân quân, giữ gìn an ninh và chuẩn bị lực lượng kháng chiến.

Rồi giặc Pháp trở lại. Một lần nữa, những con người yêu nước phải rời làng, lên bưng biền. Nguyễn Văn Khạ cũng vậy. Nhưng rời đi không có nghĩa là trốn tránh, mà là để tiếp tục chiến đấu. Ông được phân công làm Trưởng ban phá hoại Khu V, phụ trách bốn xã lớn của Củ Chi. Từ đây, tên tuổi “Cò Khạ” bắt đầu trở thành nỗi khiếp đảm của quân địch.

Điều làm tôi ấn tượng nhất là cách ông đánh giặc. Đánh đồn mà không có vũ khí hiện đại? Không sao. Ông huy động được 600 thanh niên, rồi cùng bà con lập nên một “đạo binh” chưa từng có trong lịch sử: xe bò chất rơm làm lá chắn, trống mõ tạo âm thanh, ống tre giả tiếng nổ… Còn nhân dân thì đồng loạt hô vang khẩu hiệu. Đêm đó, cả xã như biến thành một cơn bão cuồng nộ lao thẳng vào đồn giặc.

Dù trận đánh không thành công vì không được chi viện đúng giờ, nhưng kết quả để lại cực kỳ rõ rệt: bọn Pháp sợ xanh mặt, không dám ló đầu khỏi đồn cả tuần. Trung tướng Nguyễn Bình còn phải gửi thư khen, gọi đây là trận đánh “táo bạo, dám nghĩ dám làm, biết dùng sức dân”.

Có lẽ nếu thời đó có mạng xã hội, “đạo binh la” chắc chắn sẽ thành hiện tượng viral.

Không chỉ đánh đồn giỏi, Cò Khạ còn có tài… phá cầu. Cây cầu sắt Bến Nẩy – điểm giao thông chiến lược – bị ông phá đi phá lại nhiều lần. Trong tay không có bom mìn, ông chỉ cầm xà beng mà phá sập cây cầu sắt được canh phòng nghiêm ngặt. Quân Pháp tức đến mức phải đốn rừng dựng lại cầu, thậm chí cướp cả ván ngựa của dân để lót. Nhưng dựng lên được vài bữa thì ông lại phá tiếp. Đọc đến đây tôi chỉ biết nghĩ: “Đúng kiểu không làm được thì làm lại, và làm cho tới”.

Đến năm 1947, trong một chuyến công tác, Nguyễn Văn Khạ bị địch phục kích bắt. Từ đây là chuỗi ngày tra tấn vô nhân đạo mà chỉ cần đọc thôi cũng thấy đau: đánh đập, tra điện, đổ xà phòng pha phân vào miệng, treo ngược lên trần nhà… Nhưng dù đau đớn đến mức nào, ông vẫn không hé môi, không khai báo, không phản bội đồng đội.

Một trong những thử thách tàn nhẫn nhất mà giặc dùng chính là đưa vợ con ông đến để lung lạc tinh thần. Nhưng trước mặt vợ con, ông vẫn giữ vững khí tiết, quát mắng giặc và bảo vợ đưa con về, không để bị lợi dụng. Đây không chỉ là bản lĩnh của một người chiến sĩ mà còn là sự hy sinh của một người chồng, người cha.

Ngày 8-9-1947, giặc tổ chức buổi “diễn thuyết” tại chợ, mong ông công khai đầu hàng để dân chúng mất niềm tin vào cách mạng. Nhưng chúng đã lầm. Khi được trao cơ hội nói, ông đã đứng thẳng người, dõng dạc tuyên bố:

“Cò Khạ này không bao giờ đầu hàng giặc đâu! Cò Khạ này chết sẽ có hàng ngàn Cò Khạ khác đứng lên!”

Câu nói ấy khiến tất cả những ai chứng kiến đều bàng hoàng. Chỉ có quân giặc hoảng loạn vì kế hoạch tuyên truyền của chúng thất bại hoàn toàn. Ngay quả đêm đó, chúng đưa ông đi thủ tiêu, bắn chết ở dốc Bàu Trâm rồi ném xuống giếng.

Nguyễn Văn Khạ hy sinh khi mới 29 tuổi. Cả cuộc đời ông chỉ gói trong chưa đầy ba thập kỷ, nhưng tầm ảnh hưởng thì đến tận hôm nay người ta vẫn còn nhắc. Năm 1996, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân, và tên ông được đặt cho tuyến đường Hương Lộ 1 – một cách để quê hương ghi nhớ người con đã sống quả cảm đến giây phút cuối cùng.

Là một học sinh, đôi khi tôi cũng có suy nghĩ kiểu “lịch sử thì xa vời lắm”. Nhưng khi đọc về Nguyễn Văn Khạ – một con người bình thường, không phép màu, không siêu năng lực – tôi lại thấy lịch sử gần gũi hơn bao giờ hết. Một người trẻ, tuổi đôi mươi, nhưng dám đứng trước cái chết mà không cúi đầu. Một người bị tra tấn tàn bạo vẫn không phản bội Tổ quốc. Một người biết mình có thể sống nếu đầu hàng, nhưng lại chọn hy sinh để giữ niềm tin cho dân.

Sự mạnh mẽ ấy không phải để người sau sợ, mà để chúng ta học cách trân trọng từng điều mình đang có. Học sinh như tôi, đôi khi than vãn chuyện nhỏ nhặt: bài kiểm tra khó, trời nóng, wifi yếu… nhưng nhìn lại, những điều ấy chẳng đáng gì so với những gì thế hệ cha anh phải trải qua.

Cuộc đời Nguyễn Văn Khạ là một lời nhắc nhở rằng yêu nước không phải lúc nào cũng cần những điều lớn lao; đôi khi chỉ cần sống có trách nhiệm, kiên định, và biết đứng về lẽ phải — cũng là cách tiếp nối tinh thần anh hùng ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn