14. Đại tướng Hoàng Văn Thái – Từ chiến trường đến nhiệm vụ huấn luyện quân đội chính quy
Sau kháng chiến chống Pháp, Hoàng Văn Thái chuyển trọng tâm sang quân huấn, thể dục thể thao và đào tạo, góp phần đưa quân đội từ thời chiến sang xây dựng chính quy.
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ hòa bình, khôi phục kinh tế và xây dựng lực lượng quốc phòng. Quân đội vừa hoàn thành chín năm kháng chiến phải chuyển sang một nhiệm vụ mới: tổ chức chính quy, nâng cao trình độ kỹ thuật và sẵn sàng đối phó với những nguy cơ chiến tranh hiện đại. Hoàng Văn Thái tiếp tục được giao nhiều trọng trách trong quá trình chuyển đổi ấy.
Từ kinh nghiệm chiến trường, ông hiểu rằng lòng dũng cảm không thể bù đắp mãi cho hạn chế về tổ chức và huấn luyện. Đối tượng tác chiến mới có thể sở hữu không quân, xe tăng, pháo binh, thông tin liên lạc và khả năng cơ động vượt xa quân Pháp. Vì thế, bộ đội cần được trang bị kiến thức về hiệp đồng binh chủng, sử dụng vũ khí kỹ thuật và tác chiến trong điều kiện hỏa lực mạnh.
Năm 1958, Hoàng Văn Thái giữ chức Chủ nhiệm Tổng cục Quân huấn, đồng thời kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Thể dục Thể thao Nhà nước. Ông chú trọng xây dựng chương trình huấn luyện thống nhất, củng cố nhà trường quân đội và nâng cao thể lực của cán bộ, chiến sĩ. Theo ông, huấn luyện không phải hoạt động hình thức trong thời bình, mà là quá trình chuẩn bị trực tiếp cho khả năng chiến đấu.
Việc phụ trách thể dục thể thao cũng phù hợp với tư duy xây dựng con người toàn diện. Một quân nhân cần bản lĩnh chính trị, kiến thức quân sự và sức khỏe để chịu đựng hành quân, chiến đấu. Trên phạm vi xã hội, phong trào thể dục thể thao góp phần cải thiện sức khỏe nhân dân và tạo nguồn lực cho quốc phòng. Hoàng Văn Thái nhìn mối quan hệ giữa quân đội với xã hội như một chỉnh thể, không tách rời doanh trại khỏi đời sống đất nước.
Năm 1959, ông được phong quân hàm Trung tướng. Từ năm 1961 đến 1963, ông học tại Học viện Quân sự cấp cao Bắc Kinh. Quá trình học tập giúp ông tiếp cận thêm những kiến thức về chiến lược, tác chiến hiện đại và tổ chức quân đội. Tuy nhiên, ông luôn chủ trương vận dụng có chọn lọc kinh nghiệm nước ngoài, không sao chép máy móc vào điều kiện Việt Nam.
Trở về nước, Hoàng Văn Thái tiếp tục công tác lãnh đạo, tham mưu trong Bộ Quốc phòng. Tình hình miền Nam ngày càng ác liệt, chiến lược “chiến tranh đặc biệt” của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đứng trước nguy cơ thất bại, còn quân Mỹ bắt đầu chuẩn bị can thiệp trực tiếp. Những kiến thức huấn luyện và tổ chức mà ông tích lũy sắp được đặt vào một chiến trường mới.
Giai đoạn 1954–1965 đôi khi ít được chú ý hơn các chiến dịch lớn, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong cuộc đời Hoàng Văn Thái. Ông góp phần chuyển một quân đội trưởng thành từ chiến tranh du kích thành lực lượng ngày càng chính quy, có khả năng sử dụng binh chủng kỹ thuật và tổ chức tác chiến quy mô lớn. Chính nền tảng ấy giúp quân đội miền Bắc vừa bảo vệ hậu phương, vừa xây dựng những đơn vị đủ sức chi viện cho miền Nam trong cuộc đối đầu với quân đội Mỹ.



