14. Thượng tướng Hoàng Minh Thảo – Từ Đắk Tô II đến cách đánh bao vây liên tục
Qua Chiến dịch Đắk Tô II, Hoàng Minh Thảo và Bộ Tư lệnh Tây Nguyên tiếp tục phát triển cách đánh nhằm khắc phục chiến thuật co cụm, di tản bằng trực thăng của đối phương.
Sau Đắk Tô I, quân Mỹ và quân đội Sài Gòn điều chỉnh phương thức hoạt động. Khi gặp nguy hiểm, họ có thể nhanh chóng co cụm trên các điểm cao, sử dụng trực thăng tiếp tế hoặc rút quân khỏi khu vực trước khi lực lượng ta hoàn thành thế bao vây. Nếu quân ta chỉ chuẩn bị một trận đánh tại một vị trí, đối phương có thể tránh giao chiến hoặc di tản sang nơi khác.
Từ ngày 5 tháng 5 đến ngày 26 tháng 6 năm 1969, Mặt trận Tây Nguyên mở Chiến dịch Đắk Tô II. Hoàng Minh Thảo cùng Bộ Tư lệnh tiếp tục tìm cách đánh phù hợp với những thay đổi của đối phương. Mục tiêu không chỉ là tiêu hao mà còn phải tạo thế khiến quân địch khó thoát khỏi vòng vây.
Ý tưởng “vận động bao vây, tiến công liên tục” bắt đầu được hình thành. Thay vì dựng một vòng vây cố định rồi chờ địch, các đơn vị cơ động liên tục theo sự di chuyển của đối phương, chiếm những vị trí có lợi và từng bước khép vòng. Khi quân địch chuyển sang điểm cao khác, lực lượng ta cũng điều chỉnh thế trận, không để chúng dễ dàng thoát ra.
Cách đánh này đòi hỏi khả năng nắm tình hình rất cao. Trinh sát phải phát hiện hướng cơ động, bãi đáp trực thăng và nơi đối phương dự định lập chốt. Thông tin phải được truyền nhanh để các đơn vị thay đổi vị trí trước khi cơ hội qua đi.
Bộ đội hoạt động trong địa hình rừng núi, mang theo vũ khí, đạn dược và lương thực. Việc vận động bao vây liên tục gây tiêu hao sức lực rất lớn. Nếu tổ chức hậu cần không theo kịp, đơn vị có thể đến đúng vị trí nhưng không còn đủ sức chiến đấu.
Hoàng Minh Thảo yêu cầu người chỉ huy phải giữ được nhịp tiến công. Bao vây không có nghĩa chỉ đứng giữ vòng ngoài. Các mũi phải liên tục tập kích, tiêu hao và tạo sức ép, khiến đối phương không có thời gian củng cố. Khi phát hiện điểm yếu, lực lượng chủ yếu nhanh chóng chuyển sang tiến công dứt điểm.
Trong quá trình thực hiện, có những trận chỉ đạt kết quả một phần. Một số đơn vị địch kịp rút trước khi vòng vây hoàn chỉnh, hoặc hỏa lực đường không khiến bộ đội ta phải điều chỉnh đội hình. Hoàng Minh Thảo không che giấu những hạn chế này. Ông coi chúng là dữ liệu cần thiết để hoàn thiện cách đánh.
Qua chiến dịch, lực lượng Tây Nguyên tích lũy kinh nghiệm phối hợp giữa trinh sát, chốt chặn và các đơn vị cơ động. Thay vì chỉ đón đánh quân địch tại một điểm, bộ đội từng bước hình thành khả năng bám theo, bao vây và tiến công trong một quá trình liên tục.
Chiến dịch Đắk Tô II góp phần làm thất bại một bước biện pháp “quét và giữ” của đối phương. Quân Mỹ và quân đội Sài Gòn ngày càng phải co vào các căn cứ phòng ngự, hạn chế những cuộc hành quân sâu vào khu vực căn cứ của ta.
Đối với Hoàng Minh Thảo, đây là một ví dụ cho thấy sáng tạo quân sự hiếm khi xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ lần đầu. Một chiến thuật mới phải trải qua thử nghiệm, có lúc chỉ “thắng lợi một nửa”, sau đó được phân tích và điều chỉnh. Người chỉ huy cần đủ kiên trì để tiếp tục tìm tòi nhưng cũng phải đủ tỉnh táo để không biến một ý tưởng thành giáo điều.
Những kinh nghiệm từ Đắk Tô II được vận dụng rõ hơn trong Chiến dịch Đắk Siêng năm 1970. Tại đó, các đơn vị không chỉ bao vây mà còn liên tục thu hẹp không gian, công kích đối phương cho đến khi tiêu diệt mục tiêu.
Từ chiến trường, “vận động bao vây, tiến công liên tục” được Bộ Tổng Tham mưu tổng kết thành một hình thức chiến thuật và đưa vào huấn luyện. Đây là một trong những đóng góp nổi bật của Hoàng Minh Thảo đối với nghệ thuật tác chiến của Quân đội nhân dân Việt Nam.



