Người có công giúp đỡ cách mạng

15. Lê Đức Thọ – Bản dự thảo tháng Mười và thời khắc tưởng như hòa bình đã tới

Năm 1972, những cuộc thương lượng quyết liệt đưa hai bên đến một bản dự thảo cơ bản hoàn chỉnh, nhưng Hoa Kỳ trì hoãn ký kết và tiếp tục gây sức ép quân sự.

Vĩnh Long15/08/2026Đoàn Phường 2 - Bảo Lộc (Phường 2 - Bảo Lộc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1972, cuộc kháng chiến và Hội nghị Paris cùng bước vào giai đoạn quyết định. Trên chiến trường, quân giải phóng mở cuộc tiến công chiến lược trên nhiều hướng. Tại Hoa Kỳ, Tổng thống Richard Nixon bước vào năm bầu cử và cần chứng minh rằng chính sách của mình có thể đưa quân Mỹ về nước.

Tương quan mới tạo ra sức ép đối với cả hai bên. Việt Nam muốn buộc Mỹ chấm dứt can thiệp trong khi vẫn bảo đảm vị thế của lực lượng cách mạng tại miền Nam. Mỹ muốn đạt thỏa thuận nhưng không để chính quyền Sài Gòn sụp đổ ngay sau khi quân Mỹ rút.

Lê Đức Thọ và Kissinger tăng cường các cuộc gặp bí mật. Những vấn đề từng được tranh luận riêng lẻ dần được đưa vào một văn bản tổng thể: ngừng bắn, rút quân Mỹ, trao trả tù binh, quyền tự quyết của nhân dân miền Nam và việc thống nhất Việt Nam bằng phương pháp hòa bình.

Lê Đức Thọ giữ vững yêu cầu quân đội Mỹ và các lực lượng nước ngoài phải rút khỏi miền Nam. Đây là điều kiện căn bản để chấm dứt sự can thiệp trực tiếp. Lực lượng vũ trang Việt Nam không bị đặt ngang hàng với quân đội nước ngoài và không phải rút khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Đến tháng 10 năm 1972, hai bên cơ bản thống nhất được nội dung của dự thảo hiệp định. Đây là bước tiến lớn sau gần năm năm đàm phán. Phía Việt Nam cho rằng văn bản đã đủ điều kiện để tiến tới ký kết và công bố rằng hòa bình đang ở trong tầm tay.

Tuy nhiên, chính quyền Sài Gòn phản đối nhiều nội dung, đặc biệt là việc lực lượng cách mạng tiếp tục hiện diện tại miền Nam. Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu lo ngại thỏa thuận sẽ làm suy yếu vị trí của mình. Hoa Kỳ vì thế trì hoãn việc ký kết và đưa ra thêm nhiều yêu cầu sửa đổi.

Lê Đức Thọ nhận thấy những đề nghị mới không đơn thuần là chỉnh sửa kỹ thuật. Một số thay đổi có thể làm biến dạng những nguyên tắc đã đạt được, tạo điều kiện để Hoa Kỳ hoặc chính quyền Sài Gòn tiếp tục can thiệp. Ông kiên quyết không chấp nhận việc đàm phán lại toàn bộ văn bản.

Các cuộc gặp tháng 11 và tháng 12 diễn ra trong không khí căng thẳng. Kissinger vừa thuyết phục, vừa đe dọa rằng nếu Việt Nam không chấp nhận các thay đổi thì Hoa Kỳ sẽ có biện pháp mạnh. Lê Đức Thọ đáp lại bằng lập luận rằng phía Mỹ phải chịu trách nhiệm nếu phá vỡ những điều đã thống nhất.

Ngày làm việc thường kéo dài đến khuya. Từng câu, từng thuật ngữ và cách sắp xếp điều khoản đều được cân nhắc vì có thể tạo ra cách hiểu khác nhau khi thực hiện. Đàm phán ngoại giao lúc này giống một trận chiến mà mỗi chữ trong văn bản đều liên quan đến sinh mạng và tương lai của hàng triệu người.

Tháng 12 năm 1972, đàm phán tạm thời gián đoạn. Chính quyền Nixon quyết định sử dụng sức mạnh không quân để gây sức ép tối đa, mở cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và nhiều địa phương miền Bắc.

Những trận bom cuối năm cho thấy Hoa Kỳ muốn buộc Việt Nam trở lại bàn đàm phán trong thế yếu hơn. Nhưng kết quả của cuộc đối đầu trên bầu trời miền Bắc lại làm thay đổi tình hình. Khi B-52 bị bắn rơi và cuộc tập kích không đạt mục tiêu, Mỹ phải đề nghị nối lại thương lượng.

Bản dự thảo tháng Mười đã chứng minh một thỏa thuận là hoàn toàn có thể. Vấn đề còn lại là liệu Hoa Kỳ có chấp nhận ký một văn bản dựa trên những nội dung căn bản đã thống nhất hay tiếp tục sử dụng chiến tranh để thay đổi kết quả đàm phán.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn