15. Thiếu tướng Trần Đại Nghĩa – Đưa tư duy khoa học vào công cuộc kiến thiết đất nước
Trên nhiều cương vị quản lý, Trần Đại Nghĩa kiên trì thúc đẩy việc tổ chức nghiên cứu, đào tạo cán bộ và ứng dụng khoa học – kỹ thuật vào sản xuất.
Bước sang thập niên 1960, miền Bắc vừa xây dựng kinh tế vừa phải chuẩn bị đối phó với cuộc chiến tranh ngày càng ác liệt. Khoa học – kỹ thuật được đặt trước hai yêu cầu lớn: phục vụ sản xuất trong điều kiện còn nghèo nàn và góp phần bảo vệ đất nước trước những phương tiện chiến tranh hiện đại. Trần Đại Nghĩa tiếp tục được giao nhiều trọng trách trong các cơ quan công nghiệp, kiến thiết cơ bản và khoa học – kỹ thuật của Nhà nước.
Ông từng đảm nhiệm các cương vị như Phó Chủ nhiệm rồi Chủ nhiệm Ủy ban Kiến thiết cơ bản Nhà nước, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước. Công việc lúc này không còn giới hạn trong một loại vũ khí hay một ngành sản xuất. Ông phải quan tâm đến việc xây dựng cơ chế nghiên cứu, lựa chọn chương trình ưu tiên, đào tạo cán bộ và phối hợp giữa nhiều cơ quan.
Một trong những vấn đề Trần Đại Nghĩa đặc biệt chú ý là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Một công trình khoa học có thể đúng và mới về lý thuyết, nhưng nếu không giải quyết được nhu cầu cụ thể hoặc chưa có điều kiện triển khai thì hiệu quả đối với đất nước còn hạn chế. Ngược lại, sản xuất nếu chỉ chạy theo những yêu cầu trước mắt mà không đầu tư nghiên cứu sẽ sớm rơi vào phụ thuộc và lạc hậu.
Từ kinh nghiệm quân giới, ông đề cao phương pháp giao nhiệm vụ nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn. Các nhà khoa học cần biết nhà máy đang gặp khó khăn gì, nông nghiệp cần loại thiết bị nào, ngành xây dựng thiếu vật liệu ra sao và quốc phòng đang đặt ra bài toán kỹ thuật nào. Khi mục tiêu được xác định rõ, nguồn lực ít ỏi có thể được tập trung hiệu quả hơn.
Ông cũng quan tâm đến việc xây dựng đội ngũ. Việt Nam lúc ấy chưa có nhiều nhà khoa học được đào tạo bài bản, đặc biệt trong những lĩnh vực kỹ thuật hiện đại. Vì vậy, cần đồng thời sử dụng tốt các chuyên gia hiện có, đào tạo cán bộ trẻ trong nước và gửi những người có năng lực ra nước ngoài học tập. Điều quan trọng là sau khi trở về, họ phải có môi trường làm việc và nhiệm vụ phù hợp để phát huy kiến thức.
Trong quản lý, Trần Đại Nghĩa không tách khoa học cơ bản khỏi khoa học ứng dụng. Ông hiểu rằng những thành tựu kỹ thuật lâu dài luôn cần nền tảng toán học, vật lý, hóa học và các ngành khoa học tự nhiên. Nếu chỉ quan tâm đến sản phẩm trước mắt mà bỏ qua nghiên cứu nền tảng, đất nước sẽ khó tiếp cận những công nghệ cao hơn trong tương lai.
Khi chiến tranh phá hoại lan ra miền Bắc, các cơ sở nghiên cứu và sản xuất phải sơ tán, phân tán để tránh máy bay. Điều kiện làm việc lại gợi nhớ những xưởng quân giới trong kháng chiến chống Pháp. Các nhà khoa học vừa phải bảo vệ thiết bị, tài liệu, vừa tiếp tục nghiên cứu. Trần Đại Nghĩa cùng đội ngũ kỹ thuật tham gia giải quyết nhiều yêu cầu phục vụ quốc phòng, cải tiến và khai thác trang bị phù hợp với điều kiện chiến đấu.
Điểm nhất quán trong tư duy của ông là không tiếp nhận kỹ thuật nước ngoài một cách thụ động. Máy móc và trang bị được viện trợ rất quý giá, nhưng cán bộ Việt Nam phải hiểu cấu tạo, cách vận hành và khả năng điều chỉnh. Chỉ khi làm chủ tri thức bên trong, đất nước mới có thể sử dụng hiệu quả và dần phát triển những giải pháp của riêng mình.
Trong một giai đoạn phải chia sẻ từng nguồn lực cho sản xuất và chiến đấu, Trần Đại Nghĩa góp phần hình thành cách nhìn khoa học như một sức mạnh quốc gia. Khoa học không phải lĩnh vực xa xỉ chỉ dành cho những nước giàu. Đối với một đất nước đang đấu tranh để tồn tại và phát triển, khoa học càng cần được tổ chức, đầu tư và gắn chặt với thực tế.
Những đóng góp của ông trong thời kỳ này có thể ít được kể lại bằng những câu chuyện kịch tính như đêm chế tạo đạn bazooka. Tuy nhiên, chính công việc quản lý, tập hợp trí thức và xây dựng cơ chế nghiên cứu ấy đã giúp nền khoa học – kỹ thuật Việt Nam từng bước trưởng thành giữa những năm tháng vô cùng khắc nghiệt.



