16. Lê Đức Thọ – Từ những đêm B-52 đến ngày ký Hiệp định Paris
Sau thất bại của cuộc tập kích bằng B-52, Lê Đức Thọ trở lại Paris, hoàn tất những điều khoản cuối cùng và ký tắt Hiệp định chấm dứt chiến tranh.
Từ ngày 18 đến ngày 29 tháng 12 năm 1972, Hoa Kỳ sử dụng máy bay B-52 và nhiều loại máy bay chiến thuật tiến công Hà Nội, Hải Phòng cùng một số địa phương miền Bắc. Mục tiêu là phá hoại tiềm lực, gây sức ép tinh thần và buộc Việt Nam chấp nhận những yêu cầu mới trên bàn đàm phán.
Quân và dân miền Bắc tổ chức phòng không, bắn rơi nhiều máy bay, trong đó có B-52. Cuộc tập kích không đạt được mục tiêu buộc Việt Nam khuất phục. Trước phản ứng của dư luận quốc tế và tổn thất quân sự, Hoa Kỳ tuyên bố ngừng ném bom từ vĩ tuyến 20 trở ra và đề nghị nối lại đàm phán.
Bộ Chính trị thảo luận kỹ việc trở lại Paris. Cuối cùng, lãnh đạo Việt Nam thống nhất với ý kiến cần tiếp tục đàm phán để đi đến ký kết trên cơ sở những nội dung căn bản đã đạt được. Lê Đức Thọ một lần nữa trực tiếp đảm nhiệm cuộc thương lượng cuối cùng với Kissinger.
Đầu tháng 1 năm 1973, hai bên gặp lại tại Paris. Không khí vẫn căng thẳng nhưng tương quan đã thay đổi. Phía Mỹ không thể sử dụng cuộc tập kích B-52 như một bằng chứng về ưu thế tuyệt đối. Lê Đức Thọ thẳng thắn lên án việc Hoa Kỳ ném bom trong lúc hai bên đang thương lượng.
Các phiên họp tập trung xử lý những điều khoản còn lại và rà soát toàn bộ văn bản. Đoàn Việt Nam kiên quyết bảo vệ những nội dung cốt lõi: Hoa Kỳ chấm dứt chiến tranh, rút hết quân cùng lực lượng đồng minh, tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Việt Nam.
Đàm phán còn liên quan đến việc trao trả quân nhân bị bắt, ngừng bắn tại miền Nam, quyền tự quyết của nhân dân miền Nam và trách nhiệm hàn gắn vết thương chiến tranh. Mỗi điều khoản cần đủ rõ để hạn chế khả năng phía bên kia giải thích theo hướng có lợi cho họ.
Lê Đức Thọ thể hiện sự cứng rắn về nguyên tắc nhưng linh hoạt trong cách xử lý các vấn đề kỹ thuật. Ông hiểu rằng một hiệp định chỉ có thể hình thành nếu các bên tìm được cách diễn đạt có thể chấp nhận, nhưng sự linh hoạt không được làm mất đi mục tiêu cơ bản.
Ngày 22 tháng 1 năm 1973, hai bên hoàn tất văn bản. Ngày 23 tháng 1, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger ký tắt Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam. Sau gần năm năm đàm phán, cuộc đấu trí dài nhất trong lịch sử ngoại giao Việt Nam đi đến kết quả.
Ngày 27 tháng 1, Hiệp định Paris được đại diện các bên ký chính thức tại Trung tâm Hội nghị quốc tế ở Paris. Theo hiệp định, Hoa Kỳ cam kết tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam, rút quân và chấm dứt sự can thiệp quân sự trực tiếp.
Hiệp định chưa lập tức kết thúc toàn bộ xung đột tại miền Nam, nhưng đã làm thay đổi căn bản cục diện. Quân đội Mỹ phải rút khỏi Việt Nam, trong khi lực lượng cách mạng giữ được thế đứng. Mục tiêu chiến lược “Mỹ rút, lực lượng ta ở lại” được thực hiện.
Thắng lợi tại Paris là kết quả của cuộc đấu tranh tổng hợp trên các mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao, của sự hy sinh lâu dài của nhân dân Việt Nam. Trong thắng lợi chung ấy, Lê Đức Thọ đóng vai trò nổi bật với tư cách người trực tiếp đàm phán, bảo vệ các nguyên tắc và xử lý những thời điểm căng thẳng nhất.
Sau khi hiệp định được ký, thế giới biết đến ông như một nhà ngoại giao đặc biệt. Nhưng chính Lê Đức Thọ hiểu rằng văn bản Paris mới tạo ra điều kiện thuận lợi, còn hòa bình thực sự và việc thống nhất đất nước vẫn chưa hoàn thành.



