16 TUỔI SỐNG TRONG LÒNG ĐẤT
“16 tuổi sống trong lòng đất” kể về tuổi trẻ của ông Phạm Kiều Đa – người tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn là một thiếu niên. Giữa thành phố Đà Nẵng bị kiểm soát nghiêm ngặt, ông cùng đồng đội xây dựng các căn hầm bí mật, cơ sở nuôi giấu cán bộ và mạng lưới biệt động ngay trong vùng đối phương kiểm soát. Từ những căn hầm thiếu ánh sáng, người chiến sĩ trẻ âm thầm gây dựng lực lượng, nắm tình hình và chuẩn bị các điều kiện cho những trận đánh trong nội đô. Tháng 3 năm 1975, ông trực tiếp
Tuổi 16 bước vào con đường cách mạng
Phạm Kiều Đa sinh năm 1947 trong một gia đình ở vùng Hòa Vang, Đà Nẵng. Tuổi thơ của ông diễn ra giữa những năm tháng quê hương chịu nhiều đau thương do chiến tranh. Chứng kiến cuộc sống của người dân bị xáo trộn, chàng thiếu niên Phạm Kiều Đa sớm hình thành ý thức đấu tranh và mong muốn góp sức cho cách mạng.
Khi mới 16 tuổi, ông đã tham gia phong trào thanh niên, học sinh, sinh viên và trở thành Đội trưởng Đội tuyên truyền xung phong chống đế quốc Mỹ, giải phóng Trung Trung Bộ. Công việc chủ yếu là tuyên truyền, vận động thanh niên, chuyển tin và xây dựng tinh thần đấu tranh trong quần chúng.
Ở độ tuổi nhiều người còn đang ngồi trên ghế nhà trường, Phạm Kiều Đa đã phải học cách giữ bí mật, quan sát tình hình và xử lý những tình huống bất ngờ. Mỗi chuyến đi đều có thể bị theo dõi, nên người cán bộ trẻ phải bình tĩnh, kín đáo và luôn đặt sự an toàn của tổ chức lên hàng đầu.
Tổ chức vận chuyển cho chiến trường
Năm 1965, Phạm Kiều Đa chính thức gia nhập lực lượng vũ trang và công tác tại Phòng Hậu cần thuộc Bộ tư lệnh Mặt trận 4 Quảng Đà. Ông tham gia tổ chức tiếp nhận, vận chuyển và cất giấu vũ khí, lương thực cùng những vật chất cần thiết để phục vụ các đơn vị hoạt động trong và ngoài thành phố.
Các chuyến hàng thường phải đi qua vùng bị kiểm soát chặt chẽ. Vì vậy, lực lượng hậu cần phải dựa vào sự che chở của nhân dân, lựa chọn những đường đi kín đáo và phân tán hàng hóa tại nhiều địa điểm khác nhau. Nếu một cơ sở bị phát hiện, các nơi còn lại vẫn có thể tiếp tục phục vụ chiến đấu.
Những năm tháng làm công tác hậu cần đã giúp ông Đa hiểu rõ địa bàn, phong tục của người dân và cách hoạt động của đối phương. Đây trở thành vốn kinh nghiệm quan trọng khi ông được giao nhiệm vụ xây dựng lực lượng biệt động trong lòng thành phố.
Đi vào “lòng đất” ở Hòa Xuân
Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968 cùng các đợt hoạt động đầu năm 1969, lực lượng biệt động thành Đà Nẵng chịu nhiều tổn thất. Đầu năm 1970, Phạm Kiều Đa được giao trở về Hòa Xuân, Hòa Vang để xây dựng một “lõm chính trị”, gây dựng cơ sở và tạo bàn đạp phát triển lực lượng biệt động cánh Đông.
Hòa Xuân khi ấy nằm sâu trong vùng đối phương kiểm soát. Người dân vẫn tin tưởng cách mạng nhưng nhiều gia đình lo ngại bị trả thù nếu việc nuôi giấu cán bộ bị phát hiện. Vì vậy, nhiệm vụ đầu tiên của ông Đa là phải tạo dựng niềm tin.
Sau một thời gian tìm hiểu, ông tiếp cận gia đình ông Ba Gừng, tên thật là Phạm Bê, tại thôn Cổ Mân. Bằng sự chân thành và khả năng thuyết phục, ông nhận được sự đồng ý của gia đình để đào một căn hầm bí mật và che chở cán bộ cách mạng ngay trong nhà.
Căn hầm nhỏ trở thành nơi trú ẩn của người chiến sĩ biệt động. Ban ngày, ông ở dưới hầm để tránh sự truy tìm. Khi đêm xuống, ông mới ra ngoài gặp cơ sở, nắm tình hình và tổ chức hoạt động.
Theo ký ức được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, khoảng 7 giờ tối ông rời hầm đi làm nhiệm vụ, đến gần 3 giờ sáng mới trở về. Mùa mưa, nước thấm và dâng trong hầm; mùa hè, ông nhiều ngày không được nhìn thấy ánh sáng mặt trời. Hơi đất ẩm khiến sức khỏe suy giảm, nhưng ông vẫn kiên trì bám trụ.
“Đi vào lòng đất” vì thế không chỉ là việc trú trong một căn hầm. Đó còn là cách sống của người chiến sĩ hoạt động bí mật: chấp nhận cô đơn, thiếu thốn và luôn phải giữ im lặng để bảo vệ mạng lưới cách mạng.
Từ một căn hầm thành mạng lưới cơ sở
Từ gia đình ông Ba Gừng, ông Đa dần gây dựng được hơn 50 gia đình nòng cốt. Nhiều gia đình đào hầm bí mật trong nhà hoặc ngoài vườn, bố trí buồng kín và gác xép để che giấu cán bộ, cất giữ tài liệu, trang bị và tổ chức những cuộc gặp quan trọng.
Từ “lõm chính trị” Hòa Xuân, mạng lưới cơ sở tiếp tục phát triển vào các khu vực Khuê Trung, Hòa Cường, Bình Thuận, Bình Hiên và Chính Gián. Có 11 cơ sở nội thành trở thành nơi trú quân, liên lạc và cất giấu phương tiện phục vụ hoạt động.
Dưới sự tổ chức của Phạm Kiều Đa, lực lượng biệt động cánh Đông phát triển lên hơn 100 cán bộ, chiến sĩ, được bố trí thành sáu đội cùng nhiều tổ hoạt động độc lập. Mỗi người chỉ được biết phần nhiệm vụ cần thiết của mình để bảo vệ toàn bộ mạng lưới nếu một cơ sở không may bị phát hiện.
Sức mạnh của lực lượng biệt động không chỉ nằm ở lòng dũng cảm của người chiến sĩ mà còn dựa vào sự che chở của nhân dân. Mỗi căn hầm, bữa cơm, tín hiệu liên lạc hay con đường dẫn vào thành phố đều chứa đựng sự hy sinh thầm lặng của những gia đình cơ sở.
Nhiệm vụ trong ngày giải phóng Đà Nẵng
Cuối tháng 3 năm 1975, trước những thắng lợi liên tiếp của quân giải phóng tại miền Trung, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định mở chiến dịch giải phóng Đà Nẵng. Khi ấy, Phạm Kiều Đa giữ chức Phó quận đội trưởng quận Nhất, đồng thời là Chỉ huy trưởng lực lượng Biệt động – Tự vệ cánh Đông Đà Nẵng.
Ông được giao chỉ huy lực lượng trinh sát và đánh chiếm bốn mục tiêu quan trọng trong nội thành: cơ quan Quân đoàn 1 – Quân khu 1, Tòa Thị chính, cơ quan quân sự thành phố và Đài phát thanh. Nhận thấy lực lượng hiện có chỉ đủ thực hiện hai mục tiêu, ông chủ động báo cáo và đề nghị cấp trên tăng cường lực lượng cho những hướng còn lại.
Hai mươi chiến sĩ biệt động cải trang để tiếp cận mục tiêu. Một mũi tiến về khu vực Quân đoàn 1, mũi khác tổ chức giành quyền kiểm soát tại Hòa Cường. Riêng Phạm Kiều Đa trực tiếp chỉ đạo hướng tiến vào Tòa Thị chính.
Khoảng 9 giờ ngày 29 tháng 3 năm 1975, ông được đồng đội chở bằng chiếc xe Honda Dame, đi qua những ngõ nhỏ để tránh các khu vực nguy hiểm rồi dừng trước Tòa Thị chính trên đường Bạch Đằng. Lúc ấy, thành phố đang trong tình trạng hỗn loạn, còn lực lượng phụ trách mục tiêu chưa kịp tới.
Ông cùng hai đồng đội thận trọng kiểm tra sân và cầu thang trước khi tiến vào trong. Tòa nhà gần như không còn người. Tại phòng làm việc của thị trưởng, nước trong ấm trà vẫn còn nóng, cho thấy những người có mặt trước đó vừa vội vàng rời đi. Đường dây điện thoại đã bị cắt nên ông không thể báo cáo ngay cho cấp trên.
Khoảng 11 giờ, lực lượng do ông Hoàng Xuân Mai phụ trách tiến vào. Ông Đa giao các chiến sĩ tìm đường lên nóc tòa nhà. Đúng 11 giờ 30 phút ngày 29 tháng 3 năm 1975, lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tung bay trên nóc Tòa Thị chính, đánh dấu sự sụp đổ của bộ máy chính quyền đối phương tại Đà Nẵng.
Điều khiến ông Đa nhớ nhất là lực lượng biệt động đã tiếp quản được cơ quan đầu não này mà không phải nổ súng. Đến chiều cùng ngày, quân và dân ta làm chủ thành phố Đà Nẵng và khu vực căn cứ quân sự liên hợp.
Mặt trận mới sau ngày hòa bình
Sau ngày giải phóng, Phạm Kiều Đa tiếp tục được giao một nhiệm vụ nguy hiểm: tổ chức xử lý bom mìn và vật liệu chiến tranh còn sót lại ở khu vực phía đông nam sân bay Đà Nẵng và phía tây sông Hàn.
Trong khoảng một năm, lực lượng do ông phụ trách đã làm sạch một khu vực dài gần 3 km, tháo dỡ các hàng rào và bàn giao đất an toàn để thành phố khôi phục sản xuất, xây dựng cuộc sống mới.
Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí công tác tại Đà Nẵng. Dù đã rời chiến trường, ông vẫn giữ phong cách kỷ luật, trách nhiệm của người lính biệt động và thường xuyên tham gia giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.



