18. Đại tướng Hoàng Văn Thái – Từ chiến trường trở về xây dựng kế hoạch giải phóng miền Nam
Sau Hiệp định Paris, Hoàng Văn Thái trở lại Bộ Tổng Tham mưu, phụ trách tác chiến và chi viện, tham gia xây dựng lực lượng cùng kế hoạch chiến lược cho giai đoạn cuối chiến tranh.
Sau Hiệp định Paris năm 1973, Hoàng Văn Thái cùng một đoàn cán bộ Trung ương Cục ra miền Bắc báo cáo tình hình chiến trường với Bộ Chính trị. Đây là chuyến đi được giữ bí mật nghiêm ngặt. Qua nhiều năm trực tiếp chỉ huy tại B2, ông mang về những nhận định thực tế về lực lượng đối phương, khả năng của quân giải phóng và những biến chuyển trong tương quan chiến lược sau khi quân Mỹ rút.
Hoàng Văn Thái được giao làm Phó Tổng Tham mưu trưởng thứ nhất, phụ trách tác chiến và công tác chi viện chiến trường. Nhiệm vụ của ông là cùng tập thể Bộ Tổng Tham mưu nghiên cứu bước phát triển tiếp theo của cuộc chiến. Hiệp định đã được ký, nhưng chính quyền Nguyễn Văn Thiệu vẫn tiến hành các hoạt động “tràn ngập lãnh thổ”, lấn chiếm vùng giải phóng. Vì vậy, quân đội phải vừa đấu tranh bảo vệ địa bàn, vừa chuẩn bị cho khả năng chiến tranh tiếp tục ở quy mô lớn.
Kinh nghiệm từ miền Nam giúp Hoàng Văn Thái hiểu rằng thời cơ giải phóng hoàn toàn có thể xuất hiện, nhưng chỉ được tận dụng nếu lực lượng chủ lực đủ sức thực hiện những chiến dịch liên tiếp. Theo đề xuất của cơ quan tham mưu, các quân đoàn chủ lực lần lượt được thành lập: Quân đoàn 1 năm 1973, Quân đoàn 2 và Quân đoàn 4 năm 1974, sau đó là Quân đoàn 3 vào tháng 3 năm 1975.
Việc thành lập quân đoàn không đơn thuần là ghép nhiều sư đoàn lại với nhau. Mỗi quân đoàn cần bộ chỉ huy, cơ quan tham mưu, lực lượng pháo binh, phòng không, công binh, thông tin và hậu cần đủ khả năng tác chiến độc lập trên một hướng chiến lược. Hoàng Văn Thái tham gia chỉ đạo xây dựng, huấn luyện và chuẩn bị khả năng cơ động cho các binh đoàn mới.
Công tác chi viện chiến trường cũng được đẩy mạnh. Đường Trường Sơn phát triển thành một hệ thống vận tải chiến lược gồm đường ô tô, đường ống xăng dầu, kho tàng và mạng lưới thông tin. Bộ Tổng Tham mưu phải tính toán lượng quân, vũ khí và vật chất cần đưa vào từng địa bàn, đồng thời bảo đảm các đơn vị có thể cơ động khi thời cơ xuất hiện.
Từ ngày 18 tháng 12 năm 1974 đến ngày 8 tháng 1 năm 1975, Bộ Chính trị họp mở rộng để bàn về tình hình và nhiệm vụ chống Mỹ, cứu nước. Hoàng Văn Thái cùng Lê Trọng Tấn thay mặt cơ quan tham mưu báo cáo kế hoạch chiến lược giải phóng miền Nam. Kế hoạch dự kiến tiến hành trong hai năm 1975–1976, nhưng đồng thời nhấn mạnh: nếu thời cơ xuất hiện sớm thì phải lập tức giải phóng miền Nam ngay trong năm 1975.
Đây là điểm thể hiện rõ tư duy tham mưu linh hoạt. Kế hoạch cần có mục tiêu, lực lượng và tiến độ cụ thể, nhưng không được biến thành chiếc khung trói buộc hành động. Tình hình chiến trường có thể thay đổi nhanh; người lãnh đạo phải chuẩn bị cả phương án cơ bản lẫn phương án đón thời cơ.
Sau gần sáu năm chỉ huy Miền, Hoàng Văn Thái trở lại nơi ông từng đặt nền móng từ năm 1945. Nhưng Bộ Tổng Tham mưu lúc này đã khác xa cơ quan tám người thuở ban đầu. Trước mắt ông là những quân đoàn, binh chủng kỹ thuật và mạng lưới chi viện trên toàn chiến trường. Công việc của người tham mưu vẫn như cũ ở bản chất: nắm chắc tình hình, chuẩn bị trước một bước và biến quyết tâm chiến lược thành khả năng hành động thực tế.



