19 giờ 06 phút – dòng điện nối liền ba miền Tổ quốc
Sau hai năm thi công trên chiều dài 1.487 km, tối 27/5/1994, đường dây 500 kV Bắc–Nam mạch 1 được đóng điện, thống nhất hệ thống điện ba miền và chấm dứt tình trạng thiếu điện kéo dài tại miền Trung, miền Nam.
19 giờ 06 phút – dòng điện nối liền ba miền Tổ quốc
Khoảng 19 giờ 06 phút ngày 27 tháng 5 năm 1994, tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, Thủ tướng Võ Văn Kiệt phát lệnh đóng điện đường dây 500 kV Bắc–Nam mạch 1.
Từ Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, dòng điện vượt qua núi rừng, sông suối và hàng nghìn khu dân cư để đi tới trạm biến áp Phú Lâm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chỉ ít phút sau, hệ thống điện miền Bắc, miền Trung và miền Nam lần đầu tiên được kết nối bằng một đường dây siêu cao áp thống nhất.
Khoảnh khắc ấy diễn ra trong phòng điều độ, không có tiếng súng hay những đoàn quân chiến thắng. Nhưng nó đã trở thành một dấu mốc lịch sử của thời kỳ Đổi mới: lần đầu tiên, năng lượng điện có thể được truyền tải với quy mô lớn xuyên suốt chiều dài đất nước.
Đầu thập niên 1990, Việt Nam vừa bước qua những năm đầu của công cuộc Đổi mới. Nền kinh tế bắt đầu phát triển, các nhà máy mở rộng sản xuất, nhu cầu điện tăng nhanh. Tuy nhiên, hệ thống điện ba miền vẫn hoạt động tương đối tách biệt.
Miền Bắc có nguồn điện lớn từ Nhà máy Thủy điện Hòa Bình. Trong khi đó, miền Trung và miền Nam thường xuyên thiếu điện. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều cơ sở sản xuất phải hoạt động cầm chừng; điện sinh hoạt bị cắt luân phiên, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và tốc độ phát triển của đầu tàu kinh tế phía Nam.
Trong hoàn cảnh ấy, phương án xây dựng một đường dây siêu cao áp từ Hòa Bình tới Phú Lâm được đề xuất.
Đó là một quyết định táo bạo. Việt Nam khi ấy chưa từng xây dựng đường dây 500 kV. Tuyến đường dự kiến dài gần 1.500 km, đi qua nhiều vùng núi cao, rừng sâu và địa hình hiểm trở. Công nghệ tính toán ổn định điện áp, chế tạo cột, lắp đặt thiết bị và vận hành hệ thống đều rất phức tạp.
Một số ý kiến lo ngại công trình quá lớn so với khả năng kinh tế và kỹ thuật của đất nước lúc đó. Nếu không tính toán chính xác, đường dây dài có thể không vận hành ổn định. Nếu tiến độ kéo dài, chi phí sẽ tăng trong khi tình trạng thiếu điện ở miền Nam vẫn tiếp diễn.
Sau khi nghe ý kiến của các nhà khoa học, cơ quan chuyên môn và ngành điện, Chính phủ quyết định triển khai dự án. Thủ tướng Võ Văn Kiệt trực tiếp chỉ đạo, thường xuyên tới công trường kiểm tra và yêu cầu các đơn vị kịp thời giải quyết những trở ngại về thiết kế, vốn, vật tư và giải phóng mặt bằng.
Công trình được khởi công vào tháng 4 năm 1992.
Đường dây có chiều dài 1.487 km, với khoảng 3.600 cột thép và bốn trạm biến áp 500 kV. Toàn tuyến cần khoảng 60.000 tấn thép làm cột; 23.000 tấn dây dẫn; 930 tấn dây chống sét; 280.000 mét khối bê-tông móng; 23.000 tấn cốt thép và 6.300 tấn sứ cách điện.
Những con số khổng lồ ấy phải được biến thành công trình thực tế trong thời hạn hai năm.
Để rút ngắn tiến độ, các đơn vị vừa khảo sát, vừa thiết kế, vừa nhập vật tư và tổ chức thi công. Các đoạn tuyến được chia thành nhiều cung, giao cho những lực lượng xây lắp triển khai đồng thời. Hàng vạn kỹ sư, công nhân, bộ đội và người dân địa phương tham gia.
Khó khăn lớn nhất không chỉ là kỹ thuật mà còn là địa hình. Nhiều vị trí cột nằm trên đỉnh núi, không có đường cho xe cơ giới. Xi măng, cát, thép và thiết bị phải được chuyển bằng phương tiện thô sơ, thậm chí gùi từng phần lên sườn núi.
Người dân tại những địa phương có đường dây đi qua giúp mở đường, vận chuyển vật liệu và tạo điều kiện về mặt bằng. Bộ đội tham gia rà phá bom mìn còn sót lại sau chiến tranh. Các kỹ sư trong nước phối hợp với chuyên gia quốc tế tính toán độ ổn định của hệ thống, thử nghiệm thiết bị và đào tạo lực lượng vận hành.
Công trình còn nhận được nguồn lực từ việc phát hành tín phiếu Kho bạc Nhà nước theo Quyết định số 134/HĐBT năm 1992. Như vậy, đường dây không chỉ được dựng bằng thép và bê-tông mà còn có sự đóng góp tài chính và niềm tin của xã hội vào một dự án phát triển quốc gia.
Sau hơn hai năm thi công, những cột điện cuối cùng được hoàn thiện. Công tác kiểm tra, thí nghiệm và hiệu chỉnh toàn tuyến được thực hiện trong điều kiện đặc biệt khẩn trương.
Tối 27 tháng 5 năm 1994, thời khắc đóng điện đã đến.
Khi Thủ tướng Võ Văn Kiệt phát lệnh, các thao tác được thực hiện tại hệ thống điều độ và những trạm biến áp dọc tuyến. Dòng điện từ miền Bắc lần lượt đi qua Hòa Bình, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Pleiku rồi tới Phú Lâm.
Hệ thống vận hành thành công.
Đường dây đã giải tỏa công suất của Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, truyền nguồn điện dư thừa từ miền Bắc vào cung cấp cho miền Trung và miền Nam. Trong giai đoạn 1994–1997, công trình góp phần quan trọng chấm dứt tình trạng thiếu điện, cắt điện kéo dài tại các khu vực này.
Quan trọng hơn, ba hệ thống điện tương đối tách biệt trước đó đã trở thành một hệ thống điện quốc gia thống nhất. Khi một khu vực thiếu nguồn, điện có thể được truyền từ khu vực khác tới hỗ trợ. Các nhà máy điện trong cả nước được phối hợp vận hành hiệu quả hơn, nâng cao độ an toàn và ổn định của lưới điện.
Đường dây 500 kV Bắc–Nam mạch 1 còn tạo nên một trường học thực tế lớn cho đội ngũ kỹ sư Việt Nam. Từ kinh nghiệm khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành công trình đầu tiên, ngành điện từng bước làm chủ công nghệ siêu cao áp, tạo nền tảng để tiếp tục xây dựng các mạch đường dây 500 kV sau này.
Chiều dài 1.487 km không chỉ là khoảng cách địa lý từ Hòa Bình đến Phú Lâm. Đó còn là quãng đường Việt Nam đi từ một hệ thống điện phân tán, thiếu hụt đến một mạng lưới điện thống nhất, phục vụ công nghiệp hóa và hội nhập.
Tối 27 tháng 5 năm 1994, những bóng đèn ở miền Nam vẫn sáng như mọi đêm. Ít người có thể nhìn thấy dòng điện đang vượt qua hàng nghìn cây số để tới thành phố. Nhưng từ thời khắc ấy, một “mạch máu” năng lượng đã bắt đầu chảy xuyên suốt đất nước.
Đó là một công trình không chỉ nối nguồn điện với nơi tiêu thụ.
Nó nối miền Bắc với miền Trung và miền Nam bằng ý chí xây dựng đất nước trong những năm đầu Đổi mới.


