1954 – CHIẾN THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ: ĐỈNH CAO CỦA CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP
Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra từ ngày 13/3 đến 7/5/1954, trải qua 3 đợt tiến công lớn. Quân ta lần lượt tiêu diệt các cứ điểm Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo, tiến công khu vực trung tâm và siết chặt vòng vây. Đến ngày 7/5/1954, quân ta tổng công kích, đánh chiếm sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm, bắt tướng Đờ Cát và làm tan rã toàn bộ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, đưa chiến dịch đến thắng lợi hoàn toàn.
1. Bối cảnh trước Chiến dịch Điện Biên Phủ :
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thực dân Pháp quay trở lại Đông Dương. Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam bắt đầu từ cuối năm 1946.
Đến năm 1953, cuộc chiến bước vào giai đoạn quyết liệt. Pháp triển khai Kế hoạch Nava, nhằm tạo ưu thế quân sự và tìm kiếm một thắng lợi quyết định trên chiến trường Đông Dương.
Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ tại lòng chảo Điện Biên, thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam. Đây được tổ chức thành một hệ thống cứ điểm quân sự lớn, nhằm kiểm soát khu vực Tây Bắc và tuyến liên lạc sang Lào.
2. Vai trò của Hồ Chí Minh :
Trong quá trình chuẩn bị và tiến hành chiến dịch, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng và Chính phủ chỉ đạo cuộc kháng chiến.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao làm Bí thư Đảng ủy kiêm Chỉ huy trưởng Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Một trong những quyết định quan trọng về nghệ thuật quân sự là chuyển từ phương án “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, nhằm bảo đảm khả năng giành thắng lợi và hạn chế tổn thất. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận phương châm tác chiến của chiến dịch là “đánh chắc, tiến chắc”.
3. Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu :
Ngày 13/3/1954
Quân đội nhân dân Việt Nam bắt đầu tiến công tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Trận mở màn là cuộc tiến công cứ điểm Him Lam.
Sau Him Lam, quân ta tiếp tục tiến công các cứ điểm Độc Lập và Bản Kéo, làm suy yếu và phá vỡ phân khu phía Bắc của tập đoàn cứ điểm.
4. Ba đợt tiến công chính :
Chiến dịch diễn ra trong 56 ngày đêm, từ ngày 13/3 đến 7/5/1954, thường được chia thành ba đợt lớn.
Đợt 1: 13/3 – 17/3/1954
Mục tiêu chủ yếu là tiêu diệt các cứ điểm phía Bắc.
Quân ta lần lượt đánh vào Him Lam, Độc Lập và Bản Kéo.
Kết quả là hệ thống phòng thủ phía Bắc của tập đoàn cứ điểm bị phá vỡ.
Đợt 2: cuối tháng 3 – tháng 4/1954
Quân ta tiếp tục tiến công các vị trí quan trọng ở khu vực trung tâm.
Các trận đánh tại những cao điểm phía Đông Mường Thanh, trong đó có C1, D1, E1 và A1, diễn ra rất ác liệt.
Đặc biệt, đồi A1 là một vị trí then chốt trong hệ thống phòng thủ của Pháp.
Đợt 3: 1/5 – 7/5/1954
Đây là đợt tiến công cuối cùng.
Quân ta đánh chiếm các cứ điểm còn lại, siết chặt vòng vây và chuẩn bị tổng công kích.
Đêm 6/5, trận chiến tại đồi A1 diễn ra quyết liệt. Sau đó, quân ta làm chủ A1 và tiếp tục tiến công vào trung tâm tập đoàn cứ điểm.
5. Ngày 7/5/1954 – Điện Biên Phủ toàn thắng :
Chiều 7/5/1954, quân ta tiến vào khu vực sở chỉ huy của quân Pháp tại Mường Thanh.
Tướng Christian de Castries (Đờ Cát) cùng bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm bị bắt.
Lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” của Quân đội nhân dân Việt Nam tung bay trên nóc hầm chỉ huy.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi.
6. Kết quả :
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trong chiến dịch, lực lượng Pháp bị tiêu diệt và bắt sống khoảng 16.200 người; quân ta thu giữ một lượng lớn vũ khí, phương tiện và trang bị quân sự.
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã:
Đập tan tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Làm thất bại nỗ lực quân sự lớn của Pháp tại Đông Dương.
Tạo điều kiện quan trọng cho cuộc đấu tranh ngoại giao tại Hội nghị Genève.
Góp phần dẫn tới việc ký Hiệp định Genève tháng 7/1954 về Đông Dương.
7. Ý nghĩa lịch sử :
Chiến thắng Điện Biên Phủ là thắng lợi quân sự lớn nhất của Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp 1945–1954 và có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi Việt Nam.
Về Việt Nam, chiến thắng tạo điều kiện trực tiếp cho việc kết thúc cuộc chiến tranh Đông Dương bằng con đường ngoại giao tại Genève.
Về quốc tế, chiến thắng có tác động lớn tới phong trào giải phóng dân tộc và chống chủ nghĩa thực dân trong những thập niên sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
8. Hồ Chí Minh và Điện Biên Phủ :
Vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Chiến thắng Điện Biên Phủ
Cùng Trung ương Đảng lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Pháp.
Chỉ đạo xây dựng đường lối kháng chiến và huy động sức mạnh của toàn dân.
Quan tâm, chỉ đạo công tác chuẩn bị cho chiến dịch.
Động viên cán bộ, chiến sĩ và nhân dân tham gia chiến đấu, phục vụ chiến trường.
Cùng Trung ương Đảng lãnh đạo kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh ngoại giao.
Bộ Quốc phòng đánh giá thắng lợi Điện Biên Phủ là kết quả của sự lãnh đạo của Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh, sự chiến đấu của quân đội và sự đóng góp của nhân dân trên nhiều mặt trận.
9. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ :
Sau chiến thắng ngày 7/5/1954, Hội nghị Genève về Đông Dương tiếp tục diễn ra và tháng 7/1954 Hiệp định Genève được ký kết.
Hiệp định góp phần chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương và xác lập những thỏa thuận quốc tế liên quan đến Việt Nam, Lào và Campuchia. Đối với Việt Nam, đất nước bước vào một giai đoạn mới, với miền Bắc được giải phóng và bước vào quá trình xây dựng, trong khi vấn đề thống nhất đất nước tiếp tục được đặt ra.



