Người có công giúp đỡ cách mạng

1. VÕ THỊ SÁU - Tuổi mười bảy ở lại với Tổ quốc

Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại làng Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – vùng đất Nam Bộ giàu truyền thống yêu nước, nơi phong trào cách mạng sớm hình thành và phát triển mạnh mẽ trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp

Hưng Yên18/12/2025Báo lao động (Báo lao động)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
1.	VÕ THỊ SÁU - Tuổi mười bảy ở lại với Tổ quốc

Một con người – Một thời đại – Một biểu tượng lịch sử

Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại làng Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – vùng đất Nam Bộ giàu truyền thống yêu nước, nơi phong trào cách mạng sớm hình thành và phát triển mạnh mẽ trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chính quyền cách mạng non trẻ ở Nam Bộ nhanh chóng phải đối mặt với cuộc tái xâm lược quy mô lớn của thực dân Pháp. Chiến tranh không chỉ diễn ra trên chiến trường, mà len lỏi vào từng làng quê, từng gia đình, từng số phận con người.

Đất Đỏ những năm ấy là vùng tranh chấp ác liệt. Ban ngày, địch chiếm đóng, càn quét, bắt bớ; ban đêm, lực lượng cách mạng hoạt động bí mật, gây dựng cơ sở, tổ chức đấu tranh. Trong hoàn cảnh đó, ranh giới giữa người dân và người chiến sĩ gần như không tồn tại. Mỗi người dân yêu nước đều có thể trở thành một phần của cách mạng.

Gia đình Võ Thị Sáu là một gia đình lao động nghèo, nhưng sớm có truyền thống tham gia kháng chiến. Cha chị hoạt động cách mạng và bị thực dân Pháp bắt, sát hại. Cái chết của người cha không chỉ là mất mát riêng của gia đình, mà là minh chứng cho sự tàn bạo của kẻ thù và cái giá phải trả cho lòng yêu nước trong buổi đầu kháng chiến. Từ đó, trong tâm trí cô bé Võ Thị Sáu đã hình thành rất sớm một nhận thức rõ ràng: đất nước chưa độc lập thì nỗi đau sẽ còn tiếp diễn.

Mẹ chị, như bao người phụ nữ Nam Bộ thời chiến, vừa gánh vác gia đình, vừa âm thầm làm hậu phương cho cách mạng. Căn nhà nhỏ ở Đất Đỏ không chỉ là nơi trú ngụ của mẹ con chị, mà còn là nơi che giấu cán bộ, cất giữ tài liệu, là mắt xích trong mạng lưới kháng chiến của địa phương. Võ Thị Sáu lớn lên trong chính môi trường ấy, nơi lòng yêu nước không phải là khẩu hiệu, mà là cách sống.

Khoảng năm 1947–1948, khi mới mười bốn tuổi, Võ Thị Sáu tham gia đội công an xung phong của địa phương. Đây là lực lượng bán vũ trang làm nhiệm vụ bảo vệ cơ sở cách mạng, trinh sát, liên lạc và trực tiếp tham gia các hoạt động chống lại bộ máy cai trị của địch. Việc một thiếu nữ nhỏ tuổi tham gia lực lượng này không phải là điều hiếm hoi trong bối cảnh chiến tranh nhân dân, nhưng sự gan dạ và quyết đoán của Võ Thị Sáu khiến chị nhanh chóng trở thành một trong những đội viên tiêu biểu.

Trong những năm hoạt động, Võ Thị Sáu đã trực tiếp tham gia nhiều trận đánh nhằm vào bộ máy chính quyền tay sai ở địa phương. Đáng chú ý nhất là việc chị ném lựu đạn tiêu diệt tên cai tổng gian ác, kẻ đã gây ra nhiều tội ác đối với nhân dân. Hành động ấy không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn có tác động tinh thần rất lớn: nó khẳng định rằng chính quyền thực dân và tay sai không hề bất khả xâm phạm, rằng ngay cả một cô gái trẻ cũng có thể đứng lên trừng trị kẻ thù.

Chính vì vậy, Võ Thị Sáu trở thành cái tên khiến địch lo sợ. Chúng ráo riết truy lùng chị như truy lùng một mối nguy hiểm thực sự đối với bộ máy cai trị. Trong một lần làm nhiệm vụ, chị bị bắt. Từ đây, Võ Thị Sáu bước vào cuộc đối đầu trực diện với kẻ thù – không còn bằng vũ khí, mà bằng ý chí.

Trong nhà lao, thực dân Pháp sử dụng nhiều hình thức tra tấn dã man nhằm buộc chị khai báo tổ chức và đồng đội. Đối với chúng, việc khuất phục một chiến sĩ trẻ tuổi không chỉ mang ý nghĩa tình báo, mà còn là cách để đánh gãy tinh thần kháng chiến của nhân dân địa phương. Nhưng chúng đã hoàn toàn thất bại. Võ Thị Sáu kiên quyết không khai một lời, không thừa nhận tội danh theo cách mà kẻ thù áp đặt.

Trước sự bất khuất ấy, thực dân Pháp quyết định đưa Võ Thị Sáu ra xét xử và xử bắn tại Côn Đảo – nơi được coi là “địa ngục trần gian” đối với những người yêu nước Việt Nam. Ngày 23 tháng 1 năm 1952, bản án được thi hành khi chị mới mười bảy tuổi. Việc xử tử một thiếu nữ chưa đủ mười tám tuổi đã bộc lộ rõ bản chất phi nhân tính của chế độ thực dân, đồng thời gây chấn động dư luận trong và ngoài nước.

Tại pháp trường, Võ Thị Sáu từ chối bị bịt mắt. Hành động ấy không phải là bộc phát, mà là sự lựa chọn có ý thức: chị muốn đối diện trực tiếp với kẻ thù, muốn khẳng định tư thế hiên ngang của người chiến sĩ cách mạng. Tiếng hát chị cất lên trước giờ phút hy sinh không chỉ là biểu hiện của lòng dũng cảm, mà là lời khẳng định cuối cùng về niềm tin vào thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

Sau khi Võ Thị Sáu hy sinh, ở quê nhà Đất Đỏ, người mẹ già lặng lẽ gánh chịu nỗi đau mất con. Không có mộ phần để hương khói, không có di vật để ôm vào lòng, nhưng bà hiểu rằng con gái mình đã không chết vô nghĩa. Sự hy sinh của Võ Thị Sáu đã trở thành nguồn động viên lớn lao cho phong trào kháng chiến tại địa phương, góp phần hun đúc tinh thần đấu tranh của nhân dân Nam Bộ trong những năm tháng cam go nhất.

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, Võ Thị Sáu không chỉ được nhớ đến như một liệt sĩ trẻ tuổi, mà là biểu tượng của chiến tranh nhân dân, nơi mỗi người dân, dù già hay trẻ, đều có thể trở thành chiến sĩ khi Tổ quốc cần. Tuổi mười bảy của chị không khép lại trong bi kịch, mà mở ra một giá trị lịch sử bền vững: khẳng định sức mạnh của lòng yêu nước, của niềm tin cách mạng và của sự hy sinh không điều kiện vì độc lập dân tộc.

Võ Thị Sáu đã đi vào lịch sử không chỉ bằng cái chết anh dũng, mà bằng chính cách chị sống, chiến đấu và lựa chọn đối diện với thời đại của mình. Tuổi mười bảy ấy đã ở lại với Tổ quốc, như một phần không thể tách rời của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn