20. Đại tướng Mai Chí Thọ – Ông Năm Xuân trong lòng đồng đội và nhân dân
Sau khi nghỉ công tác, ông vẫn dành tâm huyết cho xây dựng Đảng, xóa đói giảm nghèo, khuyến học và những hoạt động nghĩa tình cho đến cuối cuộc đời.
Sau khi nghỉ công tác năm 1991, Đại tướng Mai Chí Thọ trở về với cuộc sống đời thường nhưng không rời xa những vấn đề của đất nước và nhân dân. Ông tiếp tục nghiên cứu, đóng góp ý kiến về xây dựng Đảng, xây dựng chính quyền, phòng chống tham nhũng, phát triển kinh tế và xây dựng lực lượng Công an nhân dân.
Với người dân Thành phố Hồ Chí Minh, ông được gọi bằng cái tên gần gũi “Ông Năm Xuân” hoặc “Bác Năm Xuân”. Bí danh ấy đã theo ông qua những năm tháng hoạt động bí mật và chiến tranh, về sau trở thành cách gọi thể hiện tình cảm của đồng chí, đồng đội và nhân dân dành cho một người lãnh đạo giản dị.
Một trong những lĩnh vực ông đặc biệt quan tâm là công tác xóa đói, giảm nghèo. Từ trải nghiệm quản lý Thành phố Hồ Chí Minh trong những năm kinh tế khó khăn, ông hiểu rằng đổi mới và phát triển phải mang lại lợi ích cho người dân, nhất là những người nghèo. Nếu kinh tế tăng trưởng nhưng nhóm yếu thế phải chịu thiệt thòi nhiều nhất thì sự phát triển ấy chưa đạt được ý nghĩa đầy đủ.
Ông tham gia cố vấn, vận động cán bộ, đảng viên và xã hội quan tâm mạnh mẽ hơn đến chương trình xóa đói, giảm nghèo của Thành phố. Với ông, đây không phải hoạt động mang tính hình thức hay hỗ trợ nhất thời. Muốn người dân thoát nghèo bền vững cần tạo điều kiện làm ăn, học tập và tiếp cận các nguồn lực cần thiết.
Bên cạnh đó, ông tích cực tham gia phong trào “Đền ơn đáp nghĩa”, khuyến học và nhiều hoạt động xã hội, từ thiện. Những việc làm ấy xuất phát từ tình cảm dành cho đồng đội, các gia đình có công và thế hệ trẻ. Ông hiểu rằng hòa bình được đổi bằng sự hy sinh của rất nhiều người, nên trách nhiệm của thế hệ sau là chăm lo những người đã đóng góp cho đất nước.
Mai Chí Thọ vẫn dành sự quan tâm sâu sắc cho những chiến trường cũ. Ông trở lại Chiến khu Đ, tham gia công việc bảo tồn di tích và góp ý cho việc biên soạn lịch sử Đảng bộ miền Đông Nam Bộ. Những chuyến trở về không chỉ để ôn lại kỷ niệm mà còn nhằm gìn giữ tư liệu, tri ân đồng bào từng nuôi giấu cán bộ và giáo dục truyền thống cho thế hệ sau.
Ông cũng thường xuyên gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ Công an, trong đó có những đơn vị và cơ quan báo chí từng được ông quan tâm xây dựng. Những cuộc gặp diễn ra giản dị, chủ yếu để hỏi thăm, trao đổi công việc và nhắc nhở thế hệ sau giữ gìn phẩm chất của người Công an cách mạng.
Năm 2005, ông được trao tặng Huân chương Sao Vàng, phần thưởng cao quý nhất của Nhà nước Việt Nam, ghi nhận những cống hiến đặc biệt xuất sắc đối với sự nghiệp cách mạng. Ông còn được trao Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, Huân chương Hồ Chí Minh, Huân chương Quân công hạng Nhất cùng nhiều phần thưởng cao quý khác.
Ngày 28 tháng 5 năm 2007, Đại tướng Mai Chí Thọ qua đời tại Hà Nội. Lễ truy điệu được tổ chức trọng thể tại Thành phố Hồ Chí Minh. Theo nguyện vọng của gia đình, toàn bộ tiền phúng điếu được đưa vào quỹ từ thiện xã hội. Chi tiết ấy phù hợp với cuộc đời một con người luôn quan tâm đến những người còn khó khăn ngay cả khi đã rời cương vị lãnh đạo.
Ông được an táng tại Nghĩa trang Thành phố Hồ Chí Minh. Tên ông sau này được đặt cho những tuyến đường tại Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và một số địa phương. Tuy nhiên, di sản quan trọng hơn không nằm ở tên đường hay những phần thưởng. Đó là tấm gương của một người tham gia cách mạng từ năm 14 tuổi, trải qua nhà tù, chiến trường và những trọng trách lớn nhưng vẫn giữ sự giản dị, gần gũi với nhân dân.
Từ Phan Đình Đống của quê hương Nam Định đến người cán bộ Năm Xuân của Nam Bộ và vị Đại tướng đầu tiên của lực lượng Công an nhân dân, cuộc đời ông gắn với hơn 70 năm lịch sử cách mạng Việt Nam. Trong ký ức của đồng đội và nhân dân, Mai Chí Thọ không chỉ là một nhà lãnh đạo kiên định, mà còn là một con người nhân ái, thẳng thắn, dám chịu trách nhiệm và suốt đời đau đáu trước cuộc sống của dân nghèo.



