20.Hai Bà Trưng
Thân thế và nguyên nhân khởi nghĩa
Xuất thân: Hai Bà Trưng là hai chị em sinh đôi (Trưng Trắc và Trưng Nhị) sinh ra trong một dòng dõi hào tộc ở Mê Linh (nay thuộc Hà Nội/Vĩnh Phúc). Họ là những người phụ nữ có bản lĩnh, võ nghệ cao cường và tinh thần thượng võ từ nhỏ.
Nguyên nhân trực tiếp: Chồng của Trưng Trắc là Thi Sách – một thủ lĩnh nghĩa quân chống lại ách đô hộ của nhà Hán – đã bị thái thú Tô Định tàn bạo giết hại nhằm uy hiếp tinh thần nhân dân ta.
2. Tiếng trống khởi nghĩa và lời thề phất cao ngọn cờ
Nỗi nhục nước kết hợp với thù nhà đã thôi thúc Hai Bà Trưng giương cao ngọn cờ khởi nghĩa.
Theo truyền thuyết, trước khi xuất quân, Trưng Trắc đã dõng dạc đọc lời thề giữ nước (Lời thề Hai Bà Trưng), thể hiện ý chí sắt đá:
"Một xin rửa sạch nước thù, Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng, Ba kẻo oan ức lòng chồng, Bốn xin vẻ lại diện dòng sở công."
3. Diễn biến và chiến thắng lừng lẫy
Bùng nổ: Cuộc khởi nghĩa nhanh chóng nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt của các tướng lĩnh tài năng (như Lê Chân, Thánh Thiên, Đào Kỳ...) và đông đảo nhân dân khắp các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố.
Đánh đuổi giặc ngoại xâm: Nghĩa quân ào ạt tiến công đánh chiếm các đồn lũy giặc. Kẻ thù khiếp sợ trước khí thế mãnh liệt của nghĩa quân dưới sự chỉ huy tài tình của Hai Bà Trưng.
Kết quả: Tô Định đại bại, phải cắt tóc, cạo râu, giả dạng dân thường tẩu thoát về nước. Chỉ trong một thời gian ngắn, nghĩa quân đã giành lại được 65 thành trì, khôi phục hoàn toàn nền độc lập tự chủ cho đất nước sau hơn 200 năm bị phong kiến phương Bắc đô hộ.
4. Xưng vương và ý nghĩa lịch sử
Sau chiến thắng vang dội, Trưng Trắc lên ngôi vua (Trưng Nữ Vương), chọn Mê Linh làm kinh đô, lập nên một nhà nước độc lập.
Ý nghĩa: Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là biểu tượng sáng ngời cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường chống giặc ngoại xâm của dân tộc ta. Đặc biệt, đây còn là minh chứng hào hùng khẳng định vai trò, vị thế to lớn của người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử giữ nước và dựng nước ("Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh").



