20. Lê Đức Thọ – Di sản của nhà tổ chức, nhà ngoại giao và người làm thơ
Cuộc đời Lê Đức Thọ để lại dấu ấn trên nhiều lĩnh vực, từ xây dựng Đảng, lãnh đạo chiến trường Nam Bộ đến đàm phán Paris và những trang thơ viết giữa các bước ngoặt lịch sử.
Sau Đại hội VI năm 1986, Lê Đức Thọ được cử làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Ông không còn trực tiếp điều hành công tác tổ chức như trước nhưng tiếp tục theo dõi tình hình, nghiên cứu và đóng góp ý kiến dựa trên kinh nghiệm của hơn sáu thập niên hoạt động.
Sức khỏe của ông lúc này đã giảm sút sau nhiều năm tù đày, chiến tranh và làm việc với cường độ cao. Từ tuổi thiếu niên, Lê Đức Thọ gần như không có một giai đoạn dài sống tách khỏi những nhiệm vụ chính trị. Ông trải qua hai lần bị bắt, gần mười năm trong tù và nhiều lần được cử vào những địa bàn khó khăn nhất.
Di sản nổi bật đầu tiên của ông nằm trong công tác tổ chức và xây dựng Đảng. Từ chi bộ học sinh tại Nam Định, tổ chức Đảng trong nhà tù, An toàn khu, Xứ ủy Nam Bộ đến Ban Tổ chức Trung ương, Lê Đức Thọ luôn xem con người là yếu tố quyết định việc thực hiện đường lối.
Ông để lại nhiều quan điểm về đánh giá và sử dụng cán bộ. Theo đó, người làm công tác tổ chức phải trung thực, công tâm, hiểu rõ từng cán bộ thông qua thực tiễn công việc. Việc bố trí cần dựa trên phẩm chất, năng lực và yêu cầu nhiệm vụ, không thể chỉ dựa vào cảm tình hoặc quá trình công tác.
Dấu ấn thứ hai là quá trình lãnh đạo cách mạng tại Nam Bộ. Trong kháng chiến chống Pháp, ông góp phần kiện toàn Xứ ủy, Trung ương Cục, mở trường đào tạo và xây dựng đội ngũ cán bộ cho một chiến trường rộng lớn. Nhiều người được rèn luyện từ giai đoạn này tiếp tục đảm nhiệm trọng trách trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Dấu ấn thứ ba gắn với Hội nghị Paris. Trong gần năm năm, Lê Đức Thọ trực tiếp đấu trí với những đại diện giàu kinh nghiệm của Hoa Kỳ. Ông giữ vững yêu cầu quân Mỹ rút khỏi Việt Nam, đồng thời xử lý linh hoạt những vấn đề liên quan đến thủ tục và câu chữ để đi tới hiệp định.
Quyết định từ chối Giải Nobel Hòa bình năm 1973 trở thành một biểu tượng về quan niệm của ông đối với hòa bình. Một giải thưởng quốc tế không thể thay thế thực tế chiến tranh vẫn tiếp diễn. Ông chỉ có thể chấp nhận khi hiệp định được tôn trọng và nhân dân thực sự được sống trong hòa bình.
Ít được nhắc đến hơn là con người yêu văn học và làm thơ của Lê Đức Thọ. Trong tù, trên đường công tác và tại những bước ngoặt lịch sử, ông sử dụng thơ để ghi lại tâm trạng, niềm tin và tình cảm với đồng đội, quê hương. Bài thơ Trận thắng cuối cùng được viết trong niềm xúc động của ngày đất nước thống nhất.
Thơ của ông không nhằm xây dựng tên tuổi văn chương mà giống một dạng nhật ký tinh thần. Qua đó, người đọc có thể nhận ra phía sau hình ảnh một nhà tổ chức nghiêm nghị và nhà đàm phán cứng rắn là một con người có đời sống tình cảm, luôn nhớ quê hương và những đồng đội đã hy sinh.
Ngày 13 tháng 10 năm 1990, Lê Đức Thọ qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi. Ông được an táng tại Nghĩa trang Mai Dịch. Khi mất, ông đã có 61 năm tuổi Đảng và khoảng 64 năm liên tục tham gia hoạt động cách mạng.
Lê Đức Thọ được trao tặng Huân chương Sao Vàng, Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng và nhiều phần thưởng cao quý. Nhưng cuộc đời ông không thể được tóm tắt chỉ bằng các danh hiệu. Ông đã tham gia cách mạng từ năm 15 tuổi, trải qua tù đày, góp phần xây dựng chính quyền, lãnh đạo chiến trường, đàm phán với một cường quốc và tham gia chỉ đạo chiến dịch kết thúc chiến tranh.
Nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, Lê Đức Thọ là một nhân vật có nhiều phương diện: người cộng sản kiên cường, cán bộ tổ chức, nhà lãnh đạo chiến trường, nhà ngoại giao và người làm thơ. Sự nghiệp của ông gắn với hầu hết những bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.



