21. LƯƠNG VĂN KHƯU
TUỔI MƯỜI BẢY RA TRẬN – KHI TỔ QUỐC KHÔNG CHỜ ĐỦ TUỔI
Lý tưởng sống và tinh thần xung phong của thế hệ thanh niên thời chống Mỹ năm xưa đến nay vẫn còn vẹn nguyên trong ký ức của ông Lương Văn Khưu, cựu chiến binh sinh năm 1950, hiện đang sinh sống tại bản Cốc, xã Nam Xuân.
Ông Khưu sinh ra và lớn lên trong những năm tháng đất nước bị chia cắt, chiến tranh bao trùm khắp hai miền Nam – Bắc. Dù quê hương Nam Xuân khi ấy không còn bóng dáng giặc đóng quân, nhưng chiến tranh chưa bao giờ là điều xa lạ. Nó hiện diện trong từng câu chuyện của người lớn, trong những bản tin phát thanh vang lên mỗi tối, trong những lá thư báo tử, thư thăm hỏi từ chiến trường gửi về làng quê nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với tiếng máy bay gầm rú, với những lo âu thường trực về vận mệnh đất nước.
Khi đất nước bước vào giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, tiếng gọi non sông vang lên khắp mọi miền. Tháng 7 năm 1968, ông Khưu khi ấy mới 17–18 tuổi, chưa kịp tròn tuổi thanh niên theo luật định, đã cùng hàng loạt trai làng, trai bản lên đường nhập ngũ theo lệnh tổng động viên. Khi đó, thanh niên không chờ đủ tuổi, bởi chiến trường đang cần người, Tổ quốc cần những đôi vai trẻ để gánh vác vận mệnh dân tộc.
Ngày tiễn quân, cả bản Cốc (khi ấy gọi là xóm) rộn lên mà cũng lặng đi trong những cái bắt tay, ánh mắt dặn dò. Không có hoa, không có cờ rực rỡ, chỉ có những bọc hành trang đơn sơ, vài bộ quần áo, nắm cơm nếp gói vội và lời dặn của cha mẹ: “Đi mạnh giỏi, sống cho xứng đáng, nếu có hy sinh cũng không hối tiếc.” Không ai hỏi sẽ đi bao lâu, không ai dám chắc ngày trở về. Nhưng ai cũng hiểu, đã khoác áo lính thì sẵn sàng đối mặt với mọi gian nan, thử thách.
Ông được biên chế vào Quân khu 5, đơn vị 683, Đại đội 5 – Tiểu đoàn 83. Những ngày đầu, đơn vị hành quân, huấn luyện từ Hồi Xuân xuống Ngọc Lặc, mở đầu cho chuỗi ngày gian khổ kéo dài suốt nhiều năm trời. Cuộc sống quân ngũ lúc bấy giờ vô cùng thiếu thốn. Lương thực khan hiếm, có những ngày hành quân dài, bụng đói cồn cào, cả tổ chỉ có một quả cam nhỏ phải chia cho ba người, coi như món quà quý giá để động viên nhau vượt qua mệt mỏi.
Ông nhớ về những đêm ngủ rừng, sương xuống lạnh buốt, ngày tập luyện dưới nắng gắt, mồ hôi hòa lẫn với bùn đất. Đôi chân phồng rộp vì hành quân liên miên, vai áo sờn vì gánh vác nặng nề. Nhưng vượt lên trên tất cả là khí thế của tuổi trẻ, là tinh thần “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Trong tâm trí những chàng trai mười bảy tuổi ấy, nỗi sợ hãi dường như không có chỗ đứng. Thay vào đó là niềm tin giản dị mà mãnh liệt: “Mình đi để đất nước được bình yên, để quê hương không còn chiến tranh.”
Chính từ những bước chân non trẻ ấy, một thế hệ đã trưởng thành trong bom đạn, lấy lý tưởng cách mạng làm kim chỉ nam, lấy Tổ quốc làm lẽ sống.
Câu chuyện về tuổi mười bảy ra trận của ông Lương Văn Khưu không chỉ là ký ức cá nhân, mà là hình ảnh tiêu biểu cho cả một thế hệ thanh niên Việt Nam sống trọn vẹn vì Tổ quốc. Tuổi trẻ không chỉ để hưởng thụ, mà còn để gánh vác trách nhiệm với cộng đồng, với đất nước.
Ông dặn dò rằng: Trong hòa bình hôm nay, thế hệ trẻ không còn phải cầm súng ra chiến trường, nhưng vẫn cần giữ vững lý tưởng sống đẹp, tinh thần cống hiến, ý thức trách nhiệm và lòng yêu nước. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã hiến dâng cả tuổi xuân cho độc lập, tự do của dân tộc.



