23. LƯƠNG VĂN KHƯU
BOM ĐỘC, ĐÓI KHÁT VÀ SỨC MẠNH CỦA TÌNH ĐỒNG ĐỘI
Chiến tranh, trong ký ức của ông Lương Văn Khưu, không chỉ là những trận đánh, những tiếng súng vang lên giữa rừng sâu hay trên sườn núi. Chiến tranh còn là một cuộc thử thách kéo dài đối với sức chịu đựng của con người – nơi mà bom đạn, đói khát và bệnh tật luôn rình rập từng ngày, từng giờ.
Mỗi lần máy bay địch quần thảo trên đầu, trút xuống các loại bom độc, bom cay, dù không trúng trực tiếp vào đội hình, nhưng sức nóng khủng khiếp từ các vụ nổ vẫn khiến da thịt bỏng rát, hơi thở như bị thiêu đốt. Có những lúc, cả đơn vị phải vùi mặt xuống đất, đắp cát lên người, lên mặt để giảm sức nóng và tránh hơi độc. Cát nóng rát, da bỏng lên từng mảng, nhưng đó là cách duy nhất để giữ lấy mạng sống.
Khi bị bom cay, mắt cay xè, cổ họng bỏng rát, nước mắt chảy không ngừng, hơi thở như bị bóp nghẹt. Trong hoàn cảnh ấy, rượu đặc trở thành thứ quý giá hơn cả lương thực hay thuốc men. Mỗi người chỉ được thấm vài giọt rượu vào mảnh khăn nhỏ, đưa lên mũi hít để giảm bớt tác hại của hơi cay. Rượu hiếm đến mức, có khi cả trung đội chỉ có một chai nhỏ, được chuyền tay nhau trong im lặng, ai cũng nhường nhau từng giọt.
Đói khát là nỗi ám ảnh thường trực. Có những ngày liền không có gạo, không có muối, anh em phải đi bắt cá dưới suối, nhưng ven suối lại là nơi địch thường cài bom mìn, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể mất mạng. Mỗi bước chân xuống suối đều phải dò dẫm, quan sát kỹ từng hòn đá, từng vệt nước. Có khi bắt được vài con cá nhỏ, cả tiểu đội chia nhau, mỗi người một miếng, vừa ăn vừa cảnh giác.
Có những lúc nước sạch không có, nước suối bị bom đạn làm ứ đọng, đục ngầu, nhưng vẫn phải uống để cầm cự, để có sức tiếp tục hành quân và chiến đấu. Bệnh tật, sốt rét, kiết lỵ… hoành hành trong điều kiện thiếu thuốc men, thiếu thốn đủ bề, nhưng không ai than vãn, bởi ai cũng hiểu: chỉ cần gục ngã, sẽ trở thành gánh nặng cho đồng đội.
Nỗi đau lớn nhất không chỉ đến từ đói rét, mà từ việc chứng kiến đồng đội bị bắt và bị tra tấn dã man. Ông Khưu từng tận mắt nghe kể về những người lính bị địch xòe năm ngón tay, bọc vải, nhúng xăng rồi châm lửa đốt, nhằm ép khai thông tin. Thân xác đau đớn đến tột cùng, nhưng ý chí người chiến sĩ không hề khuất phục. Không một lời khai, không một sự phản bội. Trong trái tim họ, lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh như một mệnh lệnh thiêng liêng: “Tuyệt đối trung thành với Tổ quốc.”
Ông Khưu kể rằng, không có may mắn được gặp Bác Hồ, nhưng trong những năm tháng chiến tranh, ông từng được gặp Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng tư lệnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Hình ảnh vị tướng giản dị, gần gũi, nói chuyện chân tình với bộ đội đã trở thành nguồn động viên tinh thần to lớn, tiếp thêm niềm tin để người lính vững vàng giữa muôn vàn gian khổ.
Trong bom đạn và đói khát, tình đồng đội chính là sức mạnh lớn nhất. Chia nhau từng hớp nước, từng miếng cơm, cõng nhau khi ốm đau, che chắn cho nhau giữa làn đạn – tất cả đã giúp họ sống sót và đứng vững qua những năm tháng khắc nghiệt nhất của chiến tranh.
Qua những câu chuyện của mình ông Khưu gửi gắm tới thế hệ thanh niên về sức mạnh lớn nhất của con người không nằm ở thể lực hay vũ khí, mà ở lòng trung thành với lý tưởng, sự đoàn kết và nhân cách không khuất phục. Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, hãy giữ vững niềm tin, sống có nghĩa tình và không đánh mất giá trị con người.



