237. Mẹ Nguyễn Thị Rành
Trên mảnh đất Củ Chi – vùng đất thép thành đồng của Tổ quốc, có một người mẹ bình dị mà phi thường. Người mẹ ấy đã đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ, chứng kiến biết bao mất mát, đau thương, nhưng vẫn kiên cường như cây tre quê nhà. Đó là Bà mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Rành, người đã hi sinh gần như tất cả để đổi lấy độc lập cho dân tộc. Cuộc đời mẹ là bản hùng ca chan chứa nước mắt, là nén hương linh thiêng dâng lên Tổ quốc, là biểu tượng vĩnh hằng của tình mẹ Việt Nam – bao dung, nhẫn nại và kiên cường đến tận cùng. Mỗi khi nhắc đến mẹ, trong tim ta như có một làn khói ấm bay lên, mờ ảo mà thiêng liêng, gợi nhớ về một thế hệ đã hóa thân vào đất nước, sống và chết vì hai tiếng Việt Nam.
Mẹ Nguyễn Thị Rành sinh năm 1904, ở xã Phước Hiệp, huyện Củ Chi, nơi được mệnh danh là đất thép giữa lòng miền Nam. Từ thuở nhỏ, mẹ đã quen với bùn đất, ruộng đồng, với tiếng gió rì rào qua rặng tre và tiếng bom xa vọng lại. Cuộc sống lam lũ nhưng tràn đầy nghĩa tình đã hun đúc trong mẹ một tâm hồn mạnh mẽ, một tình yêu sâu sắc với quê hương. Mẹ lấy chồng sớm, sinh được nhiều người con, và tưởng rằng cuộc đời mình sẽ chỉ xoay quanh bếp lửa, ruộng vườn, đàn con thơ. Nhưng rồi chiến tranh ập đến, cuốn mẹ vào dòng chảy dữ dội của lịch sử. Những năm tháng kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, mảnh đất Củ Chi trở thành tuyến lửa. Nhà mẹ nằm ngay giữa vùng chiến sự, nơi mà bom đạn có thể rơi xuống bất cứ lúc nào. Nhưng thay vì sợ hãi, mẹ lại biến căn nhà nhỏ thành nơi nuôi giấu cán bộ, đào hầm bí mật, tiếp tế cho bộ đội. Mỗi bữa cơm, mỗi gói quà mẹ gửi ra chiến trường đều là sự kết tinh của tình thương, của lòng yêu nước. Mẹ thường nói với các chiến sĩ: “Các con cứ coi đây là nhà. Mẹ coi các con là con mẹ.” Giọng nói của mẹ nhẹ như gió, nhưng ẩn chứa một sức mạnh khiến ai nghe cũng thấy lòng ấm lại. Rồi từng đứa con của mẹ lần lượt ra đi. Đứa lớn vừa ngã xuống, đứa nhỏ lại tiếp bước. Cứ mỗi lần tiễn con, mẹ lại gói ghém vài bộ quần áo, ít gạo rang, dúi vào tay con, dặn: “Đi đi con, đất nước này cần các con hơn mẹ cần.” Và cứ thế, chín người con ruột và cháu của mẹ đã lần lượt ngã xuống. Mỗi người nằm lại một nơi: trong rừng sâu, bên dòng sông, giữa cánh đồng Củ Chi rực lửa. Có đứa hy sinh mà mẹ chẳng kịp nhìn mặt, chẳng có nấm mồ. Mỗi khi nghe tin con mất, mẹ chỉ lặng lẽ nhóm lửa, thắp nén nhang, đôi môi run run khấn: “Các con ơi, mẹ không khóc đâu, nước mình còn đang khóc thay mẹ.” Có ai hiểu được nỗi đau khi một người mẹ phải chôn cất chính con mình chín lần? Mỗi lần như vậy là một vết dao cứa sâu vào tim. Nhưng mẹ không gục ngã. Bởi mẹ biết, những đứa con của mình không chết vô ích. Máu của chúng hòa vào đất, và từ đó mọc lên lúa xanh, mọc lên hòa bình. Mẹ từng nói: “Các con của mẹ đã hóa thành đất này. Mẹ bước đi đâu cũng là bước trên thân con.” Câu nói ấy khiến bao người rơi nước mắt. Những năm tháng kháng chiến ác liệt, mẹ vẫn tiếp tục công việc giao liên, nấu cơm, băng bó cho thương binh. Dù đã ngoài sáu mươi tuổi, mẹ vẫn gùi gạo băng qua rừng, qua ruộng, giữa bom đạn. Có lần địch càn quét, bắt mẹ, hỏi mẹ sao không sợ chết. Mẹ mỉm cười, giọng chắc nịch: “Tao sợ tụi bây hơn chết.” Câu nói ấy vang lên như một lời thách thức, như tiếng kèn xung trận, khiến bao người khâm phục. Khi đất nước thống nhất, trong căn nhà nhỏ giữa ruộng đồng Củ Chi, chỉ còn lại mẹ và bàn thờ đầy ảnh con. Những khung hình đen trắng xếp ngay ngắn, khói hương nghi ngút, gió lùa qua tấm liếp làm ngọn lửa trên bàn thờ lay động, như linh hồn các con vẫn đang trở về. Người mẹ già ngồi bên bếp, mái tóc bạc như mây, bàn tay run run xoa nhẹ từng tấm ảnh, giọng nghẹn ngào: “Các con ơi, đất nước mình yên rồi, các con yên nghỉ nhé.” Những giọt nước mắt ấy không ồn ào, nhưng nặng như đá, thấm vào đất, hóa thành sức sống cho quê hương. Năm 1995, Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam anh hùng. Khi được trao huân chương, mẹ chỉ khẽ nói: “Còn nhiều bà mẹ khác cũng như tôi, cũng đau như tôi. Xin hãy nhớ đến họ nữa.” Giản dị, chân thành, đó là tất cả con người mẹ. Với mẹ, danh hiệu không phải là niềm vinh quang riêng, mà là sự tưởng nhớ dành cho biết bao bà mẹ Việt Nam đã tiễn con đi mà chẳng đón về. Sau khi mẹ qua đời năm 2008, chính quyền và nhân dân Củ Chi đã xây dựng Nhà tưởng niệm Bà mẹ Việt Nam anh hùng Nguyễn Thị Rành. Con đường dẫn đến nhà mẹ, người ta đặt tên là đường Nguyễn Thị Rành. Mỗi sáng, khi ánh mặt trời chiếu qua những rặng cao su, con đường ấy như sáng bừng lên, như có bóng dáng mẹ vẫn dõi theo, mỉm cười hiền hậu. Những đoàn học sinh, cựu chiến binh, du khách từ khắp nơi về thắp hương, kể lại cho nhau nghe câu chuyện về người mẹ vĩ đại – người đã mất đi tất cả, nhưng để lại cho đất nước một di sản không gì so sánh được: tình mẹ và lòng yêu nước.
Mỗi lần đến nơi ấy, người ta không khỏi nghẹn ngào. Hình ảnh mẹ Nguyễn Thị Rành mặc áo bà ba đen, mái tóc bạc trắng, đôi mắt sáng mà sâu thẳm, vẫn như còn đó. Mẹ không phải là người viết nên lịch sử, nhưng mẹ chính là linh hồn của lịch sử – người đã góp phần làm nên chiến thắng bằng sự hi sinh thầm lặng của tình mẫu tử. Một nhà báo từng viết: “Trong đôi mắt mẹ Rành, ta thấy cả dáng hình đất nước – đau thương mà kiêu hãnh, mất mát mà vẫn rạng ngời niềm tin.”
Cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Rành là bản trường ca bi tráng nhất về tình mẹ và lòng yêu nước. Mẹ đã sinh ra những người con không chỉ bằng máu thịt, mà bằng cả trái tim yêu nước cháy bỏng. Mẹ đã hi sinh tuổi xuân, gia đình, hạnh phúc riêng để nuôi dưỡng hạnh phúc chung của dân tộc. Mẹ ra đi, nhưng tên mẹ còn ở lại, khắc sâu trong lòng đất, trong lòng người. Trên con đường mang tên Nguyễn Thị Rành, mỗi người đi qua đều cúi đầu tưởng nhớ, để nhắc mình rằng tự do hôm nay được đánh đổi bằng máu và nước mắt của những người mẹ như thế. Nếu Tổ quốc là cha, thì mẹ Nguyễn Thị Rành chính là trái tim của cha – nơi cất giữ nỗi đau, tình thương và niềm kiêu hãnh của cả dân tộc Việt Nam. Cuộc đời mẹ như ngọn đèn dầu giữa đêm tối, âm thầm cháy sáng để soi lối cho con cháu đi. Dẫu thời gian có trôi đi, chiến tranh chỉ còn trong ký ức, nhưng hình bóng mẹ vẫn sẽ mãi sống trong tim người Việt Nam – như một biểu tượng bất tử của tình mẹ, của lòng yêu nước và của niềm tin rằng: dân tộc này còn mẹ, là còn Việt Nam.



