3 ngày dêm dưới hầm sau của Đặc công Lê văn Hùng trên chiến trường Tây Nam bảo vệ tổ quốc.

3 ngày dêm dưới hầm sau của Đặc công Lê văn Hùng trên chiến trường Tây Nam bảo vệ tổ quốc.
Phần 1: Ngày đầu tiên - Hơi thở đầu tiên dưới lòng đất
Buổi chiều ngày 13 tháng 4 năm 1972, cơn bom đạn của quân Mỹ và quân Sài Gòn rơi liên tục vào khu vực An Lộc, rung chuyển cả rừng đước cổ thụ. Đặc công Lê Văn Hưng đứng tại lối vào hầm nửa chìm, tay nắm chặt ống trường súng M16, mắt nhìn xuyên qua mây bụi bắn tung tóe ra xa tuyến phòng thủ phía Bắc. Chỉ cách đây một tiếng, chiến sĩ của lữ đoàn 1 Nhảy Dù đã báo cáo một đội T-54 địch đã đâm xuyên rào gai, tiến gần đến lối vào thị trấn.
Khi bước xuống bậc bè gỗ ướt bẩn, tôi cảm nhận không khí hầm ngập mùi dầu mỡ máy phát, khói thuốc lá và mùi mặn của nước cất. Tư lệnh Sư đoàn 5 đã ngồi trên một tấm thảm cũ, tay cầm một tờ bản đồ giấy mòn, đầu nghiêng lắng nghe tiếng súng ở xa. "Đây là lần đầu tiên tôi thấy địch tấn công với lực lượng lớn như vậy", anh nói, giọng không rung động. "Nhưng chúng ta sẽ giữ được An Lộc, dù phải ngồi dưới lòng đất cho đến khi chết".
Trong hầm có 12 chiến sĩ, tất cả đều chuẩn bị vũ khí, nạp đạn và rắc cồn vào khăn quần để đeo vào mũi khi không khí thấm khí độc. Một chiến sĩ trẻ 19 tuổi mang ra một túi cơm gạo nấu chín, chia cho mỗi người một nắm nhỏ. "Chúng ta chỉ có 4 nắm cơm cho cả ba ngày", anh nói, mắt nhìn xuống túi vải bạc. "Nhưng nếu phải, chúng ta sẽ chia nhỏ hơn, để ai cũng có thể tiếp tục chiến đấu".
Phần 2: Đêm đầu tiên - Tiếng súng và lời khẳng định
Khi mặt trời lặn, tiếng súng ở xa trở nên ồn ào hơn. Tư lệnh Lê Văn Hưng ngồi ở góc hầm, viết ghi chép trên một tờ giấy tờ, tay không ngừng rung nhẹ khi nhìn thấy tên các chiến sĩ đã hi sinh trong ngày. "Hôm nay, hai anh em của tôi đã chết khi bảo vệ đường ống cấp nước", anh viết. "Họ chưa kịp ăn cơm cuối cùng, chưa kịp nói lời cuối cùng với gia đình. Nhưng họ đã làm hết nhiệm vụ của mình".
Đến nửa đêm, một chiến sĩ chạy vào hầm, mặt bẩn bùn và vết máu trên tay. "Đại tá, địch đã tiến đến 500 mét từ lối vào! Họ sử dụng xe ủi để phá hầm, chúng ta cần chuẩn bị phòng thủ!" anh kêu. Tư lệnh Lê Văn Hưng đứng dậy, nắm chặt ống súng, đi đến lối vào hầm. "Các em hãy giữ bình tĩnh", anh nói, giọng ấm áp nhưng đầy quyết tâm. "Chúng ta sẽ không nhường bước, cho đến khi người ta bước qua thi thể chúng ta".
Trong khi đó, tôi ngồi ở góc hầm, nghe tiếng xe ủi đập vào tường hầm, rung chuyển cả không khí. Một chiến sĩ trẻ bắt khóc, được một anh chiến sĩ lớn ôm vào vai, xoa đầu và nói: "Đừng sợ, em. Tướng Hưng ở đây, chúng ta sẽ được an toàn". Đến khuya, tiếng súng dần lắng xuống, chỉ còn tiếng gió thổi qua rừng đước ở trên mặt đất.
Phần 3: Ngày thứ hai - Nỗ lực kéo dài và lời chia sẻ
Buổi sáng ngày thứ hai, Tư lệnh Lê Văn Hưng gọi tất cả các sĩ quan quan trọng vào gặp để thảo luận chiến lược phòng thủ. "Địch có xe tăng, chúng ta chỉ có súng bắn súng trường và bom cầm tay", anh nói, chỉ vào bản đồ giấy. "Nhưng chúng ta có địa hình, chúng ta có lòng yêu nước, và chúng ta có mỗi nhau. Chúng ta sẽ đợi địch đến gần nhất có thể, rồi bắn súng vào động cơ xe tăng, để chúng không thể di chuyển".
Trong cả ngày, chúng ta lắng nghe tiếng bom đạn rơi xung quanh hầm, làm rung chuyển cả tường gỗ. Một viên bom đã trúng vào đầu hầm, làm rơi cả mảng đất và gỗ, nhưng chiến sĩ đã nhanh chóng dọn dẹp để không làm tắc lối thoát hiểm. Tư lệnh Lê Văn Hưng đi từ góc này đến góc khác, kiểm tra trang bị của mỗi chiến sĩ, nói những câu khích lệ và lắng nghe những phàn nàn của họ.
Buổi chiều, một chiến sĩ mang ra một chai rượu Martell quà tặng của người dân địa phương, chia cho mỗi người một ngụm nhỏ. "Đây là món quà của những người dân mà chúng ta bảo vệ", anh nói, mắt ẩm ướt. "Họ biết chúng ta đang chiến đấu cho họ, nên họ đã gửi cho chúng ta điều này để giữ ấm". Tư lệnh Lê Văn Hưng cầm chai rượu, uống một ngụm rồi truyền cho người kế tiếp. "Chúng ta sẽ thắng lợi", anh nói, giọng đầy cảm xúc. "Và chúng ta sẽ được về nhà với gia đình".
Phần 4: Đêm thứ ba - Quyết định cuối cùng và sự hy sinh
Đến đêm thứ ba, tiếng súng trở nên dữ dội hơn bao giờ hết. Địch đã tiến đến lối vào hầm, sử dụng máy phun nước để thổi khí độc vào bên trong. Tư lệnh Lê Văn Hưng gọi tất cả các chiến sĩ vào gặp, mặt nghiêm túc. "Các em hãy chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất", anh nói, tay chạm vào vai mỗi người. "Nếu địch xâm nhập hầm, chúng ta sẽ chiến đấu cho đến khi chết, không bao giờ đầu hàng".
Khi tôi ngồi ở góc hầm, nghe tiếng xe ủi đập vào cánh cửa hầm, tôi nhìn thấy Tư lệnh Lê Văn Hưng đứng lên, đi đến góc phòng ngủ, lấy ra một khẩu Colt .45 từ dưới giường. Anh quay lại, nhìn tất cả các chiến sĩ, rồi nói: "Tôi sẽ không bao giờ đầu hàng. Nếu địch đến gần, tôi sẽ tự sát, để không bị họ bắt sống".
Đến khoảng 8 giờ tối, tiếng nổ chát chúa vang lên từ phòng ngủ của Tư lệnh. Tất cả chúng ta ùa vào phòng, thấy anh ngửa trên giường, khuy áo và ngực áo bung ra, màu máu tươi nhuộm thắm phần ngực trái. Bà Tướng Lê Văn Hưng đã vuốt mắt cho chồng, khóc ròng rành, trong khi hai đứa con của anh ngồi bên giường, giữ chặt tay anh.
Tôi ngồi xuống bên giường, nhìn gương mặt anh xanh tái, lấm tấm mồ hôi, đôi mắt chưa khép. Anh đã giữ được An Lộc trong 3 ngày dêm dưới hầm, nhưng anh đã phải trả giá bằng cuộc đời mình. "Tướng đã chết theo thành", tôi nói, giọng đầy cảm xúc. "Anh đã làm hết nhiệm vụ của mình, và anh sẽ luôn được nhớ đến".
Sau khi chôn Tư lệnh Lê Văn Hưng tại khu nghĩa trang địa phương, chúng ta tiếp tục chiến đấu cho đến khi An Lộc được giải phóng. Hôm nay, 50 năm sau trận chiến, tên của Tư lệnh Lê Văn Hưng được khắc trên tấm biển tại thị trấn An Lộc, là lời khẳng định về sự hy sinh của anh cho đất nước.


