3. Thượng tướng Hoàng Minh Thảo – Cái tên được Bác Hồ đặt tại trường quân sự Liễu Châu
Trong thời gian học quân sự tại Trung Quốc, Tạ Quang được lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đặt tên mới là Hoàng Minh Thảo, cái tên gắn với ông suốt cuộc đời.
Sau khi tham gia Việt Minh, Tạ Quang được lựa chọn sang Trung Quốc học quân sự. Đây là một quyết định quan trọng, bởi phong trào cách mạng trong nước đang cần những cán bộ vừa có bản lĩnh chính trị vừa được trang bị kiến thức về tổ chức và chỉ huy lực lượng vũ trang.
Tại Liễu Châu, Tạ Quang theo học tại một cơ sở quân sự mang phiên hiệu Liên Châu, có liên hệ với hệ thống đào tạo của Trường Hoàng Phố. Điều kiện học tập không phải lúc nào cũng thuận lợi, nhưng chương trình đã giúp những thanh niên Việt Nam tiếp cận có hệ thống với chiến thuật, địa hình, công tác tham mưu, tổ chức đơn vị và sử dụng một số loại vũ khí.
Tạ Quang học không chỉ để hoàn thành chương trình. Ông quan tâm đến nguyên lý phía sau mỗi cách bố trí lực lượng: vì sao phải chọn hướng tiến công này, yếu tố địa hình ảnh hưởng như thế nào và khi lực lượng yếu hơn thì cần tạo ưu thế ở đâu. Những câu hỏi ấy về sau trở thành nền tảng cho tư duy quân sự của Hoàng Minh Thảo.
Trong thời gian học tập, ông có cơ hội gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Nhận thấy người cán bộ trẻ nhanh nhẹn, thông minh, sống giản dị và đối xử nghĩa tình với đồng đội, Nguyễn Ái Quốc đặt cho ông tên mới là Hoàng Minh Thảo.
Theo lời giải thích được các tài liệu ghi lại, họ Hoàng gợi nhớ đến trường quân sự Hoàng Phố; hai chữ Minh Thảo thể hiện sự thông minh, sáng rõ cùng tấm lòng tình nghĩa, thơm thảo. Cách đặt tên không chỉ dựa vào một cơ sở đào tạo quân sự mà còn phản ánh những phẩm chất Bác Hồ nhìn thấy ở người thanh niên trẻ tuổi.
Từ đó, cái tên Hoàng Minh Thảo thay thế dần những tên gọi Tạ Thái An và Tạ Quang trong hoạt động cách mạng. Nó theo ông từ những đội du kích vùng biên giới đến Chiến khu 3, Liên khu 4, Đại đoàn 304, chiến trường Tây Nguyên và các học viện quân sự sau này.
Được Bác Hồ đặt tên là một vinh dự, nhưng đồng thời cũng là một lời nhắc nhở về trách nhiệm. Hoàng Minh Thảo hiểu rằng kiến thức quân sự mình đang học không nhằm tìm kiếm địa vị cá nhân. Nó phải được mang về phục vụ công cuộc giành lại độc lập cho dân tộc.
Ông chăm chú nghiên cứu cả lý thuyết lẫn thực hành. Cách đọc bản đồ, xác định địa hình, tổ chức trinh sát và xây dựng kế hoạch được ông ghi nhớ cẩn thận. Tuy nhiên, ông cũng nhận thức rằng không thể sao chép nguyên xi những điều được học vào chiến trường Việt Nam.
Quân đội cách mạng khi ấy chưa có nhiều vũ khí, phương tiện và lực lượng chính quy. Những đơn vị đầu tiên có thể chỉ gồm vài chục du kích với súng đạn hạn chế. Vì vậy, nghệ thuật quân sự phải biết dựa vào địa hình, nhân dân, yếu tố bất ngờ và tinh thần chiến đấu để bù đắp khoảng cách về trang bị.
Thời gian học tại Liễu Châu còn giúp Hoàng Minh Thảo hình thành thói quen nghiên cứu. Đối với ông, đánh giặc không phải chỉ cần lòng dũng cảm. Người chỉ huy phải suy nghĩ, tính toán, dự kiến phản ứng của đối phương và chuẩn bị nhiều phương án. Mưu kế, thế trận và thời cơ có thể giúp lực lượng yếu tạo ra ưu thế tại điểm quyết định.
Sau nhiều năm học tập, đến cuối năm 1944, Hoàng Minh Thảo trở về nước. Hành trang ông mang theo không chỉ là kiến thức quân sự mà còn là niềm tin của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đối với thế hệ cán bộ trẻ.
Tên gọi Hoàng Minh Thảo về sau trở nên nổi tiếng trên chiến trường Tây Nguyên và trong giới nghiên cứu khoa học quân sự. Nhưng buổi đầu của cái tên ấy rất giản dị: một người thầy cách mạng nhận xét về trí tuệ, tính cách của một học viên trẻ và gửi gắm vào đó niềm hy vọng.
Suốt cuộc đời, Hoàng Minh Thảo cố gắng sống đúng với ý nghĩa tên Bác Hồ đã đặt. Ông thể hiện sự sáng suốt trong chỉ huy, niềm say mê nghiên cứu và tấm lòng chân thành với đồng chí, đồng đội. Cái tên vì thế không chỉ là bí danh hoạt động mà trở thành một phần trong nhân cách của vị tướng.



