30 năm bôn ba (1911–1941) của Hồ Chí Minh nhằm tìm đường giải phóng dân tộc.
Dòng thời gian 30 năm bôn ba hành trình đi tìm đường cứu nước của Bác Hồ: 1911–1917: Rời bến Nhà Rồng 5/6/1911, làm phụ bếp tàu Amiral Latouche-Tréville (tên Văn Ba); lao động, học ngoại ngữ, quan sát đời sống công nhân. 1917–1923 (Pháp): Với tên Nguyễn Ái Quốc; Yêu sách của nhân dân An Nam (1919) tại Versailles; tham gia Đảng Xã hội Pháp, đồng sáng lập Đảng Cộng sản Pháp; viết báo Le Paria. 1923–1924 (Liên Xô): Làm việc tại Quốc tế Cộng sản, Viện Nghiên cứu Phương Đông; đào sâu lý luận Mác–Lênin. 1924–1927 (Quảng Châu): Mở lớp huấn luyện; lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925); biên soạn Đường Kách mệnh (1927). 1928–1929 (Đông Nam Á): Thái Lan, Singapore, Malaysia — xây cơ sở hải ngoại, vận động Việt kiều. 1930–1933 (Hồng Kông): Họp hợp nhất, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930); bị bắt 1931, được trả tự do 1933. 1934–1938 (Liên Xô): Học tại Trường Quốc tế Lênin; tiếp tục hoạt động trong Quốc tế Cộng sản. 1938–1941 (Trung Quốc → Việt Nam): Liên lạc lực lượng; 28/01/1941 về Pác Bó (Cao Bằng); thành lập Việt Minh, chuẩn bị Tổng khởi nghĩa. Bí danh tiêu biểu: Nguyễn Sinh Cung → Nguyễn Tất Thành → Văn Ba (1911) → Nguyễn Ái Quốc (1919–) → Hồ Chí Minh (từ 1942). Tác phẩm quan trọng: Yêu sách của nhân dân An Nam (1919); Bản án chế độ thực dân Pháp (1925); Đường Kách mệnh (1927). Kết quả lịch sử: Đặt nền tảng tư tưởng–tổ chức–lực lượng cho Cách mạng Tháng Tám 1945 và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Dòng thời gian 30 năm bôn ba hành trình đi tìm đường cứu nước của Bác Hồ:
1911–1917: Rời bến Nhà Rồng 5/6/1911, làm phụ bếp tàu Amiral Latouche-Tréville (tên Văn Ba); lao động, học ngoại ngữ, quan sát đời sống công nhân.
1917–1923 (Pháp): Với tên Nguyễn Ái Quốc; Yêu sách của nhân dân An Nam (1919) tại Versailles; tham gia Đảng Xã hội Pháp, đồng sáng lập Đảng Cộng sản Pháp; viết báo Le Paria.
1923–1924 (Liên Xô): Làm việc tại Quốc tế Cộng sản, Viện Nghiên cứu Phương Đông; đào sâu lý luận Mác–Lênin.
1924–1927 (Quảng Châu): Mở lớp huấn luyện; lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925); biên soạn Đường Kách mệnh (1927).
1928–1929 (Đông Nam Á): Thái Lan, Singapore, Malaysia — xây cơ sở hải ngoại, vận động Việt kiều.
1930–1933 (Hồng Kông): Họp hợp nhất, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930); bị bắt 1931, được trả tự do 1933.
1934–1938 (Liên Xô): Học tại Trường Quốc tế Lênin; tiếp tục hoạt động trong Quốc tế Cộng sản.
1938–1941 (Trung Quốc → Việt Nam): Liên lạc lực lượng; 28/01/1941 về Pác Bó (Cao Bằng); thành lập Việt Minh, chuẩn bị Tổng khởi nghĩa.
Bí danh tiêu biểu: Nguyễn Sinh Cung → Nguyễn Tất Thành → Văn Ba (1911) → Nguyễn Ái Quốc (1919–) → Hồ Chí Minh (từ 1942).
Tác phẩm quan trọng: Yêu sách của nhân dân An Nam(1919); Bản án chế độ thực dân Pháp (1925); Đường Kách mệnh (1927).
Kết quả lịch sử: Đặt nền tảng tư tưởng–tổ chức–lực lượng cho Cách mạng Tháng Tám 1945 và sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.



