Bài viết

34 CHIẾN SĨ ĐẦU TIÊN CỦA ĐỘI VIỆT NAM TUYÊN TRUYỀN GIẢI PHÓNG QUÂN – KHỞI NGUỒN CỦA QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM

Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo thuộc huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh. Đội gồm 34 cán bộ, chiến sĩ, do đồng chí Võ Nguyên Giáp tổ chức và trực tiếp chỉ huy. Dù lực lượng ban đầu còn rất nhỏ, đội đã nhanh chóng lập chiến công tại Phai Khắt và Nà Ngần, mở đầu truyền thống chiến đấu của Quân đội Nhân dân Việt Nam. 34 chiến sĩ năm xưa trở thành những người đặt nền móng cho một lực lượng vũ trang cách mạng trưởng thành qua các cuộc kháng chiến và xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

Cao Bằng01/10/2026Đoàn xã Long Hẹ (Đoàn xã Long Hẹ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối năm 1944, tình hình cách mạng Việt Nam có những chuyển biến quan trọng. Phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp phát triển ở nhiều địa phương, các đội vũ trang cách mạng từng bước được xây dựng và củng cố. Trong bối cảnh đó, lãnh tụ Hồ Chí Minh nhận định cần thành lập một đội quân chủ lực có nhiệm vụ vừa chiến đấu vừa tuyên truyền, vận động quần chúng, tạo cơ sở để phát triển lực lượng vũ trang cách mạng. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, thuộc châu Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân chính thức được thành lập. Đội có 34 cán bộ, chiến sĩ, được tổ chức thành ba tiểu đội. Đồng chí Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ tổ chức và lãnh đạo đội. Trong số 34 chiến sĩ đầu tiên có những người sau này trở thành cán bộ quân đội và cán bộ cách mạng, gắn bó lâu dài với sự nghiệp xây dựng lực lượng vũ trang. Việc thành lập đội diễn ra trong điều kiện hết sức giản dị. Vũ khí của các chiến sĩ còn thiếu thốn, trang bị không đồng đều, nơi đóng quân nằm giữa núi rừng Cao Bằng. Tuy nhiên, đội được tổ chức với kỷ luật chặt chẽ, có mục tiêu rõ ràng và đặt nhiệm vụ tuyên truyền, vận động nhân dân gắn liền với hoạt động chiến đấu. Trong buổi thành lập, đồng chí Võ Nguyên Giáp đọc bản chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh về việc thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Chỉ thị xác định đội có nhiệm vụ chính trị quan trọng, phải dựa vào dân, xây dựng lực lượng và tích cực chiến đấu để gây dựng niềm tin trong quần chúng. Ngay sau khi thành lập, đội bước vào hoạt động. Chỉ hai ngày sau, ngày 24 tháng 12 năm 1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tiến công đồn Phai Khắt. Đây là một đồn của quân Pháp ở khu vực Cao Bằng. Với cách tổ chức bất ngờ và cải trang phù hợp, các chiến sĩ nhanh chóng làm chủ đồn, bắt sống binh lính và thu được vũ khí. Chiến thắng đầu tiên diễn ra nhanh chóng, tạo niềm tin cho cán bộ, chiến sĩ và nhân dân địa phương. Ngày hôm sau, 25 tháng 12 năm 1944, đội tiếp tục tiến công đồn Nà Ngần. Trận đánh cũng giành thắng lợi, lực lượng ta thu được thêm vũ khí và trang bị. Hai trận Phai Khắt và Nà Ngần đã trở thành những chiến công đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Đối với một đội quân mới thành lập với chỉ 34 chiến sĩ, đây là những kết quả có ý nghĩa lớn. Chiến thắng không chỉ giúp đội có thêm vũ khí mà còn tạo tiếng vang trong nhân dân, góp phần củng cố niềm tin vào lực lượng vũ trang cách mạng. Sau những chiến thắng đầu tiên, đội tiếp tục phát triển lực lượng và phối hợp với các đội vũ trang khác. Tháng 5 năm 1945, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân hợp nhất với Cứu quốc quân thành Việt Nam Giải phóng quân. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, lực lượng vũ trang cách mạng tiếp tục được tổ chức và phát triển, trở thành một bộ phận quan trọng của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ 34 chiến sĩ ban đầu, lực lượng quân đội ngày càng lớn mạnh qua các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và chống Mỹ, cứu nước, rồi tiếp tục thực hiện nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ hòa bình. Những người lính đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân có xuất thân khác nhau nhưng cùng chung một nhiệm vụ. Có người là cán bộ cách mạng hoạt động lâu năm, có người trưởng thành từ phong trào quần chúng, có người là thanh niên các dân tộc ở Cao Bằng. Họ gặp nhau trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập và cùng trở thành những chiến sĩ đầu tiên của một đội quân cách mạng. Cuộc sống của 34 chiến sĩ trong những ngày đầu vô cùng gian khổ. Núi rừng Cao Bằng hiểm trở, thời tiết khắc nghiệt, lương thực và thuốc men thiếu thốn. Vũ khí chủ yếu là những khẩu súng được trang bị hạn chế hoặc thu được từ đối phương. Trong điều kiện ấy, tinh thần kỷ luật, đoàn kết và sự gắn bó với nhân dân trở thành một trong những yếu tố quan trọng giúp đội duy trì và phát triển. Những chiến sĩ đầu tiên cũng thực hiện công tác tuyên truyền, giải thích chủ trương của Việt Minh và vận động nhân dân ủng hộ cách mạng. Chính từ những cơ sở quần chúng ấy, lực lượng vũ trang từng bước có thêm người, thêm lương thực và nơi trú đóng. Cách tổ chức “vừa chiến đấu, vừa tuyên truyền” trở thành nét đặc biệt của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân trong những ngày đầu. Tên gọi của đội đã thể hiện rõ nhiệm vụ ấy. Quân sự và chính trị được kết hợp, chiến đấu nhằm tạo điều kiện phát triển phong trào, còn công tác tuyên truyền nhằm củng cố cơ sở xã hội cho lực lượng vũ trang. Sau này, truyền thống đó tiếp tục được kế thừa trong quá trình xây dựng Quân đội Nhân dân Việt Nam. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, ngày thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, sau này được lấy làm ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Hằng năm, ngày 22 tháng 12 được tổ chức kỷ niệm với tên gọi Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam và Ngày hội Quốc phòng toàn dân. Khu rừng Trần Hưng Đạo ở Cao Bằng, nơi đội được thành lập, ngày nay là một địa điểm lịch sử gắn với quá trình hình thành của quân đội Việt Nam. Di tích gồm khu vực tổ chức lễ thành lập đội, lán nghỉ, bếp và những địa điểm gắn với hoạt động của các chiến sĩ trong những ngày đầu. Những địa danh Phai Khắt và Nà Ngần cũng trở thành những địa điểm được nhắc đến khi tìm hiểu về những chiến công đầu tiên của quân đội cách mạng. Câu chuyện về 34 chiến sĩ đầu tiên vì vậy không chỉ là câu chuyện của một đơn vị nhỏ giữa núi rừng Cao Bằng. Đó là câu chuyện về điểm khởi đầu của một lực lượng vũ trang sau này phát triển thành Quân đội Nhân dân Việt Nam. Từ 34 người với vũ khí còn hạn chế, lực lượng ấy từng bước phát triển qua những chặng đường lịch sử đầy biến động. Những người lính đầu tiên đã góp phần tạo dựng những nền móng ban đầu về tổ chức, kỷ luật, chiến đấu và quan hệ với nhân dân. Nhìn lại chặng đường từ ngày 22 tháng 12 năm 1944 đến hôm nay, hình ảnh 34 chiến sĩ đứng giữa núi rừng Cao Bằng vẫn là một biểu tượng quan trọng trong lịch sử hình thành Quân đội Nhân dân Việt Nam. Những chiến công đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần cho thấy một lực lượng nhỏ vẫn có thể tạo ra những dấu mốc đáng nhớ khi được tổ chức chặt chẽ và có sự gắn bó với nhân dân. Lịch sử của 34 chiến sĩ đầu tiên cũng nhắc nhớ về một thời kỳ đất nước còn nhiều khó khăn, khi những người cách mạng phải hoạt động trong điều kiện bí mật, thiếu thốn và luôn đối mặt với nguy hiểm. Hơn tám thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Cao Bằng hôm nay đã có nhiều đổi thay, nhưng khu rừng Trần Hưng Đạo vẫn lưu giữ ký ức về buổi lễ thành lập đội quân đặc biệt ấy. Những câu chuyện về 34 chiến sĩ đầu tiên tiếp tục được kể lại trong các tài liệu lịch sử, bảo tàng và di tích, giúp thế hệ sau hiểu thêm về những ngày đầu của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam. Từ một đội quân chỉ có 34 chiến sĩ đến một quân đội được tổ chức trên quy mô lớn là một quá trình lịch sử kéo dài nhiều thập kỷ. Trong dòng chảy ấy, ngày 22 tháng 12 năm 1944 luôn được ghi nhớ như một mốc quan trọng. Đó là ngày những người lính đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân tập hợp dưới lá cờ cách mạng, bắt đầu một chặng đường chiến đấu và xây dựng lực lượng. Câu chuyện về họ trở thành một phần của lịch sử Cao Bằng và lịch sử Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn