37 CÔ GÁI TRÊN TRẬN ĐỊA CÁT Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy – bản hùng ca từ biển quê hương
37 CÔ GÁI TRÊN TRẬN ĐỊA CÁT Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy – bản hùng ca từ biển quê hương
BÀI 1: 37 CÔ GÁI TRÊN TRẬN ĐỊA CÁT
Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy – bản hùng ca từ biển quê hương
Có những vùng đất đi vào lịch sử bởi những chiến công vang dội.
Có những vùng đất được nhớ đến bởi những con người kiên cường.
Và cũng có những vùng đất mà mỗi tấc đất, mỗi hàng phi lao, mỗi bãi cát, mỗi con sóng đều mang trong mình ký ức của chiến tranh.
Ngư Thủy của những năm tháng chống Mỹ là một vùng đất như thế.
Nằm bên bờ biển phía Nam Quảng Bình, Ngư Thủy khi ấy là một vùng quê nghèo, người dân chủ yếu sống bằng nghề biển và sản xuất trong điều kiện vô cùng khó khăn. Nhưng chiến tranh đã biến vùng quê ven biển ấy thành một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt.
Máy bay Mỹ từ trên trời trút bom xuống.
Tàu chiến từ ngoài biển bắn phá vào đất liền.
Những mái nhà bị đổ.
Những rặng phi lao bị bom đạn thiêu cháy.
Những người dân phải sống trong hầm.
Nhưng họ không rời bỏ quê hương.
Họ bám đất.
Bám làng.
Bám biển.
Và trong những năm tháng dữ dội ấy, một câu chuyện đặc biệt đã bắt đầu.
Đó là câu chuyện về 37 cô gái Ngư Thủy.
1. Khi quê hương trở thành trận địa
Chiến tranh phá hoại miền Bắc của đế quốc Mỹ ngày càng ác liệt.
Quảng Bình nằm trên tuyến giao thông quan trọng chi viện cho chiến trường miền Nam nên trở thành một trong những địa bàn bị đánh phá dữ dội.
Ngư Thủy nằm ven biển.
Từ ngoài khơi, tàu chiến Mỹ có thể tiến gần bờ và pháo kích vào đất liền.
Với người dân một làng biển, tiếng sóng vốn quen thuộc.
Nhưng trong những năm tháng ấy, giữa tiếng sóng còn có tiếng bom.
Có tiếng máy bay.
Có tiếng đạn pháo.
Có những đêm cả làng không ngủ.
Theo tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Quảng Bình, Ngư Thủy khi đó trở thành một trong những trọng điểm đánh phá ác liệt của địch.
Nhưng người dân nơi đây không chịu khuất phục.
2. Những cô gái tuổi mười sáu, đôi mươi
Ngày 21 tháng 11 năm 1967, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được thành lập.
Ban đầu, đơn vị có 37 nữ dân quân, tuổi đời chủ yếu từ 16 đến 22 tuổi.
Đó là những cô gái rất trẻ.
Có người vừa rời ghế nhà trường.
Có người đang làm ruộng.
Có người quen với công việc biển.
Có người mới chỉ vài năm trước vẫn còn là những cô bé trong gia đình.
Nhưng chiến tranh khiến họ phải trưởng thành nhanh hơn tuổi.
Họ không cầm bút viết bài kiểm tra.
Không cầm nón đi học.
Không đứng bên bờ biển chỉ để nhìn những con thuyền trở về.
Họ trở thành những nữ dân quân.
Trở thành những người lính trên trận địa.
Và trong tay họ là những khẩu pháo 85mm.
3. Những khẩu pháo giữa miền cát trắng
Hãy thử hình dung một trận địa pháo trên vùng đất ven biển.
Xung quanh là cát.
Gió biển thổi mạnh.
Mùa hè nắng bỏng.
Mùa đông gió lạnh.
Xa xa là biển.
Trước mắt là đường chân trời.
Những khẩu pháo nằm đó.
Nặng nề.
Im lặng.
Nhưng chỉ cần có lệnh, chúng sẽ trở thành vũ khí bảo vệ quê hương.
37 cô gái phải học cách sử dụng pháo.
Học cách quan sát.
Học cách xác định mục tiêu.
Học cách phối hợp.
Học cách chiến đấu.
4. Hai tháng huấn luyện
Sau khi thành lập, các nữ chiến sĩ bước vào huấn luyện.
Khoảng thời gian ấy không dài.
Nhưng họ phải học rất nhiều.
Học sử dụng vũ khí.
Học kỹ thuật pháo binh.
Học hiệp đồng chiến đấu.
Học cách giữ bình tĩnh trước tiếng bom.
Học cách làm nhiệm vụ trong điều kiện chiến tranh.
Không ai sinh ra đã là người lính.
Những cô gái ấy cũng vậy.
Họ trở thành chiến sĩ bằng quá trình rèn luyện.
5. Trận đánh đầu tiên
Ngày 7 tháng 2 năm 1968.
Một ngày tưởng như bình thường.
Nhưng đối với 37 cô gái Ngư Thủy, đó là ngày không bao giờ quên.
Ngoài biển xuất hiện tàu chiến Mỹ.
Mục tiêu tiến vào vùng biển quê hương.
Trận địa được báo động.
Các nữ pháo thủ vào vị trí.
Không khí căng thẳng.
Những khẩu pháo hướng ra biển.
Và rồi…
Lệnh chiến đấu vang lên.
Pháo khai hỏa.
6. Tiếng pháo vang trên biển
Một tiếng nổ.
Rồi tiếng thứ hai.
Rồi những loạt pháo liên tiếp.
Giữa vùng quê ven biển, tiếng pháo của những cô gái trẻ vang lên.
Mục tiêu bị đánh trúng.
Theo tư liệu của Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Quảng Bình, chiếc tàu chiến mang số hiệu 013 đã bốc cháy trong trận đánh ngày 7 tháng 2 năm 1968.
Đó là chiến công đầu tiên của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
7. Những cô gái đã chiến thắng nỗi sợ
Có thể các cô gái đã sợ.
Điều đó hoàn toàn có thể hiểu được.
Bởi họ cũng là những con người bình thường.
Họ có gia đình.
Có cha mẹ.
Có anh chị em.
Có những người thân đang chờ đợi.
Nhưng lòng yêu quê hương đã khiến họ vượt qua nỗi sợ.
Anh hùng không có nghĩa là không biết sợ.
Anh hùng là biết sợ nhưng vẫn làm điều cần làm.
8. Năm mươi ngày sau
Chiến thắng đầu tiên chưa phải là kết thúc.
Nó trở thành động lực để những nữ pháo thủ tiếp tục chiến đấu.
Ngày 27 tháng 3 năm 1968, Đại đội tiếp tục khai hỏa.
Một tàu chiến Mỹ khác bị bắn cháy.
Theo Báo Quân đội nhân dân, đây là chiếc khu trục hạm thứ hai bị đơn vị bắn cháy, mang số hiệu 719.
Hai trận đánh.
Hai chiến công.
Những cô gái ngày càng trưởng thành trong chiến đấu.
9. Ngày 16 tháng 5
Chưa đầy hai tháng sau.
Ngày 16 tháng 5 năm 1968.
Một lần nữa, trận địa Ngư Thủy vang tiếng pháo.
Một tàu khu trục Mỹ xuất hiện.
Những nữ pháo thủ lại vào vị trí.
Pháo lại khai hỏa.
Chiếc tàu chiến thứ ba bị bắn cháy.
Ba chiến công trong khoảng thời gian rất ngắn.
10. “Xê gái” – cái tên đi vào lịch sử
Người dân địa phương gọi đơn vị bằng cái tên thân thương:
“Xê gái”.
Một cái tên nghe thật giản dị.
Nhưng phía sau hai tiếng ấy là cả một câu chuyện.
“Xê gái” không phải những người lính chuyên nghiệp được tuyển chọn từ những vùng xa.
Họ là những cô gái của chính quê hương.
Những người hôm qua còn làm công việc của một người dân bình thường.
Hôm nay đứng trên trận địa.
11. Người dân đứng phía sau trận địa
Một khẩu pháo không thể tự chiến đấu.
Đằng sau những nữ pháo thủ là cả hậu phương.
Có người cung cấp lương thực.
Có người đào công sự.
Có người vận chuyển đạn.
Có người cảnh giới.
Có người chăm sóc thương binh.
Có gia đình âm thầm chịu đựng nỗi lo.
Vì vậy, mỗi chiến công của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy cũng là chiến công của cả quê hương.
12. Những bà mẹ ở phía sau
Trong chiến tranh, có những người mẹ không trực tiếp cầm súng.
Nhưng họ vẫn chiến đấu theo cách của mình.
Họ lo cơm.
Lo nước.
Lo nơi trú ẩn.
Lo con cái.
Và lo cho những cô gái đang đứng ngoài trận địa.
Có thể mỗi lần nghe tiếng pháo, một người mẹ lại tự hỏi:
“Con mình có an toàn không?”
13. Những người cha
Có những người cha từng nghĩ con gái mình chỉ cần lớn lên, lấy chồng, làm ruộng, nuôi con.
Nhưng chiến tranh đã làm cuộc đời thay đổi.
Những cô gái phải cầm súng.
Những người cha trở thành hậu phương.
Và trong lòng họ vừa tự hào, vừa lo lắng.
14. Tuổi trẻ và chiến tranh
Ngày nay, một cô gái 16 tuổi có thể đang đi học.
Có thể đang tham gia một cuộc thi.
Có thể đang mơ ước về nghề nghiệp tương lai.
Nhưng 37 cô gái Ngư Thủy ngày ấy, ở độ tuổi rất trẻ, đã phải đối mặt với chiến tranh.
Đó là lý do câu chuyện của họ càng khiến chúng ta xúc động.
15. Không chỉ là những người cầm pháo
Những nữ pháo binh Ngư Thủy không chỉ chiến đấu.
Họ còn phải sống trong điều kiện vô cùng gian khổ.
Trận địa có thể bị đánh phá.
Thời tiết khắc nghiệt.
Thiếu thốn vật chất.
Luôn phải cảnh giác.
Sau mỗi trận đánh, họ lại phải chuẩn bị cho trận đánh tiếp theo.
16. Chiến đấu giữa cát và gió
Có một hình ảnh rất đẹp khi nghĩ về Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Đó là những cô gái đứng trên vùng cát trắng.
Phía sau là làng quê.
Phía trước là biển.
Trên đầu là bầu trời.
Và trong tay họ là những khẩu pháo.
Biển vốn là nơi nuôi sống người dân.
Nhưng trong chiến tranh, biển cũng trở thành hướng tiến công của tàu chiến.
Vì vậy, những cô gái ấy đứng lên bảo vệ chính vùng biển quê hương.
17. Chiến công không làm họ trở thành những con người khác
Sau trận đánh, họ vẫn là những cô gái Ngư Thủy.
Vẫn là con của cha mẹ.
Vẫn là chị em trong gia đình.
Vẫn là người dân của làng biển.
Họ không chiến đấu để trở thành huyền thoại.
Họ chiến đấu vì quê hương.
Chính điều đó làm cho câu chuyện trở nên đẹp hơn.
18. Từ chiến thắng đầu tiên đến một đơn vị anh hùng
Những trận đánh năm 1968 chỉ là những chiến công nổi bật đầu tiên.
Đơn vị tiếp tục chiến đấu trong những năm sau đó.
Theo Báo Quân đội nhân dân, trong khoảng thời gian 1967–1977, đơn vị có 8 lần bắn cháy tàu chiến địch và được trao nhiều phần thưởng cao quý.
Ngày 25 tháng 8 năm 1970, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được Nhà nước tuyên dương danh hiệu Đơn vị Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
19. Nhưng phần thưởng lớn nhất là gì?
Có lẽ không phải những tấm huân chương.
Không phải những bằng khen.
Không phải những lời ca ngợi.
Phần thưởng lớn nhất là quê hương được bảo vệ.
Là những người dân có thể tiếp tục bám biển.
Là những đứa trẻ có thể lớn lên.
Là những gia đình vẫn giữ được mái nhà.
Đó mới là ý nghĩa sâu xa của chiến đấu.
20. Những cô gái trở về
Chiến tranh rồi cũng kết thúc.
Những cô gái năm nào trở về cuộc sống đời thường.
Người làm ruộng.
Người chăm sóc gia đình.
Người xây dựng quê hương.
Những người từng đứng bên khẩu pháo lại trở về với cuộc sống bình dị.
Nhưng ký ức về những năm tháng ấy không bao giờ mất.
NGƯỜI HÙNG TRONG CUỘC SỐNG BÌNH THƯỜNG
Điều khiến tôi xúc động nhất khi tìm hiểu về Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy không chỉ là những trận đánh.
Mà là hình ảnh những người phụ nữ sau chiến tranh.
Họ trở về.
Không mang theo hào quang.
Không sống bằng những lời ca ngợi.
Họ tiếp tục làm những công việc bình thường.
Nhưng phía sau cuộc sống bình thường ấy là một quá khứ phi thường.
ĐỂ HỌC SINH HÔM NAY HIỂU HƠN
Nếu kể câu chuyện này cho học sinh, đừng chỉ nói:
“Các cô rất dũng cảm.”
Hãy hỏi:
Vì sao những cô gái trẻ ấy có thể làm được điều đó?
Bởi họ có tình yêu quê hương.
Có trách nhiệm với cộng đồng.
Có tinh thần đoàn kết.
Có ý chí.
Có sự rèn luyện.
Và quan trọng nhất:
Họ hiểu rằng nếu mình không đứng lên bảo vệ quê hương thì quê hương sẽ bị tổn thương.
TỪ TRẬN ĐỊA NĂM XƯA ĐẾN LỚP HỌC HÔM NAY
Ngày nay, học sinh không phải đứng trước một khẩu pháo.
Nhưng các em vẫn có những “trận chiến” của riêng mình.
Đó là cuộc chiến chống lại sự lười biếng.
Chống lại thói quen bỏ cuộc.
Chống lại sự vô trách nhiệm.
Chống lại thông tin giả trên mạng.
Chống lại bạo lực học đường.
Chống lại thái độ thờ ơ với cộng đồng.
Và chiến thắng quan trọng nhất là chiến thắng chính mình.
37 CÔ GÁI – MỘT BÀI HỌC KHÔNG CŨ
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những cô gái năm xưa nay đã ở tuổi cao.
Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi lịch sử không chỉ để chúng ta nhớ về quá khứ.
Lịch sử còn để trả lời một câu hỏi:
“Khi quê hương cần, thế hệ của chúng ta sẽ làm gì?”
37 cô gái Ngư Thủy đã có câu trả lời của họ.
Câu trả lời được viết bằng tuổi trẻ.
Bằng mồ hôi.
Bằng lòng can đảm.
Và bằng những tiếng pháo vang lên từ trận địa ven biển.
LỜI KẾT
Có những tiếng động rồi sẽ biến mất.
Tiếng bom sẽ ngừng.
Tiếng máy bay sẽ xa dần.
Tiếng pháo rồi cũng im.
Nhưng có những âm thanh không bao giờ mất.
Đó là âm thanh của lịch sử.
Ngày 7 tháng 2 năm 1968, từ vùng biển quê hương, tiếng pháo của những cô gái Ngư Thủy vang lên.
Rồi ngày 27 tháng 3.
Rồi ngày 16 tháng 5.
Những tiếng pháo ấy không chỉ hướng về phía những con tàu ngoài biển.
Nó còn như một lời khẳng định:
Đây là quê hương của chúng tôi.
Chúng tôi sẽ bảo vệ quê hương mình.
Những cô gái tuổi mười sáu, đôi mươi ngày ấy có thể chưa biết rằng tên tuổi mình sẽ được nhắc đến nhiều năm sau.
Họ chỉ biết trước mắt mình là nhiệm vụ.
Sau lưng mình là quê hương.
Và bên cạnh mình là đồng đội.
Đó là tất cả.
Nhưng chính từ “tất cả” giản dị ấy đã tạo nên một huyền thoại.
Huyền thoại về Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Huyền thoại về 37 cô gái trên trận địa cát.
Và cũng là huyền thoại về những người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh:
Nhỏ bé trước thiên nhiên, nhưng lớn lao trước thử thách.
Mềm mại trong đời thường, nhưng kiên cường khi Tổ quốc gọi tên.
Hôm nay, biển Ngư Thủy vẫn xanh.
Sóng vẫn vỗ vào bờ.
Những hàng cây vẫn đứng trước gió.
Trẻ em vẫn đến trường.
Người dân vẫn làm ăn, xây dựng quê hương.
Không còn tiếng bom.
Không còn tiếng pháo.
Nhưng trên mảnh đất ấy, lịch sử vẫn còn đó.
Và nếu một ngày nào đó chúng ta đi qua vùng biển Ngư Thủy, hãy thử dừng lại một chút.
Nhìn về phía biển.
Nghe tiếng sóng.
Và nhớ rằng:
Đã từng có những cô gái rất trẻ đứng trên chính mảnh đất này, cầm pháo bảo vệ quê hương.
Họ đã trao cho chúng ta một món quà vô giá.
Đó là hòa bình.
Và trách nhiệm của thế hệ hôm nay là:
Biết ơn quá khứ – trân trọng hòa bình – sống xứng đáng với những người đã hy sinh tuổi trẻ cho quê hương.



