37 CÔ GÁI VÀ BỐN KHẨU PHÁO
37 CÔ GÁI VÀ BỐN KHẨU PHÁO
37 CÔ GÁI VÀ BỐN KHẨU PHÁO
Câu chuyện về những nữ pháo binh Ngư Thủy anh hùng
Có những con số tưởng như rất bình thường.
Nhưng khi đặt hai con số ấy vào lịch sử, chúng trở nên đặc biệt.
37 cô gái.
4 khẩu pháo 85 ly.
Đó là những con số gắn với sự ra đời của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy, đơn vị dân quân nữ đặc biệt trong những năm chiến tranh chống Mỹ. Đơn vị chính thức được thành lập ngày 20-11-1967; ban đầu có 37 nữ dân quân địa phương, phần lớn ở tuổi 18–20, được biên chế vào các khẩu đội pháo.
Nhưng đằng sau hai con số ấy không chỉ là một đơn vị quân sự.
Đó là câu chuyện về tuổi trẻ.
Về lòng yêu nước.
Về tình đồng đội.
Và về những người phụ nữ đã biến một vùng quê ven biển thành một địa danh anh hùng.
1. 37 cô gái
Hãy thử hình dung 37 cô gái của một làng quê ven biển.
Họ không phải những người lính chuyên nghiệp.
Họ lớn lên từ những gia đình lao động.
Họ quen với ruộng đồng.
Quen với biển.
Quen với những công việc bình dị của quê hương.
Phần lớn tuổi đời còn rất trẻ.
Có người mới mười sáu.
Có người mười tám.
Có người đôi mươi.
Tuổi thanh xuân của họ đáng lẽ phải gắn với những ước mơ rất bình thường.
Nhưng chiến tranh đã đưa họ đến một con đường khác.
2. Bốn khẩu pháo
Bốn khẩu pháo 85 ly được đưa về đơn vị.
Đối với những cô gái vốn chưa từng làm quen với pháo binh, đây là một thử thách rất lớn.
Khẩu pháo không nhẹ.
Thao tác không đơn giản.
Mỗi vị trí đều đòi hỏi sự chính xác.
Mỗi người phải hiểu nhiệm vụ của mình.
Và quan trọng nhất:
Tất cả phải phối hợp thành một tập thể thống nhất.
3. Những ngày đầu tiên
Không ai có thể trở thành pháo thủ chỉ sau một ngày.
Họ phải học.
Học cách vận hành pháo.
Học cách quan sát.
Học cách xác định mục tiêu.
Học cách phối hợp.
Học cách giữ bình tĩnh.
Và học cách chiến đấu.
Những bài học ấy dần biến những cô gái làng biển thành những nữ pháo thủ thực thụ.
4. Biển trở thành thao trường
Đối với “Xê gái”, biển vừa là quê hương, vừa là nơi thử thách.
Mục tiêu ngoài biển không đứng yên.
Tàu di chuyển.
Sóng thay đổi.
Gió thay đổi.
Khoảng cách thay đổi.
Vì vậy, muốn đánh trúng mục tiêu, họ phải biết quan sát và phán đoán.
Chính thực tế ấy giúp những nữ pháo thủ nhanh chóng trưởng thành.
5. Sáng tạo trong huấn luyện
Thiếu thốn không làm họ đầu hàng.
Một trong những cách huấn luyện đáng nhớ là sử dụng phương tiện đơn sơ trên biển làm mục tiêu di động.
Những cô gái học cách bắn vào mục tiêu chuyển động bằng chính những điều kiện thực tế của quê hương.
Không có công nghệ hiện đại.
Không có thiết bị mô phỏng.
Nhưng có sự sáng tạo.
Và có quyết tâm.
6. Bài học đầu tiên: không được bỏ cuộc
Có thể những ngày đầu rất khó khăn.
Có thể có những thao tác chưa chính xác.
Có thể có những lần tập luyện chưa đạt yêu cầu.
Nhưng họ tiếp tục.
Bởi họ hiểu rằng:
Một ngày nào đó, mục tiêu trên biển có thể không còn là mục tiêu huấn luyện.
Nó có thể là một tàu chiến thật.
7. Ngày 7-2-1968
Ngày 7-2-1968 trở thành một dấu mốc đặc biệt.
Đó là ngày những nữ pháo thủ Ngư Thủy bước vào trận đánh đầu tiên.
Theo tư liệu VietnamPlus, với 48 viên đạn, các pháo thủ đã bắn trúng tàu chiến số hiệu 013 của Mỹ. Khi phát pháo đầu tiên vang lên, đối phương phát hiện trận địa và tổ chức đánh phá, nhưng các nữ pháo thủ vẫn quyết tâm bám trận địa.
37 cô gái.
Bốn khẩu pháo.
Và một trận đánh thật.
8. Khoảnh khắc tiếng pháo vang lên
Có lẽ không ai trong số họ có thể quên khoảnh khắc ấy.
Mục tiêu xuất hiện.
Mệnh lệnh được truyền xuống.
Các khẩu pháo hướng ra biển.
Rồi:
ĐOÀNG!
Tiếng pháo vang lên.
Những gì đã được luyện tập trong nhiều ngày giờ trở thành hành động thực tế.
Không còn cơ hội để sửa sai.
Không còn thời gian để do dự.
9. Khi đối phương phản kích
Trận đánh không chỉ có những phát pháo từ phía Ngư Thủy.
Khi trận địa bị phát hiện, đối phương phản kích.
Bom đạn khiến khu vực trở nên khói lửa.
Nhưng những cô gái vẫn bám trận địa.
Đó chính là thời khắc lòng dũng cảm được thử thách.
10. Chiến công đầu tiên
Chiến công đầu tiên chứng minh một điều:
Những cô gái trẻ hoàn toàn có thể làm chủ những khẩu pháo và hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu.
Đó là niềm tự hào của cả đơn vị.
Nhưng quan trọng hơn, nó trở thành động lực để họ tiếp tục.
11. Những chiến công tiếp nối
“Xê gái” không dừng lại ở trận đánh đầu tiên.
Các nữ pháo thủ tiếp tục chiến đấu trong những năm sau.
Theo Báo Nhân Dân, đơn vị đã tám lần bắn cháy tàu chiến Mỹ trong quá trình hoạt động.
Mỗi chiến công đều được đánh đổi bằng sự gian khổ và lòng dũng cảm.
12. Những ngày tháng không bình yên
Sau mỗi trận đánh là những ngày chờ đợi.
Có thể ngày mai sẽ có máy bay.
Có thể đêm nay sẽ có pháo kích.
Có thể trận địa sẽ bị phát hiện.
Không ai biết điều gì sẽ xảy ra.
Nhưng họ vẫn phải sẵn sàng.
13. Tuổi trẻ trong chiến tranh
Điều khiến câu chuyện trở nên xúc động là họ vẫn chỉ là những cô gái rất trẻ.
Họ có thể nhớ mẹ.
Nhớ cha.
Nhớ anh chị em.
Nhớ những người bạn ở quê nhà.
Họ cũng có những ước mơ riêng.
Nhưng tất cả những điều ấy phải tạm gác lại.
14. Khi nhiệm vụ trở thành ưu tiên
Chiến tranh không cho phép họ sống một cuộc sống bình thường.
Họ phải đặt nhiệm vụ lên trước.
Phải biết chịu đựng.
Phải biết hy sinh.
Phải biết bảo vệ đồng đội.
Và phải biết giữ vững trận địa.
15. Người chỉ huy
Một tập thể chiến đấu cần có những người chỉ huy vững vàng.
Những cán bộ của Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy đã cùng các chiến sĩ tổ chức huấn luyện, chiến đấu và xây dựng đơn vị.
Mỗi quyết định trên trận địa đều có thể ảnh hưởng đến tính mạng của cả đơn vị.
Vì vậy, trách nhiệm của người chỉ huy vô cùng lớn.
16. Những người đứng sau khẩu pháo
Một chiến công không chỉ thuộc về người trực tiếp khai hỏa.
Có người quan sát mục tiêu.
Có người tính toán.
Có người vận hành pháo.
Có người tiếp đạn.
Có người làm nhiệm vụ bảo đảm.
Tất cả tạo nên một chỉnh thể.
17. Tình đồng đội
Trong chiến tranh, đồng đội không chỉ là những người cùng đơn vị.
Họ trở thành gia đình.
Cùng ăn.
Cùng ngủ.
Cùng luyện tập.
Cùng chiến đấu.
Cùng chia sẻ nguy hiểm.
Và cùng chia sẻ những mất mát.
18. Những người bị thương
Có những nữ pháo thủ từng bị thương nhưng vẫn quyết tâm bám trận địa, sát cánh cùng đồng đội. Những trường hợp được các tư liệu nhắc đến gồm Trần Thị Gắng, Nguyễn Thị Bé, Ngô Thị Mãi.
Đó là hình ảnh rất xúc động.
Bởi lòng dũng cảm không phải là không biết đau.
Mà là biết đau nhưng vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
19. Những người trưởng thành trên trận địa
Có những cô gái bước vào đơn vị khi còn rất trẻ.
Nhưng chiến tranh khiến họ trưởng thành.
Họ học cách chịu trách nhiệm.
Học cách vượt qua sợ hãi.
Học cách tin tưởng đồng đội.
Và học cách đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
20. Bác Hồ gửi thư khen
Năm 1968, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy được Bác Hồ gửi thư khen.
Đối với những cô gái của một vùng quê ven biển, đó là một niềm vinh dự lớn.
Lời khen ấy cũng trở thành nguồn động viên để họ tiếp tục chiến đấu.
21. Một danh hiệu cao quý
Ngày 25-8-1970, Nhà nước phong tặng Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Đây là sự ghi nhận đối với những đóng góp và chiến công của đơn vị.
“Xê gái” từ đó càng trở thành niềm tự hào của quê hương.
22. Những “bông hoa thép”
Người ta thường gọi những nữ pháo thủ Ngư Thủy là những “bông hoa thép”.
Cách gọi ấy rất đẹp.
Bởi họ vừa mang vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam, vừa có ý chí kiên cường của người chiến sĩ.
Họ có thể dịu dàng.
Nhưng không yếu đuối.
Họ có thể mềm mại.
Nhưng không khuất phục.
23. Một biểu tượng của phụ nữ Việt Nam
“Xê gái” là một minh chứng cho vai trò của phụ nữ trong cuộc kháng chiến.
Phụ nữ không chỉ làm hậu phương.
Họ còn trực tiếp cầm súng.
Trực tiếp chiến đấu.
Trực tiếp chịu đựng bom đạn.
Và trực tiếp lập chiến công.
24. Sau chiến tranh
Đơn vị hoạt động trong khoảng mười năm và giải thể vào năm 1977.
Những nữ pháo thủ trở về cuộc sống đời thường.
Họ lại trở thành những người phụ nữ của gia đình.
Những người mẹ.
Những người vợ.
Những người bà.
25. Từ khẩu pháo trở về mái nhà
Ngày trước, họ đứng bên khẩu pháo.
Ngày sau, họ đứng bên bếp lửa.
Ngày trước, họ nghe tiếng pháo.
Ngày sau, họ nghe tiếng trẻ con.
Sự chuyển đổi ấy cho thấy một điều:
Mong ước lớn nhất của người lính sau chiến tranh chính là cuộc sống bình yên.
26. Những mái tóc đã bạc
Thời gian đã trôi qua gần sáu thập niên kể từ ngày thành lập đơn vị.
Những cô gái ngày nào giờ đã trở thành những người phụ nữ lớn tuổi.
Mái tóc bạc đi.
Bước chân chậm lại.
Nhưng ký ức về tuổi trẻ vẫn còn nguyên.
27. Những người không trở về
Trong mỗi câu chuyện chiến tranh đều có những khoảng trống.
Có những người đã hy sinh.
Có những cái tên chỉ còn trong ký ức.
Vì thế, khi nhắc đến chiến công của “Xê gái”, chúng ta cũng cần nhớ đến những mất mát phía sau chiến thắng.
28. Chiến công và sự hy sinh
Một chiến công không chỉ là một con số.
Đằng sau nó có thể là một người mẹ chờ con.
Một người vợ chờ chồng.
Một người bạn chờ đồng đội.
Một gia đình chịu mất mát.
Bởi vậy, lịch sử cần được nhìn bằng cả niềm tự hào và lòng biết ơn.
29. Những bức ảnh của tuổi trẻ
Nhìn vào những bức ảnh về Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy, chúng ta dễ dàng bắt gặp những khuôn mặt trẻ.
Những nụ cười.
Những bộ quân phục.
Những khẩu pháo.
Những trận địa.
Tất cả tạo thành một bức tranh về tuổi trẻ trong chiến tranh.
30. Một bài học cho thế hệ hôm nay
Ngày nay, học sinh không phải cầm pháo.
Không phải sống trong hầm trú ẩn.
Không phải đối mặt với bom đạn.
Nhưng các em vẫn cần học tinh thần của những người đi trước:
Có trách nhiệm.
Biết đoàn kết.
Biết vượt khó.
Biết yêu quê hương.
31. Yêu quê hương từ những điều nhỏ nhất
Yêu quê hương không nhất thiết phải làm những điều lớn lao.
Có thể bắt đầu bằng việc học tốt.
Giữ gìn môi trường.
Tôn trọng người khác.
Bảo vệ di sản.
Tìm hiểu lịch sử địa phương.
Và sống có trách nhiệm với cộng đồng.
32. Để lịch sử không bị lãng quên
Nếu thế hệ trẻ không tìm hiểu, những câu chuyện của quá khứ có thể dần bị lãng quên.
Vì vậy, cần kể lại câu chuyện về “Xê gái”.
Kể trong trường học.
Kể trong gia đình.
Kể qua những buổi ngoại khóa.
Kể bằng hình ảnh và video.
Để lịch sử trở nên gần gũi hơn.
33. Một tiết học đặc biệt
Hãy tưởng tượng một tiết học lịch sử.
Giáo viên chiếu lên màn hình bức ảnh 37 cô gái đứng bên bốn khẩu pháo.
Rồi hỏi học sinh:
“Các em nghĩ những cô gái này bao nhiêu tuổi?”
Các em có thể đoán 25, 30 hoặc hơn.
Nhưng khi biết nhiều người trong số họ chỉ khoảng 18–20 tuổi, chắc chắn các em sẽ bất ngờ.
34. Lịch sử bắt đầu từ sự bất ngờ
Từ sự bất ngờ, học sinh sẽ muốn biết:
Họ là ai?
Họ đã làm gì?
Vì sao họ phải cầm pháo?
Họ đã chiến đấu như thế nào?
Và điều gì đã giúp họ vượt qua sợ hãi?
Đó chính là lúc lịch sử trở nên sống động.
35. Một câu chuyện của quê hương
Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy không phải một câu chuyện xa xôi.
Đó là câu chuyện của chính quê hương.
Những con người ấy từng sống trên mảnh đất này.
Từng đi trên những con đường này.
Từng nhìn ra vùng biển này.
Và từng chiến đấu để bảo vệ nơi đây.
36. Biển vẫn còn đó
Ngày nay, biển Ngư Thủy vẫn xanh.
Những con sóng vẫn nối nhau vào bờ.
Những con thuyền vẫn ra khơi.
Nhưng tiếng pháo đã im.
Đó chính là âm thanh đẹp nhất của hòa bình.
37. Hòa bình hôm nay
Hòa bình không tự nhiên mà có.
Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi và cả máu của nhiều thế hệ.
Trong đó có những cô gái Ngư Thủy.
Vì vậy, mỗi ngày bình yên hôm nay đều đáng được trân trọng.
38. 37 cô gái – một ký ức lớn
37 cô gái có thể chỉ là một con số.
Nhưng 37 cuộc đời là 37 câu chuyện.
Có người đã hy sinh.
Có người trở về.
Có người tiếp tục sống và cống hiến trong đời thường.
Tất cả đều là một phần của lịch sử.
39. Bốn khẩu pháo – một biểu tượng
Bốn khẩu pháo năm xưa đã trở thành biểu tượng.
Không phải vì chúng là vũ khí mạnh nhất.
Mà vì bên cạnh chúng là những con người có ý chí mạnh mẽ.
Chính con người mới làm nên giá trị của lịch sử.
40. LỜI KẾT: 37 CÔ GÁI KHÔNG CHỈ ĐỂ LẠI NHỮNG PHÁT PHÁO
37 cô gái.
Bốn khẩu pháo.
Một vùng biển.
Một quê hương.
Một cuộc chiến.
Những con số ấy đã tạo nên một câu chuyện đặc biệt.
Ngày 20-11-1967, họ bước vào đội hình Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy.
Chưa đầy ba tháng sau, họ bước vào trận đánh đầu tiên.
Ngày 7-2-1968, tiếng pháo của “Xê gái” vang lên giữa biển Ngư Thủy và đơn vị lập chiến công đầu tiên.
Sau đó là những trận chiến tiếp nối.
Những chiến công tiếp nối.
Những con người trưởng thành tiếp nối.
Năm 1968, Bác Hồ gửi thư khen.
Ngày 25-8-1970, đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng nếu chỉ ghi nhớ những mốc thời gian ấy thì chưa đủ.
Điều chúng ta cần nhớ là:
Đó là 37 con người.
37 cô gái từng có tuổi trẻ.
Từng có gia đình.
Từng có những ước mơ.
Nhưng khi quê hương cần, họ đã đặt trách nhiệm lên trên bản thân.
Họ đã biến những bàn tay của người con gái thành đôi tay của người chiến sĩ.
Biến những ngày tháng tuổi trẻ thành những năm tháng chiến đấu.
Biến một đơn vị nhỏ thành một biểu tượng lớn.
Và biến tên gọi “Xê gái” thành niềm tự hào của Ngư Thủy.
Hôm nay, những khẩu pháo đã im tiếng.
Nhưng câu chuyện của họ vẫn vang lên.
Không phải bằng tiếng nổ.
Mà bằng ký ức.
Bằng lòng biết ơn.
Bằng niềm tự hào.
Và bằng trách nhiệm của thế hệ hôm nay.
Nếu những cô gái năm xưa đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ quê hương, thì thế hệ trẻ hôm nay hãy dùng tri thức để xây dựng quê hương.
Nếu họ từng đứng bên khẩu pháo để giữ bình yên cho làng quê, thì chúng ta hãy đứng bên quê hương bằng trách nhiệm, tình yêu và những việc làm thiết thực.
Bởi lịch sử không chỉ để nhớ.
Lịch sử còn để tiếp nối.
Và mỗi khi biển Ngư Thủy nổi sóng, hãy nhớ rằng nơi đây từng có những cô gái rất trẻ.
Họ đã đứng bên bốn khẩu pháo.
Họ đã không lùi bước.
Họ đã làm nên những chiến công.
Và họ đã để lại cho quê hương một di sản không thể phai mờ:
37 CÔ GÁI – 4 KHẨU PHÁO – MỘT HUYỀN THOẠI NGƯ THỦY.


