Mẹ Việt Nam Anh hùng

375. MẸ VNAH HỒ THỊ NÓI

TP. Hồ Chí Minh18/05/2026Bùi Thị Thúy Hằng (ĐOÀN XÃ TÂN AN HỘI)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa nhịp sống đổi thay của huyện Củ Chi hôm nay, khi những con đường Nguyễn Thị Rành trải nhựa phẳng phiu, những mái nhà cao tầng mọc lên san sát dưới rặng tre xanh mát, ít ai có thể hình dung rằng chính những tấc đất này đã từng thấm đẫm máu và nước mắt của bao thế hệ cha anh. Ở đó, trong căn nhà nhỏ số 1419 tại ấp Phú Lợi, xã Phú Mỹ Hưng, có một người phụ nữ – một "huyền thoại sống" mà cả vùng đất thép luôn nhắc đến với tất cả sự kính trọng và yêu thương: Mẹ Việt Nam Anh hùng Hồ Thị Nói. Cuộc đời Mẹ không chỉ là một trang lịch sử, mà là một bản hùng ca thầm lặng, bền bỉ và đầy kiêu hãnh của người phụ nữ Việt Nam trong thời đại đầy biến động.

Sinh năm 1930, khi đất nước còn chìm trong đêm dài nô lệ, Mẹ Hồ Thị Nói lớn lên với tâm thế của một người con vùng đất anh hùng. Những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, khi cái chết và sự sống chỉ cách nhau một gang tấc, Mẹ không cầm súng nơi tiền tuyến nhưng lại là “bức tường thành” kiên cố nhất của hậu phương. Hình ảnh người đàn bà nhỏ bé, dáng người gầy gò, hằng ngày lặn lội trên những cánh đồng, bìa rừng để bẻ rau, tát cá đã trở thành biểu tượng của sự hy sinh không vụ lợi. Mẹ kể, lúc ấy khó khăn đến mức nhường từng miếng cơm ngon, từng ngụm nước mát cho cán bộ tập kết, còn bản thân Mẹ chỉ dám ăn rau dại. Mẹ có thể nhịn đói, chịu đựng cái lạnh buốt giá của đêm đông, miễn sao những chiến sĩ cách mạng có đủ sức để bám trụ và chiến đấu. Đối với Mẹ, sự an nguy của Đảng, của những người làm cách mạng quan trọng hơn cả tính mạng của chính mình. Những bữa cơm ấy không chỉ đơn thuần là thực phẩm, mà là “nhựa sống” được chắt chiu từ tình yêu quê hương, là sợi dây nối kết giữa hậu phương và tiền tuyến, nuôi dưỡng ngọn lửa cách mạng ngay trong lòng địch.

Thế nhưng, chiến tranh chưa bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng. Năm 1969, định mệnh nghiệt ngã ập đến khi người chồng thân yêu của Mẹ – người bạn đời, người cùng chung lý tưởng – đã anh dũng hy sinh trên chiến trường. Sự mất mát ấy như một vết cắt sâu vào lòng Mẹ, để lại Mẹ bơ vơ giữa cảnh bom rơi đạn lạc cùng 11 đứa con thơ dại. Trong khoảnh khắc ấy, người phụ nữ yếu đuối có thể gục ngã, nhưng Mẹ Hồ Thị Nói đã chọn cách đứng dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mẹ tự nhủ rằng mình không được phép yếu đuối, vì sau lưng Mẹ còn là 11 cuộc đời cần được che chở, và trước mặt là sự nghiệp giải phóng dân tộc vẫn đang dang dở. Mẹ vừa là trụ cột vững chãi cho đàn con, vừa là một chiến sĩ cách mạng kiên trung không sợ hiểm nguy.

Địa bàn hoạt động của Mẹ trải dài qua những cái tên khét tiếng của vùng đất thép như Phú Hòa Đông, Trảng Bàng, Tây Ninh. Mẹ không chỉ tham gia nuôi quân mà còn trực tiếp dẫn đường, tổ chức đưa người dân đi thoát ly, bảo vệ cán bộ trước sự truy lùng gắt gao của kẻ thù. Chính trong những lần làm nhiệm vụ "nằm vùng" đầy nguy hiểm ấy, Mẹ đã bị địch bắt giam tại nhà lao Gò Dầu. Suốt 7 ngày đêm kinh hoàng, bọn giặc đã dùng mọi thủ đoạn tra tấn tàn bạo nhất, từ "mưa roi" đến những đòn đau thấu xương thịt, hòng ép Mẹ khai ra tin mật của cách mạng. Nhưng chúng đã hoàn toàn sai lầm. Những đòn roi ấy chỉ làm vấy máu lên tấm áo sờn vai của Mẹ, chứ không thể làm lung lay ý chí thép của một người con đất Củ Chi. Mẹ cắn răng chịu đựng, từng giọt máu rơi xuống nhưng miệng không hé nửa lời. Sự kiên cường của Mẹ chính là biểu tượng của tinh thần "thà chết vinh còn hơn sống nhục", bảo vệ an toàn cho mạng lưới cán bộ đến hơi thở cuối cùng.

Khi đất nước sạch bóng quân thù, hòa bình lập lại, Mẹ Hồ Thị Nói trở về quê hương, lặng lẽ làm một người nông dân chất phác. Nhưng cái giá của tự do một lần nữa hằn sâu lên vai Mẹ. Hai trong số 11 người con trai của Mẹ đã mãi mãi nằm lại chiến trường, trở thành những liệt sĩ mà Tổ quốc đời đời ghi công. Sự hy sinh này là nỗi đau quá lớn, nhưng cũng là niềm kiêu hãnh vô bờ bến. Ngày 17/12/1994, danh hiệu "Mẹ Việt Nam Anh hùng" được trao tặng như một sự tri ân cao quý nhất của Đảng và Nhà nước đối với những đóng góp máu thịt của Mẹ.

Hiện tại, ở cái tuổi xưa nay hiếm, Mẹ đang sống cùng người con trai Lê Văn Thanh. Dù sức khỏe không còn như trước, đặc biệt là sau cơn tai biến cách đây 6 tháng khiến tay trái và chân trái cử động khó khăn, phải điều trị tại bệnh viện huyện Củ Chi, nhưng Mẹ vẫn giữ được phong thái ung dung, hiền hậu. Những ban ngành đoàn thể, đặc biệt là Khu di tích lịch sử Địa đạo Bến Dược, luôn dành sự quan tâm và phụng dưỡng đặc biệt để Mẹ có một cuộc sống an yên nhất. Mỗi lần chúng tôi đến thăm, nhìn đôi bàn tay từng bẻ rau tát cá nuôi quân, từng chịu bao đòn roi tra tấn giờ đây đã mỏi mệt vì thời gian và bệnh tật, lòng chúng tôi không khỏi thắt lại. Nhưng ánh mắt Mẹ vẫn sáng lên niềm tin, như muốn truyền lửa cho thế hệ sau.

Mẹ Hồ Thị Nói chính là minh chứng sống động nhất cho trang sử oanh liệt của dân tộc. Mẹ đã cho chúng ta thấy rằng, chiến tranh không chỉ có bom đạn, mà còn có sự bao dung, sự kiên nhẫn và sức mạnh tiềm tàng của người phụ nữ. Lời tri ân chân thành nhất mà thế hệ trẻ gửi đến Mẹ không chỉ dừng lại ở những bó hoa, những món quà, mà là lời thề quyết tâm học tập, làm việc thật tốt để dựng xây đất nước Việt Nam giàu mạnh, văn minh, không phụ lòng xương máu của Mẹ và các anh hùng liệt sĩ đã gửi lại nơi sa trường. Mẹ ơi, xin Mẹ hãy luôn sống vui, sống khỏe, vì Mẹ không chỉ là mẹ của các con, mà còn là người Mẹ Anh hùng của cả dân tộc Việt Nam. Những câu chuyện về Mẹ sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường, giúp chúng con bước tiếp những chặng đường phát triển, đưa đất nước sánh vai với các cường quốc năm châu như lời Bác Hồ hằng mong ước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn