4. Người Chủ nhiệm đầu tiên và “linh hồn, mạch sống” của quân đội
Làm rõ đóng góp của Nguyễn Chí Thanh trong xây dựng công tác Đảng, công tác chính trị và bản chất cách mạng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ngày 11 tháng 7 năm 1950, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 122/SL bổ nhiệm Nguyễn Chí Thanh làm Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Bộ Tổng Tư lệnh. Ông trở thành Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời tham gia lãnh đạo quân đội trong giai đoạn cuộc kháng chiến chống Pháp chuyển sang tác chiến quy mô lớn. Nhiệm vụ đặt ra không chỉ là động viên bộ đội, mà còn xây dựng một hệ thống công tác Đảng, công tác chính trị thống nhất cho đội quân đang phát triển nhanh.
Nguyễn Chí Thanh khẳng định sự lãnh đạo của Đảng là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với quân đội cách mạng. Theo ông, sức mạnh chiến đấu không thể chỉ đo bằng số súng, quân số hay kỹ thuật. Một đội quân xuất thân từ nhân dân phải hiểu mình chiến đấu vì ai, tuân theo mục tiêu nào và giữ quan hệ ra sao với dân. Công tác chính trị vì thế không phải phần việc trang trí sau huấn luyện quân sự; nó là quá trình xây dựng lý tưởng, tổ chức, kỷ luật và tinh thần đoàn kết để mọi đơn vị hành động thống nhất.
Trong Chiến dịch Biên Giới năm 1950 và các chiến dịch tiếp theo, ông trực tiếp chỉ đạo công tác Đảng, công tác chính trị, chú trọng giáo dục nhiệm vụ, phát huy dân chủ, động viên quyết tâm và chăm lo đời sống tinh thần của chiến sĩ. Ông yêu cầu cán bộ chính trị phải biết đi cùng bộ đội, hiểu diễn biến tư tưởng trước, trong và sau trận đánh. Một khẩu hiệu chỉ có giá trị khi người chiến sĩ thấy rõ mục tiêu, tin vào chỉ huy và cảm nhận được trách nhiệm của mình đối với tập thể.
Từ thực tiễn, Nguyễn Chí Thanh góp phần xây dựng nguyên tắc, nền nếp và phương pháp lãnh đạo tư tưởng trong quân đội. Ông đề cao thái độ tích cực, giải quyết vấn đề tận gốc, chủ động phòng ngừa và kết hợp giáo dục với tổ chức thực hiện. Đặc biệt, ông phê phán lối làm việc ba hoa, chung chung, quan liêu bàn giấy. Người cán bộ chính trị không thể ngồi trong phòng để tưởng tượng ra cái mới; phải xuống đại đội, đến với chiến sĩ và tìm câu trả lời từ những vấn đề đang diễn ra.
Ông cũng quan tâm xây dựng đội ngũ cán bộ vừa có bản lĩnh chính trị, vừa hiểu hoạt động quân sự. Quan hệ giữa người chỉ huy và chính ủy phải dựa trên mục tiêu chung, tôn trọng nguyên tắc và phối hợp thực chất. Khi chính trị tách khỏi chuyên môn, lời giáo dục dễ trở thành hình thức; khi quân sự xa rời mục tiêu chính trị, sức mạnh vũ trang có thể mất phương hướng. Cách nhìn toàn diện ấy góp phần định hình cơ chế lãnh đạo và phong cách công tác của quân đội trong những năm chiến tranh.
Mười một năm đứng đầu Tổng cục Chính trị để lại dấu ấn sâu đậm. Ông góp phần làm rõ phẩm chất của “Bộ đội Cụ Hồ”: trung thành, kỷ luật, đoàn kết, gần dân và sẵn sàng vượt khó. Danh hiệu Đại tướng năm 1959 ghi nhận những cống hiến ấy. Nhưng di sản lớn hơn quân hàm là quan niệm: con người là nhân tố quyết định; muốn tổ chức mạnh phải chăm lo từ lý tưởng, đạo đức đến phương pháp làm việc.


