6. Thượng tướng Trần Văn Trà – Biến Đồng Tháp Mười thành căn cứ kháng chiến
Trên cương vị Khu bộ trưởng Khu 8, Trần Văn Trà cùng quân dân địa phương xây dựng Đồng Tháp Mười thành căn cứ quan trọng của cuộc kháng chiến tại Nam Bộ.
Tháng 9 năm 1946, Trần Văn Trà được chỉ định làm Khu bộ trưởng Khu 8. Khi ấy, ông mới 27 tuổi nhưng đã trải qua hoạt động cách mạng, tù đày và những trận chiến đầu tiên tại Sài Gòn–Gia Định. Trách nhiệm mới đưa ông đến Đồng Tháp Mười, một vùng đất mênh mông sông nước, nhiều lau sậy, kênh rạch và đồng lầy.
Đồng Tháp Mười có địa hình hiểm trở, gây khó khăn cho cả lực lượng kháng chiến lẫn quân Pháp. Mùa nước nổi, nhiều khu vực bị ngập sâu; mùa khô, việc tìm nước sạch và bảo đảm lương thực không hề đơn giản. Đường bộ ít, phương tiện cơ động chủ yếu là xuồng, ghe. Tuy nhiên, chính địa hình đặc biệt ấy lại tạo ra khả năng che giấu lực lượng và hạn chế ưu thế cơ giới của đối phương.
Trần Văn Trà nhận thấy muốn duy trì cuộc kháng chiến lâu dài tại Nam Bộ, lực lượng cách mạng phải xây dựng được những căn cứ vững chắc. Căn cứ không chỉ là nơi bộ đội đóng quân mà còn phải bảo đảm hoạt động của cơ quan lãnh đạo, kho tàng, bệnh xá, xưởng sản xuất và mạng lưới liên lạc. Quan trọng hơn, căn cứ phải được bảo vệ bằng lòng dân.
Ông cùng cán bộ Khu 8 tổ chức lại lực lượng vũ trang, củng cố các đơn vị và phối hợp với chính quyền kháng chiến ở địa phương. Bộ đội vừa chiến đấu, vừa giúp dân sản xuất và bảo vệ làng xóm. Những hoạt động ấy góp phần tạo dựng niềm tin, giúp lực lượng kháng chiến nhận được lương thực, tin tức và sự che chở của nhân dân.
Trong điều kiện bị bao vây, việc bảo đảm vũ khí và đạn dược là một thử thách lớn. Các đơn vị phải thu vũ khí của đối phương, sửa chữa những khẩu súng cũ và tìm cách tự sản xuất phương tiện chiến đấu. Từng viên đạn đều quý giá, buộc người chỉ huy phải tính toán kỹ mục tiêu, cách đánh và thời điểm sử dụng lực lượng.
Trần Văn Trà chú trọng lối đánh linh hoạt, phù hợp với địa hình sông nước. Bộ đội không cố giữ một vị trí bằng mọi giá mà chủ động cơ động, phục kích và đánh vào những nơi đối phương sơ hở. Khi quân Pháp tổ chức càn quét, lực lượng kháng chiến vừa phân tán để bảo toàn, vừa tìm cơ hội tập kích các bộ phận bị tách rời.
Công tác xây dựng căn cứ còn gắn với việc bảo vệ các cơ quan lãnh đạo của Nam Bộ. Qua quá trình củng cố, Đồng Tháp Mười dần trở thành nơi đứng chân lâu dài của nhiều cơ quan thuộc Xứ ủy, Ủy ban Kháng chiến–Hành chính Nam Bộ và Bộ Tư lệnh Nam Bộ. Giữa vùng đồng nước, một hệ thống kháng chiến từng bước hình thành và hoạt động trong sự đùm bọc của nhân dân.
Thực tiễn Đồng Tháp Mười giúp Trần Văn Trà hiểu sâu sắc đặc điểm chiến tranh tại Nam Bộ. Đó là cuộc chiến không có chiến tuyến hoàn toàn cố định, nơi vùng kiểm soát của hai bên đan xen và tình hình có thể thay đổi rất nhanh. Người chỉ huy phải biết kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, xây dựng lực lượng với bảo vệ cơ sở và tiến công đối phương với giữ gìn sức dân.
Những năm ở Khu 8 đã đánh dấu sự trưởng thành rõ rệt của Trần Văn Trà. Từ người tổ chức một đơn vị vũ trang ở vùng ven Sài Gòn, ông trở thành người chỉ huy một chiến khu rộng lớn. Đồng Tháp Mười cũng trở thành biểu tượng cho cách biến địa hình khó khăn thành lợi thế và biến lòng dân thành nền móng bền vững của cuộc kháng chiến.



