Anh hùng Lực lượng vũ trang

65. AHLLVTNH TÔ VĂN ĐỰC

TP. Hồ Chí Minh26/11/2025Diệp Thế Toàn (ĐOÀN XÃ TÂN AN HỘI)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong suốt những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước gian khổ, vùng đất Củ Chi đã trở thành một biểu tượng bất diệt của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, được mệnh danh là “đất thép thành đồng”. Và giữa lòng "đất thép" ấy, cái tên Tô Văn Đực . Ông sinh năm 1942, tại xã Nhuận Đức. Người anh hùng ấy đã đi vào lịch sử như một huyền thoại về sự sáng tạo và lòng dũng cảm. Ông, người được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi tuổi đời còn rất trẻ, không chỉ là một chiến sĩ du kích gan góc mà còn là một "kỹ sư" tài ba của chiến trường, được mệnh danh là "Cỗ máy phá tăng" và "Anh hùng mìn gạt" nhờ những sáng chế vũ khí tự chế độc đáo, góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại.

Tô Văn Đực, hay còn được gọi thân mật là Út Đực, sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo khó. Thuở thiếu thời, ông đã chứng kiến cảnh quê hương bị máy bay địch quần thảo, xe tăng địch cày xới, người dân bị áp bức, bóc lột. Hoàn cảnh ấy đã hun đúc trong người thanh niên Củ Chi một ý chí sắt đá, một lòng căm thù sâu sắc đối với kẻ thù và khát vọng cháy bỏng về độc lập, tự do. Năm 1959, Út Đực chính thức gia nhập lực lượng du kích địa phương. Với bản tính thông minh, nhanh nhẹn, và đặc biệt là sự khéo léo bẩm sinh, ông nhanh chóng bộc lộ tài năng thiên phú của mình trong công việc cơ khí và thủ công. Nhận thấy phẩm chất đặc biệt này, tổ chức đã giao cho ông trọng trách làm Tổ trưởng tổ sản xuất và sửa chữa vũ khí của xã Nhuận Đức. Đây là bước ngoặt quan trọng, nơi tài năng và óc sáng tạo của ông được phát huy mạnh mẽ nhất.

Trong cuộc chiến tranh cục bộ của Mỹ, hỏa lực và vũ khí bọc thép là yếu tố quyết định. Xe tăng, xe bọc thép của địch liên tục được sử dụng trong các chiến dịch càn quét quy mô lớn nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng và kiểm soát địa bàn. Nhiệm vụ cấp bách đặt ra cho quân và dân Củ Chi là tìm ra phương pháp hiệu quả để vô hiệu hóa thứ vũ khí bọc thép hiện đại này trong điều kiện ta thiếu thốn trầm trọng các loại súng chống tăng chuyên dụng.

Tô Văn Đực đã không lùi bước. Ông lao vào nghiên cứu, tận dụng mọi vật liệu có sẵn và phế liệu chiến tranh để sáng chế ra những vũ khí tự chế có khả năng chống tăng hiệu quả. Trong số các sáng chế của ông, nổi tiếng và hiệu quả nhất chính là "Mìn gạt" (hay còn gọi là mìn chống tăng cần gạt).

Mìn gạt là một đỉnh cao của kỹ thuật quân sự dân gian, thể hiện sự mưu trí và tinh thần tự lực của người Việt Nam. Khác với các loại mìn nổ bằng sức ép truyền thống – vốn thường đòi hỏi trọng lượng lớn hoặc dễ bị địch phát hiện, gỡ bỏ hoặc dùng cần ủi phá mìn – Út Đực đã cải tiến cơ chế kích nổ hoàn toàn. Ông sử dụng một cần gạt và lẫy sập cực kỳ nhạy bén. Mìn được chôn dưới đất, phần cần gạt được bố trí nhô lên tinh vi. Khi xe tăng địch di chuyển qua, chỉ cần bất kỳ phần nào của xe (từ xích, gầm, cho đến bánh xe) chạm nhẹ và đẩy vào cần gạt, lẫy sập sẽ được kích hoạt ngay lập tức, làm mìn phát nổ. Sức công phá của mìn gạt không chỉ làm hỏng xích mà còn có thể phá hủy gầm xe, vô hiệu hóa hoàn toàn chiếc xe tăng trị giá hàng triệu đô la của địch.

Mìn gạt được chế tạo hoàn toàn từ các phế liệu thu được như vỏ đạn pháo 105 ly, bom bi chưa nổ, và các phụ tùng cơ khí đơn giản. Việc sản xuất hàng loạt mìn gạt với chi phí thấp nhưng hiệu quả cao đã giúp lực lượng du kích Củ Chi nhanh chóng khắc phục được sự chênh lệch về hỏa lực. Chỉ trong thời gian ngắn, tổ sản xuất của Út Đực đã làm ra hàng trăm quả mìn gạt và các loại mìn tự tạo khác, biến các tuyến đường quanh Nhuận Đức, An Nhơn Tây thành những "cánh đồng tử thần" đối với xe tăng, xe bọc thép Mỹ.

Tô Văn Đực không chỉ dừng lại ở việc chế tạo. Ông còn là một chỉ huy và chiến sĩ thực thụ. Với sự am hiểu địa hình và chiến thuật, ông đã trực tiếp áp dụng sáng chế của mình vào thực tế chiến trường. Ông đã tham gia chỉ huy và chiến đấu trong hơn 300 trận đánh lớn nhỏ, và bằng tài năng cùng những sáng chế mìn gạt, ông đã cùng đồng đội phá hủy và làm hư hỏng hàng chục xe tăng, xe bọc thép của địch. Các chiến dịch phục kích của ông thường đạt hiệu suất chiến đấu rất cao, gây kinh hoàng cho quân đội Mỹ. Họ gọi ông là "Cỗ máy phá tăng" vì không thể hiểu tại sao những chiếc xe tăng hiện đại nhất lại dễ dàng bị vô hiệu hóa bởi những thứ vũ khí thô sơ của du kích.

Với những thành tích chiến đấu và sáng tạo vượt bậc, Tô Văn Đực đã được Nhà nước và Quân ủy Miền tin tưởng và ghi nhận. Năm 1967, khi mới chỉ 25 tuổi, ông được phong tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành một trong những anh hùng trẻ tuổi nhất của miền Nam.

Sau năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng, Anh hùng Tô Văn Đực tiếp tục cống hiến cho công cuộc xây dựng và phát triển quê hương. Ông lần lượt giữ các chức vụ quan trọng như Ủy viên Ban Thường vụ Huyện ủy, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện Củ Chi, sau đó là Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, và cuối cùng là Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn. Trên bất cứ cương vị nào, ông vẫn giữ trọn phẩm chất của người lính Củ Chi: giản dị, tận tụy và hết lòng vì nhân dân. Ông luôn dùng kinh nghiệm chiến đấu của mình để giáo dục thế hệ trẻ về tinh thần tự lực, tự cường, về truyền thống đấu tranh sáng tạo của dân tộc.

Anh hùng Tô Văn Đực đã để lại một di sản vĩnh cửu. Ông là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của ý chí con người Việt Nam. Ông đã chứng minh rằng, trong cuộc chiến tranh chính nghĩa, trí tuệ và lòng yêu nước chính là thứ vũ khí mạnh mẽ nhất, có thể đánh bại mọi vũ khí hiện đại và bạo tàn. Những chiếc mìn gạt và các sáng chế tự chế của ông hiện vẫn được trưng bày tại Khu di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi, mãi mãi là niềm tự hào và là bài học lịch sử vô giá về sự sáng tạo, bền bỉ của một dân tộc đã đứng lên từ bùn đất để giành lấy tự do, độc lập.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
65. AHLLVTNH TÔ VĂN ĐỰC | Câu chuyện thời hoa lửa