72 NĂM MỘT LỜI DẶN Ở ĐẤT TỔ: “BÁC CHÁU TA PHẢI CÙNG NHAU GIỮ LẤY NƯỚC”
72 NĂM MỘT LỜI DẶN Ở ĐẤT TỔ: “BÁC CHÁU TA PHẢI CÙNG NHAU GIỮ LẤY NƯỚC”
72 NĂM MỘT LỜI DẶN Ở ĐẤT TỔ: “BÁC CHÁU TA PHẢI CÙNG NHAU GIỮ LẤY NƯỚC”
Có những câu nói chỉ vang lên trong một khoảnh khắc nhưng lại vượt qua giới hạn của thời gian để trở thành lời nhắc nhở đối với nhiều thế hệ. Ngày 19 tháng 9 năm 1954, sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm Đền Hùng và gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ Đại đoàn 308 – Đại đoàn Quân Tiên phong, khi đơn vị đang trên đường trở về thực hiện nhiệm vụ tiếp quản Thủ đô. Tại Đền Giếng, giữa vùng đất thiêng gắn với cội nguồn dân tộc, Người căn dặn: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Một câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng chiều sâu của lịch sử: các Vua Hùng dựng nền móng đầu tiên của quốc gia, các thế hệ cha anh tiếp nối nhau bảo vệ non sông, và mỗi thế hệ người Việt Nam đều mang trong mình trách nhiệm gìn giữ thành quả mà cha ông đã đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và máu xương. Hơn bảy thập niên đã trôi qua, lời dặn năm nào vẫn vang vọng như một sợi chỉ đỏ nối quá khứ với hiện tại, nối những người lính năm xưa với thế hệ hôm nay.
Từ Đền Hùng đến ngày trở về Thủ đô: Lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh được nói ra trong một thời điểm đặc biệt của lịch sử dân tộc. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đã tạo nên một dấu mốc quan trọng, mở ra bước ngoặt trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Nhưng với những người lính Đại đoàn 308 lúc ấy, nhiệm vụ vẫn chưa dừng lại. Chỉ 21 ngày sau chuyến thăm Đền Hùng của Bác, ngày 10 tháng 10 năm 1954, những người lính Quân Tiên phong tiến vào tiếp quản Hà Nội trong niềm vui của ngày trở về. Những bước chân từng đi qua chiến trường Điện Biên Phủ giờ bước giữa lòng Thủ đô. Cờ đỏ sao vàng tung bay trên những con phố, nhân dân đón chào đoàn quân chiến thắng. Thế nhưng, đất nước khi ấy vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Phía trước vẫn là một chặng đường dài với nhiều thử thách. Lời “giữ lấy nước” vì thế không phải là một nhiệm vụ đã hoàn thành, mà trở thành lời nhắc nhở về trách nhiệm lâu dài của cả dân tộc.
Một thế hệ tiếp tục viết nên lịch sử: Sau Hiệp định Genève năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt. Chiến tranh tiếp tục kéo dài hơn hai thập niên. Hàng triệu người Việt Nam lại lên đường, từ những chiến sĩ trên các chiến trường miền Nam đến những người ngày đêm bảo vệ miền Bắc; từ bộ đội trên mặt đất đến lực lượng phòng không, không quân, hải quân; từ những đoàn quân hành quân trên Trường Sơn đến những người âm thầm làm nhiệm vụ ở hậu phương. Có những chàng trai, cô gái lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo hành trang giản dị và niềm tin vào ngày đất nước thống nhất. Có những người đã nằm lại nơi chiến trường, mãi mãi không trở về với gia đình. Có những người trở về với những vết thương mang theo suốt cuộc đời. Mùa Xuân năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất. Nếu năm 1954, Bác nói về trách nhiệm “giữ lấy nước”, thì hơn hai mươi năm sau, một thế hệ người Việt đã đi qua chiến tranh bằng chính sự hy sinh của mình để đưa non sông về một mối. Lời dặn ở Đền Hùng vì thế đã được viết tiếp bằng những năm tháng không thể nào quên của lịch sử dân tộc.
Đất nước thống nhất nhưng người lính vẫn lên đường: Tưởng rằng sau ngày đất nước thống nhất, những người lính sẽ được trở về với gia đình và cuộc sống bình yên, nhưng lịch sử lại đặt lên vai họ những nhiệm vụ mới. Sau năm 1975, Việt Nam tiếp tục phải đối mặt với chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc. Ở Tây Nam, quân và dân Việt Nam chiến đấu chống các cuộc tiến công của Khmer Đỏ, đồng thời phối hợp với lực lượng cách mạng Campuchia chấm dứt chế độ Khmer Đỏ. Đầu năm 1979, chiến tranh xảy ra ở biên giới phía Bắc, từ Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai đến những chiến trường khốc liệt về sau như Vị Xuyên. Lại một thế hệ người lính lên đường. Có những điểm cao trở thành nơi ghi dấu sự hy sinh của biết bao chiến sĩ; có những người trở về với thương tật suốt đời; cũng có những người mãi mãi nằm lại nơi biên cương. Đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh lại phải tiếp tục đứng lên bảo vệ chủ quyền và sự bình yên của nhân dân. Lời dặn của Bác tại Đền Hùng năm 1954 vì thế tiếp tục được những người lính thực hiện bằng chính tuổi trẻ và sinh mệnh của mình.
“Giữ nước” không chỉ là cầm súng: Nhưng nhìn lại lời Bác, điều sâu sắc nhất có lẽ nằm ở hai chữ “cùng nhau”. Người không nói trách nhiệm giữ nước chỉ thuộc về quân đội hay những người đang cầm súng. Người nói: “Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Hai chữ “cùng nhau” chứa đựng một tư tưởng lớn về trách nhiệm của cả cộng đồng và của mỗi người dân đối với Tổ quốc. Trong chiến tranh, phía sau mỗi người lính là những người mẹ tiễn con ra trận, những người cha ở lại hậu phương, những đoàn dân công vận chuyển lương thực, những người mở đường, tải thương, những thanh niên xung phong và biết bao con người bình dị đã góp sức cho tiền tuyến. Trong thời bình, trách nhiệm ấy tiếp tục được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau. Đó là những người lính biên phòng ngày đêm bám bản, bám biên giới; những chiến sĩ hải quân làm nhiệm vụ nơi biển đảo; những người lính làm nhiệm vụ bảo vệ vùng trời, vùng biển và chủ quyền quốc gia; những cán bộ, chiến sĩ có mặt trong thiên tai, bão lũ, cứu hộ, cứu nạn, giúp nhân dân vượt qua những thời khắc khó khăn. Vì vậy, “giữ nước” không chỉ có nghĩa là chiến đấu khi Tổ quốc bị xâm phạm, mà còn là giữ gìn chủ quyền, bảo vệ hòa bình, xây dựng đất nước và tạo nên một cuộc sống bình yên cho nhân dân.
Lời dặn ở Đền Hùng vẫn còn nguyên giá trị: Từ ngày 19 tháng 9 năm 1954 đến hôm nay, lời căn dặn tại Đền Hùng đã đi qua hơn bảy thập niên cùng những thăng trầm của lịch sử dân tộc. Từ Điện Biên Phủ đến ngày tiếp quản Thủ đô; từ những năm tháng chiến tranh đến mùa Xuân thống nhất năm 1975; từ những cuộc chiến bảo vệ biên giới đến công cuộc xây dựng đất nước trong hòa bình, ở mỗi chặng đường, chúng ta đều bắt gặp hình ảnh những con người đang thực hiện trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Các Vua Hùng đã có công dựng nước. Các thế hệ cha anh đã chiến đấu và hy sinh để giữ nước. Còn thế hệ hôm nay đứng trước một nhiệm vụ mới: giữ gìn hòa bình, bảo vệ chủ quyền, xây dựng đất nước phát triển và không để những hy sinh của cha ông trở nên vô nghĩa. Trong thời đại hôm nay, giữ nước có thể bắt đầu từ những điều rất gần gũi: học tập nghiêm túc, lao động có trách nhiệm, sống trung thực, giữ gìn đoàn kết, tôn trọng lịch sử, có ý thức bảo vệ chủ quyền và góp phần xây dựng cộng đồng văn minh. Mỗi người, dù ở vị trí nào, đều có thể góp một phần nhỏ bé vào sức mạnh chung của đất nước.
Có những lời nói được viết trên giấy rồi theo thời gian phai nhạt, nhưng cũng có những lời nói được viết bằng ký ức, bằng máu xương và trách nhiệm của nhiều thế hệ nên càng đi qua thời gian càng trở nên sâu sắc. Lời Bác căn dặn tại Đền Hùng ngày 19 tháng 9 năm 1954 là một lời nói như thế. Từ một câu nói dành cho những người lính Đại đoàn 308, lời dặn ấy đã trở thành lời nhắn gửi đến nhiều thế hệ người Việt Nam: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Hôm nay, khi được sống trong hòa bình, chúng ta càng thấu hiểu giá trị của hai chữ “giữ nước”. Đó là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa những người đã hy sinh và những người đang sống, giữa trách nhiệm của cha anh và bổn phận của thế hệ trẻ. Bởi đất nước không chỉ được gìn giữ bằng những chiến thắng trong chiến tranh, mà còn được bảo vệ bằng trí tuệ, lòng yêu nước, sự đoàn kết và trách nhiệm của mỗi người trong cuộc sống hôm nay. Giữ nước là trách nhiệm không bao giờ kết thúc của muôn đời con cháu. Và câu chuyện về những người đã dành cả tuổi xuân để giữ lấy non sông sẽ mãi là những “hoa lửa” rực sáng trong hành trình lịch sử Việt Nam.



