8. Thượng tướng Nguyễn Chí Vịnh: Bước chuyển từ tình báo sang đối ngoại quốc phòng
Phân tích dấu mốc Nguyễn Chí Vịnh được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và cách kinh nghiệm tình báo hỗ trợ công tác đối ngoại
Tháng 3 năm 2009, Trung tướng Nguyễn Chí Vịnh được bổ nhiệm giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng. Cuối năm đó, ông thôi kiêm nhiệm lãnh đạo Tổng cục II để tập trung vào lĩnh vực đối ngoại quốc phòng. Đây là bước chuyển lớn trong sự nghiệp: từ hoạt động chủ yếu phía sau bức màn bí mật sang vị trí thường xuyên xuất hiện tại các cuộc đối thoại, hội nghị và tiếp xúc quốc tế.
Hai lĩnh vực tưởng khác nhau nhưng có mối liên hệ sâu sắc. Tình báo giúp người cán bộ hiểu đúng đối tác, nhận biết lợi ích, giới hạn và ý định phía sau mỗi đề xuất. Đối ngoại lại đòi hỏi chuyển hiểu biết đó thành thông điệp minh bạch, cách ứng xử phù hợp và cơ chế hợp tác có lợi. Nếu chỉ biết đối tác mà không biết đối thoại, thông tin sẽ không tạo ra quan hệ; nếu chỉ thân thiện mà thiếu hiểu biết, quốc gia có thể bị động trước những tính toán phức tạp.
Nguyễn Chí Vịnh theo đuổi quan điểm hợp tác phải đem lại lợi ích cho cả hai bên, nhưng lợi ích quốc gia và chủ quyền là giới hạn không thể đánh đổi. Ông chủ trương nói rõ chính sách quốc phòng hòa bình, tự vệ của Việt Nam, đồng thời xây dựng các kênh trao đổi để giảm hiểu lầm, kiểm soát khác biệt và tạo lòng tin.
Khi ông nhận nhiệm vụ, đối ngoại quốc phòng Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng mạnh mẽ. Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào ASEAN, thiết lập đối thoại với các nước lớn và nhiều đối tác, trong khi tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp. Yêu cầu đặt ra là vừa mở rộng quan hệ, vừa giữ độc lập tự chủ, không để hợp tác với nước này bị hiểu là nhằm chống nước khác.
Bước chuyển năm 2009 cho thấy một lựa chọn chiến lược của quân đội: dùng đối thoại, minh bạch và hợp tác để góp phần bảo vệ Tổ quốc từ sớm. Nguyễn Chí Vịnh trở thành một trong những người tổ chức và truyền đạt nổi bật nhất của tư duy ấy. Từ đây, tên tuổi ông gắn với ADMM+, gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, giao lưu biên giới và các chương trình khắc phục hậu quả chiến tranh.



