81 ngày đêm máu lửa ở Thành cổ Quảng Trị
Ở tuổi ngoài bảy mươi, mỗi khi nhắc đến mùa hè năm 1972, ánh mắt người lính năm xưa Trần Văn Thành lại trầm xuống. Hơn nửa thế kỷ đã đi qua, tóc đã bạc, nhưng những ký ức về 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí ông.
Cựu chiến binh Trần Văn Thành – sinh năm 1952, quê tỉnh Hải Dương; nguyên chiến sĩ Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 64, Sư đoàn 320B – tham gia chiến đấu tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972.
Ở tuổi ngoài bảy mươi, mỗi khi nhắc đến mùa hè năm 1972, ánh mắt người lính năm xưa Trần Văn Thành lại trầm xuống. Hơn nửa thế kỷ đã đi qua, tóc đã bạc, nhưng những ký ức về 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí ông.
Ông Thành sinh năm 1952, quê Hải Dương. Năm 1971, khi vừa bước qua tuổi đôi mươi, ông lên đường nhập ngũ theo tiếng gọi của Tổ quốc. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 64, Sư đoàn 320B, hành quân vào chiến trường miền Trung.
Mùa hè năm 1972, Quảng Trị trở thành chiến trường vô cùng ác liệt. Thành cổ Quảng Trị trở thành điểm nóng của cuộc chiến. Những người lính phải đối mặt với bom đạn dày đặc, pháo kích liên tục và những trận đánh giằng co quyết liệt.
“Chúng tôi lúc ấy còn rất trẻ. Hầu hết anh em đều chỉ ngoài hai mươi tuổi. Vào trận rồi thì không ai nghĩ nhiều đến chuyện sống chết. Điều duy nhất trong đầu là phải giữ trận địa, giữ Thành cổ, giữ từng tấc đất của quê hương”, ông Thành nhớ lại.
Trong 81 ngày đêm, chiến hào trở thành nhà, đồng đội trở thành người thân. Những bữa cơm giữa trận địa thường chỉ có ít lương khô, cơm nắm hoặc vài ngụm nước. Có những ngày bom đạn dồn dập đến mức người lính không thể ngẩng đầu khỏi công sự.
Pháo địch liên tục trút xuống. Đất đá tung lên, những đoạn chiến hào vừa đào xong lại bị san phẳng. Sau mỗi trận pháo, những người còn sống lại tìm kiếm đồng đội, cứu thương binh, sửa lại công sự và tiếp tục chiến đấu.
Ông Thành kể rằng điều khiến ông day dứt nhất không phải tiếng bom, tiếng pháo mà là những người đồng đội đã nằm lại.
“Có người buổi sáng còn nói chuyện, trưa đã hy sinh. Có người vừa nhận được thư nhà, chưa kịp đọc hết thì trận đánh xảy ra. Nhiều anh em hy sinh khi tuổi đời mới mười chín, đôi mươi. Chúng tôi thương nhau như anh em ruột thịt, nhưng chiến tranh quá khốc liệt”.
Một đêm giữa mùa hè năm 1972, sau một trận pháo kích dữ dội, nhiều vị trí trong đơn vị bị đất đá vùi lấp. Ông Thành cùng đồng đội lao ra khỏi công sự, bất chấp bom đạn để tìm những người bị thương. Người còn sức thì đào đất bằng tay, người bị thương nhẹ vẫn cố gắng tiếp đạn, giữ vị trí chiến đấu.
Trong khoảnh khắc ấy, ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh.
Có những người lính chưa kịp nói lời cuối với đồng đội. Có người mang theo trong túi áo một lá thư chưa gửi về quê. Có người trước lúc hy sinh chỉ kịp nhắn: “Nếu còn sống, nhớ báo cho gia đình tôi...”.
Những lời nói ngắn ngủi ấy trở thành ký ức theo ông Thành suốt cuộc đời.
81 ngày đêm Thành cổ Quảng Trị đã trở thành một biểu tượng về ý chí chiến đấu và sự hy sinh của những người lính tuổi đôi mươi. Với ông Thành, những ngày tháng ấy không chỉ là một phần lịch sử của đất nước, mà còn là một phần máu thịt của cuộc đời mình.
Sau chiến tranh, ông trở về quê hương Hải Dương. Cuộc sống thời hậu chiến còn nhiều khó khăn, nhưng ông luôn cố gắng lao động, xây dựng gia đình và sống giản dị. Những vết thương chiến tranh có thể đã lành trên cơ thể, nhưng ký ức về đồng đội thì chưa bao giờ phai mờ.
Mỗi khi có dịp trở lại Quảng Trị, đứng trước Thành cổ, ông thường lặng người hồi lâu.
“Ngày ấy chúng tôi đi vào trận khi còn trẻ lắm. Nhiều người không trở về. Họ đã gửi lại tuổi xuân của mình ở Thành cổ. Vì vậy, mỗi khi nhìn thấy cuộc sống hôm nay, tôi càng thấy quý giá hòa bình”.
Ông luôn mong thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, nước mắt và máu xương của hàng triệu người Việt Nam.
81 ngày đêm – 81 ngày đêm của lòng quả cảm.
Giữa mưa bom bão đạn, những người lính vẫn bám trụ, vẫn chiến đấu và vẫn tin vào ngày đất nước thống nhất.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những người lính năm xưa tóc đã bạc, nhưng hình ảnh những đồng đội tuổi đôi mươi nằm lại nơi Thành cổ Quảng Trị vẫn còn sống mãi trong ký ức.
Và với ông Trần Văn Thành, đó là những năm tháng đẹp nhất, đau thương nhất nhưng cũng thiêng liêng nhất của một đời người – những năm tháng “hoa lửa” mà ông không bao giờ quên.



