81 NGÀY ĐÊM SÔNG THẠCH HÃN
81 NGÀY ĐÊM SÔNG THẠCH HÃN
Bối cảnh
Năm 1972, cuộc chiến ở Quảng Trị diễn ra ác liệt nhất. Sau khi quân ta giải phóng tỉnh, Mỹ – Ngụy mở trận tổng phản công với vũ khí tối tân, quyết chiếm lại Thành cổ Quảng Trị. Thành cổ chỉ rộng 2km², nhưng trở thành nơi hứng:
328.000 tấn bom đạn
Hơn 100.000 quả đạn pháo mỗi ngày
Bom B52 rải thảm liên tục
Để tiếp tế và đưa quân vào giữ Thành cổ, bộ đội buộc phải vượt qua sông Thạch Hãn – một con sông tưởng như hiền hòa nhưng trở thành “dòng sông lửa”.
Đêm.
Trời không một ánh sao.
Tiếng pháo ầm ầm từ bờ nam sang bờ bắc.
Các chiến sĩ trẻ – phần lớn 18, 19 tuổi – xuất phát từ bến Tắc Cây Sung, bến Ngự, bến Tả Ngạn… để vượt sông vào Thành cổ. Không thuyền, không áo phao, nhiều người chỉ ôm một cây chuối hoặc mảnh ván.
Mỗi mét vuông mặt nước đều bị rọi pháo sáng và đại liên quét dày đặc.
Nhưng các anh vẫn lao xuống nước…
“Vào Thành cổ! Không ai được chậm trễ!” – tiếng hô của Trung đội trưởng Vũ Hữu Tâm trước khi lội xuống dòng sông đỏ lửa.
Rất nhiều người lính chưa kịp đặt chân lên thành cổ đã nằm lại ngay dưới lòng sông.
Những người vượt sông thành công bước vào một địa ngục thực sự.
Mặt đất bị cày nát vì bom pháo, cây cối không còn.
Gạch vỡ, hào sâu, đất đá trộn với máu.
Cả Thành cổ như một hố bom khổng lồ.
Mỗi ngày bộ đội phải chịu hàng chục đợt pháo dập, mỗi trận có thể kéo dài hàng tiếng đồng hồ.
Có đơn vị vào thành cổ với 40 người, sau một đêm chiến đấu chỉ còn vài ba người.
1. Người chiến sĩ giữ cờ
Khi lá cờ của ta bị pháo đánh rơi xuống tường thành, chiến sĩ Nguyễn Văn Huỳnh lao ra giữa trận địa để cắm lại.
Anh cắm được, nhưng đúng lúc ấy một quả pháo 105mm nổ ngay bên cạnh…
Đồng đội chỉ kịp nghe anh nói:
“Còn sống là còn giữ cờ…”
2. Người lính vô danh ôm B40 lao lên diệt xe tăng
Trong khoảnh khắc xe tăng địch phá cửa đông, một chiến sĩ trẻ ôm khẩu B40 lao thẳng đến.
Anh bắn trúng, xe phát nổ.
Nhưng khi đồng đội chạy tới thì chỉ còn mảnh khăn tay với mấy dòng chữ:
“Mẹ ơi, con thương mẹ… Nếu con không về, mẹ đừng buồn.”
Không ai biết tên anh.
Anh nằm lại với Thành cổ, trở thành một “liệt sĩ vô danh”.
3. Những y tá vắt kiệt sức cứu người
Hầm cứu thương chỉ rộng vài mét vuông, luôn sập vì bom.
Có ngày y tá nhận cùng lúc hơn 50 thương binh, tay run lên vì kiệt sức, nhưng các chị vẫn bảo nhau:
“Còn người nào sống là còn cứu.”
Nhiều chị chưa tròn 20 tuổi.
Trưa 15/7/1972, pháo bắn dồn dập suốt 3 giờ đồng hồ.
Nhiều chiến sĩ hy sinh chưa kịp chuyển đi.
Chiều, một cơn mưa lớn tràn xuống, nước lũ từ thượng nguồn đổ về mạnh.
Thương binh và liệt sĩ được đưa ra bến sông.
Dòng nước đỏ ngầu trôi đi, mang theo bao thân phận của tuổi hai mươi.
Có người lính đứng trên bờ, bật khóc:
“Nước ơi, nhẹ thôi… Bạn tao còn đau lắm!”
Ngày 16/9/1972, quân ta rút khỏi Thành cổ.
Thân xác của hơn 10.000 chiến sĩ gửi lại trong 2km² đất nhỏ bé ấy.
Nhưng cuộc chiến 81 ngày đêm đã buộc địch tổn thất nặng nề, làm đảo ngược thế chiến lược, góp phần tạo thuận lợi cho Hiệp định Paris năm 1973.
Ngày nay, mỗi lần đứng bên bờ Thạch Hãn, ai cũng nhớ câu thơ nổi tiếng:
“Đò lên Thạch Hãn ơi chèo nhẹ
Đáy sông còn đó bạn tôi nằm…”
Dòng sông đã trở thành một nghĩa trang vô hình, nơi hàng vạn người lính tuổi mười tám đôi mươi mãi ngủ lại.
Là biểu tượng của lòng yêu nước, sự hy sinh đến giọt máu cuối cùng.
Là khúc tráng ca bi hùng của tuổi trẻ Việt Nam.
Là bài học về hòa bình – thứ không bao giờ được đánh đổi bằng sự vô tâm hay lãng quên.



