9 BỘ BÁT ĐŨA – MẸ VẪN CHỜ CON VỀ
Mẹ Nguyễn Thị Thứ (1904–2010), quê Điện Bàn, Quảng Nam, là Bà mẹ Việt Nam Anh Hùng. Mẹ có 9 con trai, 1 con rể và 2 cháu ngoại đều hy sinh cho Tổ quốc — tổng cộng 12 liệt sĩ. Mẹ luôn đặt 9 bộ bát đũa chờ con về, nhưng không ai trở lại. Mẹ sống đến 106 tuổi, một mình nhưng chưa bao giờ hối hận

9 BỘ BÁT ĐŨA – MẸ VẪN CHỜ CON VỀ
Lời mở đầu
Trong chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam ta có vô số những người mẹ vĩ đại – những người không bao giờ cầm súng, không bao giờ ra trận, nhưng đã trao đi những gì quý giá nhất của mình cho Tổ quốc. Và trong số những người mẹ anh hùng nhất, không ai có thể không nhắc đến Mẹ Việt Nam Anh Hùng Nguyễn Thị Thứ – người mẹ có 9 người con trai đều hy sinh trong hai cuộc kháng chiến, người mẹ đã đặt 9 bộ bát đũa trên bàn ăn mỗi ngày, chờ các con trở về, nhưng không một ai trở lại.
Mẹ chính là nguyên mẫu tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh Hùng tại Đà Nẵng – biểu tượng cao quý nhất của người mẹ Việt Nam bình dị mà vĩ đại.
Chương 1: Thân phận người mẹ trong buổi hoang tàn quê hương
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sinh năm 1904 tại xóm Rừng, thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Thời mẹ ra đời, đất nước ta đã rơi vào ách đô hộ thực dân Pháp. Nhân dân sống trong cảnh nghèo đói, áp bức, bóc lột. Mẹ lớn lên trong một gia đình nông dân cần cù, sớm hiểu được nỗi đau của quê hương bị xâm lược.
Năm 18 tuổi, mẹ kết hôn với ông Lê Tự Trị, người cùng làng, hiền lành, chất phác. Hai người yêu thương nhau, cùng nhau xây dựng gia đình với những ước mơ thật bình dị: chồng cày ruộng, vợ dệt vải, nuôi dạy con cái trưởng thành. Thời gian trôi qua, mẹ sinh ra 12 người con: 11 người con trai và 1 người con gái. Mỗi đứa con ra đời là niềm hạnh phúc lớn lao, mẹ ôm các con vào lòng, thầm hứa sẽ dành trọn cuộc đời mình để bảo vệ, nuôi dưỡng các con.
Nhưng chiến tranh không cho phép người dân có được những ước mơ bình yên. Quê hương mẹ trở thành vùng chiến sự, nhà cửa bị phá hủy, ruộng đất bị bỏ hoang. Ông Lê Tự Trị sớm tham gia cách mạng và qua đời, để lại mẹ một mình gánh vác cả gia đình với 12 đứa con thơ dại.
Đứng trước hoàn cảnh đó, mẹ không gục ngã. Mẹ tự nhủ: "Chồng tôi đã ra đi, nhưng các con tôi còn. Tôi phải sống, phải kiên cường, để nuôi dạy các con thành người. Dù có khó khăn đến đâu, tôi cũng không để các con thất học, không để các con đi sai đường."
Chương 2: Một mình mẹ nuôi 12 con – nuôi cả ước mơ tự do
Từ ngày chồng mất, mẹ trở thành trụ cột duy nhất của gia đình. Mẹ làm đủ nghề để nuôi con: cấy lúa, gặt hái, dệt vải, làm thuê, làm mướn… Ngày ngày, mẹ ra đồng từ khi trời còn chưa sáng, về nhà khi trời đã tối mịt. Mẹ thường ăn phần cơm cháy, phần canh nhạt, để các con được ăn no, ăn đủ. Mẹ tự nhủ: "Con tôi là tương lai của tôi, cũng là tương lai của quê hương. Tôi có thể chịu đói, chịu khổ, nhưng các con thì không."
Không chỉ nuôi con ăn học, mẹ còn đặc biệt coi trọng việc dạy con làm người. Mẹ thường nói với các con:
"Người ta sống ở đời, quý nhất là ba điều: Lòng Tốt, Lòng Tự Trọng và Lòng Yêu Nước. Con nghèo thì nghèo cho sạch, khó thì khó cho trong. Đừng bao giờ cúi đầu trước kẻ ác, đừng bao giờ quên mình là người Việt Nam."
Những lời ấy như hạt giống tốt, rơi vào tâm hồn trong trẻo của 12 đứa con. Họ hiểu mẹ đã khổ nhường nào, nên càng thương mẹ, càng cố gắng. Họ lớn lên trong tình yêu thương của mẹ, nhưng cũng trong không khí đấu tranh của cả nước. Họ thấy người dân khổ đau, thấy kẻ thù tàn bạo, và trong lòng dần hình thành một ý chí: phải đấu tranh để giành lại độc lập cho Tổ quốc.
Chương 3: Con đi theo tiếng gọi Tổ quốc – mẹ là hậu phương vững chắc nhất
Khi kháng chiến chống Pháp bùng nổ, rồi đến kháng chiến chống Mỹ kéo dài, các con của mẹ – trong độ tuổi thanh niên – lần lượt đứng trước lựa chọn: hay ở nhà chăm sóc mẹ già, hay ra đi chiến đấu để cứu nước.
Ngày con trai cả quỳ trước mẹ, nói với giọng run run nhưng kiên quyết: "Mẹ ơi, con muốn đi tham gia cách mạng, chống giặc ngoại xâm. Con biết đi rồi sẽ không có ai chăm sóc mẹ, nhưng con không thể ngồi yên khi đồng bào ta đang chịu đau khổ."
Trái tim mẹ đau như xé. Đó là con trai đầu lòng, là chỗ dựa lớn lao của mẹ. Để con ra đi vào nơi khói lửa, có thể không bao giờ trở lại, làm mẹ ai không xót xa? Mẹ ôm con vào lòng, nước mắt rơi ấm vai con. Nhưng khi ngẩng lên, mắt mẹ sáng rực, giọng nói vững vàng:
"Con đi nhé! Con chọn đường đúng. Đường con đi là đường vinh quang. Mẹ không giữ con lại. Vì nếu mẹ giữ con, thì mẹ là người mẹ ích kỷ. Mẹ nuôi con không phải để con ở bên mẹ mãi, mà để con làm người có ích cho nước, cho dân. Con yên tâm đi, mẹ ở nhà tự lo được. Mẹ sẽ chờ con, chờ ngày nước nhà độc lập, con trở về. Đừng làm mẹ thất vọng con nhé!"
Rồi đến lượt con thứ hai, thứ ba… Mỗi lần con xin đi, mẹ đều gật đầu, đều tiễn con ra đi với niềm tự hào và nỗi đau giấu trong lòng. Tất cả 9 người con trai của mẹ – theo tiếng gọi của Tổ quốc – đều lần lượt ra đi tham gia cách mạng. Không một ai ở lại.
Nhà mẹ trở thành nơi liên lạc bí mật, nơi che giấu cán bộ, nơi cất giữ tài liệu. Mẹ có 5 hầm bí mật trong vườn nhà, hàng trăm cán bộ, chiến sĩ từng được mẹ chở che, nuôi giấu. Kẻ thù nhiều lần đến lục soát, dọa dẫm, tra hỏi. Mẹ bị đánh đập, bị nhốt tù, nhưng không một lời khai báo, không một lần khuất phục. Mẹ nói với kẻ thù:
"Các ông có thể giết tôi được, nhưng không bao giờ giết được ý chí của người dân chúng tôi."
Chương 4: 9 bộ bát đũa – 9 con ra đi, không ai trở về
Mẹ có một thói quen mà ai nghe cũng rơi nước mắt: mẹ luôn đặt 9 bộ bát đũa trên bàn ăn mỗi bữa, chờ các con trở về. Mẹ nói: "Các con tôi có thể không về hôm nay, nhưng mai sau sẽ về. Mẹ phải để sẵn cho các con, để khi các con bước vào nhà, có chỗ ngồi, có bữa ăn ấm no." Bức ảnh "Đợi con về" do nhà báo Trần Hồng chụp lại hình ảnh mẹ ngồi bên mâm cơm với 9 bộ bát đũa đã lay động triệu trái tim người Việt Nam.
Nhưng chiến tranh tàn khốc không thương tiếc ai. Tin tức đau thương lần lượt đến:
· 18/06/1948: Anh Lê Tự Xuyến – chiến sĩ giao liên, bị Pháp bắn tại đầu làng.
· 05/10/1948: Anh Lê Tự Hàn (anh) hy sinh khi làm nhiệm vụ tải thương.
· 15/10/1948: Anh Lê Tự Hàn (em) ngã xuống trong trận chống càn tại Điện Bàn, chưa đầy 10 ngày sau anh trai.
· 01/04/1954: Anh Lê Tự Lem tròn 20 tuổi, hy sinh trong lúc chiến đấu tại địa phương.
· 05/09/1966: Anh Lê Tự Nự hy sinh tại mặt trận Khu 5.
· 14/04/1972: Anh Lê Tự Mười hy sinh trong mùa hè đỏ lửa.
· 12/09/1972: Anh Lê Tự Trịnh – chiến sĩ giải phóng, hy sinh tại Điện Bàn trong Mùa hè đỏ lửa năm 1972.
· 28/08/1974: Anh Lê Tự Thịnh – Đại đội trưởng bộ đội huyện Duy Xuyên, hy sinh trong trận công đồn.
· 30/04/1975: Anh Lê Tự Chuyền – chiến sĩ biệt động Sài Gòn, hy sinh lúc 9 giờ sáng tại cầu Rạch Chiếc, cửa ngõ Sài Gòn, chỉ vài giờ trước ngày giải phóng hoàn toàn.
Tất cả 9 người con trai – 9 nhành hoa trên tay mẹ, đều đã ra đi và không một ai trở về. Không ai trong số họ được trở về nhà, được ngồi vào chiếc bàn có 9 bộ bát đũa mà mẹ đã chuẩn bị. Không ai được ôm mẹ một lần cuối.
Nỗi đau còn chưa dừng lại: con rể Ngô Tưởng và 2 cháu ngoại Ngô Thị Cúc, Ngô Thị Điểu cũng lần lượt hy sinh. Tổng cộng, gia đình mẹ có 12 người con cháu là liệt sĩ – một con số khiến ai nghe cũng phải nghẹn ngào, kính trọng.
Người ta nói với mẹ: "Mẹ ơi, mẹ mất tất cả rồi. Mẹ có hối hận không?"
Mẹ lắc đầu, mắt nhìn xa xăm về phía bàn thờ có 9 bát hương luôn nghi ngút khói, giọng nói run nhưng kiên định:
"Hối hận? Tại sao phải hối hận? Tôi đau chứ! Đau lắm! Đau như có ai xẻo từng mảnh thịt trên thân thể tôi. Nhưng các con tôi đã chết cho nước, cho dân. Các con tôi chết một cách vinh quang! Nếu các con tôi chỉ sống để làm người ăn bám cho riêng gia đình, thì tôi mới hối hận! Tôi có thể mất các con, nhưng tôi không thể mất đi niềm tin mà các con đã trao lại. Nếu tôi gục ngã, các con tôi ở nơi chín suối sẽ không yên. Tôi phải sống, sống để thay các con chứng kiến ngày nước nhà độc lập, tự do."
Chương 5: Ngày chiến thắng – mẹ thay 9 con chứng kiến hòa bình
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 – tin Đại thắng lan khắp đất nước. Đất nước thống nhất, hòa bình trở về. Người dân trên khắp mọi miền reo hò, tung cờ, khóc trong niềm vui vô bờ. Ngày đó, tại ngôi nhà nhỏ ở Điện Thắng Trung, Điện Bàn, mẹ Nguyễn Thị Thứ đứng trước bàn thờ 9 người con, trên bàn thờ đã sắp 9 bát hương, 9 tấm ảnh đen trắng. Mẹ đốt hương, khói hương bay lên hòa vào nước mắt mẹ rơi dài trên má:
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
"Các con ơi! Các con nghe thấy không? Nước nhà đã độc lập rồi! Hòa bình đã đến! Mẹ đã chờ được ngày này thay các con. Các con ngủ yên nhé! Các con đã hi sinh không vô ích. Tổ quốc đã tự do, đồng bào đã được sống trong hòa bình. Các con đã làm tròn nghĩa vụ của người con trai đối với Tổ quốc."
Ngày 17 tháng 12 năm 1994, Chủ tịch nước Lê Đức Anh ký quyết định phong tặng danh hiệu cao quý "Bà mẹ Việt Nam Anh Hùng" cho mẹ Nguyễn Thị Thứ – một trong những người mẹ đầu tiên được nhận danh hiệu này. Nguyên Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh đã cầm tay mẹ và nói: "Mẹ đã tiếp thêm nghị lực cho chúng con vững bước. Mẹ là Mẹ Việt Nam."
Mẹ còn được chọn làm nguyên mẫu tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh Hùng – công trình cấp quốc gia tại núi Cấm, phường Quảng Phú, thành phố Đà Nẵng. Tượng đài cao hơn 18 mét, được ghép từ 20.000 tấn đá granite nguyên khối, hai cánh tượng đài uốn cong như đang dang rộng vòng tay ôm lấy con cháu cả nước.
Khi được phỏng vấn, mẹ nói một cách khiêm tốn:
"Tôi không có gì là anh hùng cả. Tôi chỉ là một người mẹ bình thường, như bao người mẹ khác. Tôi chỉ làm tròn nghĩa vụ của mình: nuôi dạy con cái thành người, và khi Tổ quốc cần, tôi cho các con ra đi. Nếu có kiếp sau, tôi vẫn sẽ làm mẹ của các con tôi. Và nếu Tổ quốc cần, tôi lại sẽ cho các con ra đi. Vì đó là nghĩa vụ, là vinh quang của mỗi người dân Việt Nam."
Chương 6: Ra đi ở tuổi 106 – để lại di sản bất tử
Mẹ Nguyễn Thị Thứ sống thêm nhiều năm sau ngày giải phóng. Mẹ vẫn sống một cuộc đời vô cùng giản dị, thanh bạch: ăn cơm với rau muống, mặc quần áo bạc màu, ngồi trên chiếc giường tre cũ kỹ. Mẹ vẫn giữ thói quen đặt 9 bộ bát đũa trên bàn ăn mỗi bữa, cho đến khi tuổi già không thể tự tay làm nữa.
Ngày 10 tháng 12 năm 2010, mẹ Nguyễn Thị Thứ trút hơi thở cuối cùng tại nhà riêng, ở tuổi 106. Mẹ ra đi trong bình yên, trong vòng tay của người dân, của cán bộ, chiến sĩ – những người mà mẹ đã coi như con suốt cuộc đời. Hàng nghìn người dân, từ người già đến trẻ em, đã đến tiễn mẹ đi, khóc như tiễn đi chính mẹ ruột của mình.
Mẹ ra đi không để lại tài sản nào, chỉ để lại một di sản vô giá: tình yêu thương con cái hòa quyện với lòng yêu nước, sự kiên cường bất khuất trước khó khăn và thử thách, niềm tin bất diệt vào tương lai tươi sáng của dân tộc.
Lời kết
Mẹ Nguyễn Thị Thứ đã ra đi, nhưng mẹ chưa bao giờ thực sự ra đi. Mẹ sống trong mỗi lá cờ Tổ quốc tung bay trong gió. Mẹ sống trong mỗi nụ cười của trẻ em được học hành trong hòa bình. Mẹ sống trong 9 bộ bát đũa – biểu tượng của tình mẹ vĩ đại, của sự hi sinh cao quý, của niềm tin bất diệt.
Khi chúng ta đứng trước tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh Hùng tại Đà Nẵng, khi chúng ta nhìn thấy hình ảnh mẹ với ánh mắt dịu dàng nhưng kiên cường, xin nhớ rằng: đằng sau mỗi lá cờ đỏ sao vàng, có những người mẹ đã sinh ra những chiến sĩ anh hùng, đã nuôi dưỡng họ, và đã trao họ cho Tổ quốc mà không hối hận. Và trong số những người mẹ đó, có mẹ Nguyễn Thị Thứ – người mẹ có 9 người con trai đều hy sinh cho nước, người mẹ đã đặt 9 bộ bát đũa chờ con, nhưng không ai trở lại.
Mẹ mãi là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. Mẹ mãi là hiện thân của Người mẹ Việt Nam: bình dị mà vĩ đại, yếu mềm mà bất khuất, lặng lẽ nhưng vĩ đại nhất.
"Có những người mẹ không bao giờ được đặt chân đến chiến trường, nhưng họ đã chiến đấu và chiến thắng cùng cả dân tộc. Họ là những người mẹ anh hùng nhất trong lịch sử. Và trong số họ, có mẹ Nguyễn Thị Thứ – người mẹ để lại tất cả cho Tổ quốc."



