9 GIỜ GIỮA ĐÈO PHA ĐIN – NGƯỜI THANH NIÊN XUNG PHONG KHÔNG ĐỂ ĐẠN NỔ
Tháng 4 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt nhất. Đèo Pha Đin trở thành một trong những tuyến đường đặc biệt quan trọng để vận chuyển vũ khí, đạn dược và hàng hóa vào chiến trường. Ngày 26/4/1954, một đoàn gồm 10 xe chở vũ khí, hàng hóa đang vượt đèo thì bị máy bay địch phát hiện và oanh kích. Chiếc xe đi đầu trúng bom, bốc cháy. Nếu ngọn lửa lan sang những chiếc xe phía sau, cả đoàn xe cùng số đạn pháo có thể phát nổ. Trong tình thế nguy hiểm, Trịnh Văn Huyền – khi ấy đang bị thương – đã không rời vị trí. Ông cùng đồng đội lao vào cứu xe, đưa đạn ra khỏi vùng cháy. Sau 9 giờ chiến đấu với lửa, bom đạn và hiểm nguy, lực lượng TNXP đã cứu được 8 xe ô tô và 437 viên đạn pháo 105mm. Riêng Trịnh Văn Huyền trực tiếp cứu được 19 quả đạn ở chiếc xe đang cháy. Đó là một câu chuyện thể hiện rõ tinh thần: “Thà hy sinh, không để đạn nổ.”

Chiến tranh đã lùi xa hơn bảy thập kỷ, nhưng trong ký ức của những người từng sống và chiến đấu ở Điện Biên Phủ, những con đường năm xưa vẫn còn nguyên dấu ấn. Đó là những con đường được mở bằng mồ hôi, bằng sức trẻ và cả máu của biết bao người. Trong số những người đã góp phần làm nên con đường ấy có Trịnh Văn Huyền, một thanh niên xung phong năm xưa mà câu chuyện về chín giờ giữa đèo Pha Đin vẫn khiến nhiều thế hệ xúc động.
Sinh năm 1930 tại Hà Tĩnh, Trịnh Văn Huyền sớm tham gia các hoạt động cách mạng. Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt, ông tình nguyện tham gia lực lượng Thanh niên xung phong để trực tiếp phục vụ chiến trường. Khi ấy, những người thanh niên xung phong không trực tiếp cầm súng chiến đấu ở trận địa nhưng nhiệm vụ của họ cũng nguy hiểm không kém. Họ mở đường, phá bom, san lấp hố bom, vận chuyển hàng hóa, bảo đảm giao thông để từng đoàn xe có thể đưa lương thực, vũ khí và đạn dược đến với bộ đội ngoài mặt trận.
Đơn vị của Trịnh Văn Huyền hoạt động trên những tuyến đường thường xuyên bị máy bay địch đánh phá. Ngã ba Cò Nòi và đèo Pha Đin là những địa danh mà chỉ cần nhắc đến, những người từng tham gia chiến dịch đều nhớ ngay đến sự ác liệt. Máy bay địch liên tục tìm cách đánh phá các tuyến vận tải nhằm ngăn chặn sự chi viện cho Điện Biên Phủ. Đường vừa được sửa xong lại có thể bị bom cày nát. Hố bom vừa lấp lại có thể xuất hiện thêm những hố bom khác. Nhưng phía trước là chiến trường đang cần từng viên đạn, từng bao gạo, từng chuyến hàng. Vì thế, những người thanh niên xung phong lại tiếp tục lên đường.

Trịnh Văn Huyền không chỉ là một người lao động cần mẫn mà còn luôn suy nghĩ, tìm tòi cách làm mới để công việc nhanh hơn và an toàn hơn. Trong điều kiện thiếu thốn đủ thứ, ông cùng đồng đội đã nghĩ ra nhiều sáng kiến để phá bom, mở đường và bảo đảm giao thông. Tại Ngã ba Cò Nòi, ông từng đề xuất cách sử dụng những cây hóp đá dài để phá bom bươm bướm, giúp người thực hiện giữ khoảng cách an toàn hơn. Những sáng kiến giản dị nhưng thiết thực ấy đã góp phần giảm nguy hiểm cho đồng đội và đẩy nhanh tiến độ công việc.
Nhưng ký ức sâu sắc nhất trong những năm tháng Điện Biên Phủ của ông lại gắn với một ngày trên đèo Pha Đin.
Ngày 26 tháng 4 năm 1954, khi chiến dịch đang bước vào thời điểm vô cùng quyết liệt, một đoàn xe chở vũ khí, hàng hóa tiến lên đèo Pha Đin. Đường đèo quanh co, hiểm trở, một bên là núi cao, một bên là vực sâu. Đoàn xe phải di chuyển trong điều kiện hết sức nguy hiểm vì máy bay địch thường xuyên xuất hiện.
Rồi máy bay địch phát hiện đoàn xe.
Bom bắt đầu trút xuống.
Tiếng nổ vang lên giữa núi rừng. Đất đá tung lên mù mịt. Một chiếc xe đi đầu trúng bom, bốc cháy dữ dội. Những chiếc xe phía sau vẫn còn chở đầy hàng hóa và đạn pháo. Nếu lửa lan sang các xe khác, hậu quả sẽ vô cùng nghiêm trọng.
Trong khoảnh khắc ấy, Trịnh Văn Huyền đang bị thương nhưng ông không nghĩ đến việc rời khỏi khu vực nguy hiểm. Ông cùng đồng đội lập tức tổ chức cứu xe và đưa đạn ra khỏi nơi có nguy cơ cháy nổ. Mỗi phút trôi qua đều vô cùng quý giá.
Khói và lửa bao trùm chiếc xe bị trúng bom. Những người thanh niên xung phong vừa phải đối mặt với nguy cơ bom đạn tiếp tục rơi, vừa phải tìm cách đưa những hòm đạn ra ngoài. Không ai biết lúc nào chiếc xe sẽ phát nổ. Nhưng tất cả đều hiểu rằng nếu không hành động, số đạn trên xe có thể bị thiêu hủy và ngọn lửa có thể lan sang cả đoàn xe.
Trịnh Văn Huyền trực tiếp lao vào khu vực nguy hiểm. Ông cùng đồng đội lần lượt đưa từng hòm đạn ra khỏi chiếc xe đang cháy. Có những lúc sức nóng của lửa khiến việc tiếp cận trở nên vô cùng khó khăn. Nhưng họ vẫn tiếp tục.
Một giờ trôi qua.
Rồi hai giờ.
Cuộc chiến với lửa kéo dài.
Đến cuối cùng, công việc cứu xe và cứu đạn kéo dài tới chín giờ đồng hồ.
Chín giờ giữa đèo Pha Đin.
Chín giờ mà những người thanh niên xung phong phải đối mặt với lửa, bom đạn và cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.
Nhưng họ đã làm được điều tưởng như không thể.
Tám chiếc xe ô tô được cứu.
Bốn trăm ba mươi bảy viên đạn pháo 105mm được bảo toàn.
Riêng Trịnh Văn Huyền trực tiếp cứu được 19 quả đạn từ chiếc xe đang cháy.
Những viên đạn ấy sau đó tiếp tục được đưa đến chiến trường. Với những người lính đang chiến đấu tại Điện Biên Phủ, đó không đơn thuần là những quả đạn. Đó là sự chi viện của hậu phương, là sức mạnh để họ tiếp tục chiến đấu, là niềm tin rằng phía sau mình luôn có hàng vạn người đang ngày đêm làm việc để bảo đảm cho chiến trường.

Điều đáng khâm phục là sau những giờ phút hiểm nguy ấy, Trịnh Văn Huyền và đồng đội không coi việc mình vừa làm là một điều gì quá đặc biệt. Với họ, đó là nhiệm vụ. Khi hàng hóa và vũ khí chưa đến được mặt trận thì họ chưa thể dừng lại.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trong những năm tháng phục vụ chiến dịch, Trịnh Văn Huyền còn có nhiều sáng kiến trong lao động và chiến đấu. Ông luôn suy nghĩ làm thế nào để công việc hiệu quả hơn, làm thế nào để giảm bớt nguy hiểm cho đồng đội. Chính tinh thần ấy đã giúp ông được biết đến như một “cây sáng kiến” của lực lượng Thanh niên xung phong.
Những người thanh niên xung phong năm ấy không phải ai cũng có học vấn cao, cũng không có những phương tiện hiện đại. Họ bước vào chiến trường với những dụng cụ rất đơn sơ và một ý chí rất lớn. Họ biết biến những thứ tưởng như bình thường thành phương tiện phục vụ công việc. Họ dùng sức trẻ, kinh nghiệm và trí thông minh để vượt qua những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, cuộc đời của Trịnh Văn Huyền tiếp tục gắn với công việc và sự nghiệp xây dựng đất nước. Từ một người gần như chưa được học hành đầy đủ, ông tranh thủ học bổ túc văn hóa, tự học thêm về kỹ thuật và tiếp tục phát huy tinh thần sáng tạo trong công việc.
Nhiều năm sau, khi nhìn lại chặng đường đã đi qua, điều ông nhớ nhất không phải là những danh hiệu hay phần thưởng, mà là những người đồng đội đã từng cùng mình sống chết trên những cung đường Điện Biên. Có những người đã trở về, có những người mãi mãi nằm lại giữa núi rừng Tây Bắc.
Năm 2014, Trịnh Văn Huyền được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất đối với ông và những người đồng đội năm xưa chính là khi nhìn thấy đất nước được sống trong hòa bình, những con đường ngày càng rộng mở và thế hệ trẻ hôm nay được học tập, làm việc trong một cuộc sống không còn tiếng bom rơi.
Câu chuyện chín giờ giữa đèo Pha Đin vì thế không chỉ là câu chuyện về một chiến công trong chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã biết đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân. Họ hiểu rằng mỗi chiếc xe được cứu, mỗi viên đạn được bảo toàn, mỗi đoạn đường được thông đều góp phần vào thắng lợi của cả chiến dịch.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, những người thanh niên năm ấy giờ đã ở tuổi xưa nay hiếm. Nhưng ngọn lửa của tuổi trẻ Điện Biên vẫn còn đó. Ngọn lửa ấy nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Để có những con đường bình yên, những mái trường, những bản làng và những cuộc sống thanh bình hôm nay, biết bao người đã dành trọn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc.

Có những con người không đứng ở nơi đầu súng nhưng vẫn góp phần quyết định thắng lợi của chiến trường. Có những người không được nhắc tên trong từng trận đánh nhưng công sức của họ đã làm nên những tuyến đường đưa sức mạnh của hậu phương ra tiền tuyến.
Và Trịnh Văn Huyền là một trong những con người như thế.
Chín giờ giữa đèo Pha Đin đã trở thành một ký ức không thể quên – chín giờ của lòng dũng cảm, của tinh thần trách nhiệm và của một thế hệ thanh niên đã sống trọn tuổi trẻ vì độc lập, tự do của Tổ quốc.


