9 PHÚT TRƯỚC BẤT TỬ
Nguyễn Văn Trỗi – một người trẻ đã gửi tuổi hai mươi vào lịch sử

Nguyễn Văn Trỗi – một người trẻ đã gửi tuổi hai mươi vào lịch sử
Nếu được gặp Nguyễn Văn Trỗi trước ngày anh trở thành một biểu tượng, có lẽ tôi sẽ không gọi anh là anh hùng. Tôi sẽ gọi anh là một người trẻ. Một người trẻ có tình yêu. Có gia đình. Có những điều muốn làm. Có một tương lai chưa kịp đi qua. Bởi đôi khi, điều khiến một người trở nên lớn lao không phải là họ sinh ra đã mang dáng dấp của tượng đài. Mà là họ đã sống một tuổi trẻ rất bình thường…. cho đến khi lịch sử đặt trước mặt họ một lựa chọn không bình thường.
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940, quê ở Điện Bàn, Quảng Nam. Trong thời kỳ hoạt động ở Sài Gòn, anh tham gia lực lượng biệt động và được giao nhiệm vụ đánh vào phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu.
Ngày 9 tháng 5 năm 1964, trong lúc thực hiện nhiệm vụ tại khu vực cầu Công Lý, anh bị bắt. Từ khoảnh khắc ấy, tuổi trẻ của Nguyễn Văn Trỗi bước vào một chương khác. Không còn là những ngày tháng của một người công nhân trẻ. Không còn là cuộc sống bình thường. Trước mặt anh là nhà giam. Là tra tấn. Là bản án tử hình. Và ở phía cuối con đường là một pháp trường.
Tôi từng nghĩ về câu hỏi: Điều gì diễn ra trong tâm trí một người biết chắc mình sắp chết? Không ai có thể trả lời thay Nguyễn Văn Trỗi. Nhưng những tư liệu còn lại cho chúng ta thấy một điều rất rõ: Anh không khuất phục. Ngay trong nhà lao Chí Hòa, anh vẫn giữ sự kiên định với tổ chức và lý tưởng của mình. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện còn lưu giữ nhiều kỷ vật của anh, trong đó có những lá thư anh viết cho vợ và gia đình trong thời gian bị giam giữ. Tôi thích hình ảnh những lá thư ấy. Bởi giữa một cuộc chiến dữ dội, lịch sử bỗng hiện ra qua một thứ rất mềm: những trang giấy. Một người sắp chết vẫn viết thư. Một người sắp rời khỏi cuộc đời vẫn nhớ đến người thân. Một người đứng trước cái chết vẫn còn mang trong lòng tình yêu dành cho cuộc sống. Và chính điều đó khiến Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần với chúng ta hơn. Anh không phải một pho tượng. Anh từng là một người chồng trẻ. Một người con. Một người thanh niên.
Có một chi tiết đặc biệt khiến tôi ám ảnh. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện lưu giữ 10 bức thư Nguyễn Văn Trỗi viết từ nhà lao gửi cho vợ và người thân, cùng một chiếc khăn tay do vợ anh là Phan Thị Quyên gửi vào nhà lao. Những hiện vật nhỏ bé ấy trở thành dấu vết vật chất của một tình yêu bị chiến tranh chia cắt. Chiến tranh thường được kể bằng tiếng súng. Nhưng trong câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi, có một thứ âm thanh khác. Đó là tiếng giấy. Tiếng bút. Tiếng một người trẻ viết cho người mình thương trong những ngày biết rằng thời gian của mình không còn nhiều. Tôi nghĩ đó là một trong những âm thanh buồn nhất của tuổi trẻ.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964. Tại vườn rau nhà lao Chí Hòa, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khi ra pháp trường, anh không chấp nhận bị bịt mắt và vẫn hướng ánh mắt về mảnh đất quê hương; trước khi hy sinh, anh hô vang những khẩu hiệu yêu nước. Chỉ một khoảnh khắc. Một con người. Một pháp trường. Nhưng từ khoảnh khắc ấy, một cái tên bước ra khỏi giới hạn của một đời người. Nguyễn Văn Trỗi trở thành biểu tượng.
Điều kỳ lạ là một con người có thể chết. Nhưng một lý tưởng có thể sống lâu hơn con người ấy rất nhiều. Nguyễn Văn Trỗi hy sinh khi mới 24 tuổi. Tuổi mà hôm nay nhiều người trong chúng ta còn đang học đại học. Còn đang tìm kiếm bản thân. Còn loay hoay với câu hỏi: “Mình muốn trở thành người như thế nào?” Anh đã không có cơ hội để đi qua tuổi 25. Không có những mùa sinh nhật tiếp theo. Không có những buổi chiều thong thả bên gia đình. Không có những ngày nhìn đất nước hòa bình. Tuổi trẻ của anh dừng lại ở đó. Nhưng điều anh để lại thì không dừng lại.
Điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi đặc biệt với thế hệ hôm nay không chỉ là cái chết. Mà là cách một người trẻ đối diện với lựa chọn của mình. Ngày nay, chúng ta có rất nhiều lựa chọn. Chọn trường. Chọn nghề. Chọn thành phố. Chọn một người để yêu. Chọn một ước mơ. Đôi khi, quá nhiều lựa chọn khiến chúng ta mỏi mệt. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi thuộc về một thế hệ mà có những lúc, lựa chọn được đặt xuống rất ngắn: Sống cho mình hay đứng về phía đất nước trong một thời khắc khắc nghiệt? Anh đã chọn. Và cái giá của lựa chọn ấy là chính mạng sống.
Có lẽ vì vậy mà mỗi khi nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi, tôi không muốn chỉ nói: “Anh là một anh hùng.”
Tôi muốn nói: Anh từng là một người trẻ giống chúng ta. Cũng có một trái tim biết rung động. Cũng có người để thương. Cũng có gia đình để nhớ. Cũng có một tương lai mà anh chưa kịp sống. Chính vì vậy, sự hy sinh ấy mới khiến người sau phải suy nghĩ. Bởi nếu người hy sinh là một con người hoàn toàn xa lạ với những khát vọng của tuổi trẻ, chúng ta có thể chỉ ngưỡng mộ. Nhưng khi biết anh cũng từng có những ước mơ rất con người, chúng ta sẽ biết ơn.
Ngày nay, cây cầu từng mang tên cầu Công Lý đã mang tên Nguyễn Văn Trỗi. Quê hương Điện Bàn cũng có nhà lưu niệm và nhà thờ tưởng niệm anh, trở thành những địa chỉ giáo dục truyền thống cho nhiều thế hệ. Một cái tên được đặt lên một cây cầu. Một cái tên được khắc trên bia. Một cái tên đi vào sách. Nhưng tôi nghĩ, nơi đẹp nhất để Nguyễn Văn Trỗi còn sống không phải trên những tấm biển. Mà là trong ký ức của người trẻ. Bởi một đất nước không thể chỉ xây tượng đài cho quá khứ. Một đất nước phải xây tương lai bằng chính những người trẻ đang sống hôm nay.
Nếu Nguyễn Văn Trỗi sống đến hôm nay, anh sẽ bao nhiêu tuổi? 86? Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết. Không biết mái tóc anh sẽ bạc như thế nào. Không biết giọng nói anh sẽ trầm ra sao. Không biết anh sẽ thích uống cà phê hay trà. Không biết anh sẽ kể gì về những năm tháng ấy. Bởi lịch sử đã giữ lại anh ở tuổi 24. Mãi mãi là một người trẻ. Và có lẽ đó là điều khiến câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi vẫn còn sức lay động. Một người trẻ đã gửi cả tuổi xuân vào một thời đại. Để những người trẻ của một thời đại khác được sống một tuổi xuân bình yên hơn.
Vậy chúng ta phải làm gì trước câu chuyện ấy? Có lẽ không cần những lời quá lớn. Hãy học tập nghiêm túc hơn một chút. Sống tử tế hơn một chút. Yêu gia đình nhiều hơn một chút. Có trách nhiệm hơn với quê hương. Và khi gặp khó khăn, đừng vội nghĩ rằng mình đang gánh chịu điều gì quá lớn. Bởi đã từng có một thế hệ mang cả tuổi trẻ của mình đi qua chiến tranh. Họ không đòi hỏi chúng ta phải trở thành anh hùng. Họ chỉ để lại cho chúng ta một điều: cơ hội được sống. Sống một cuộc đời có ích. Sống xứng đáng. Sống sao cho những người đã nằm xuống có thể yên lòng. Và nếu một ngày ai đó hỏi tôi: “Nguyễn Văn Trỗi để lại điều gì cho tuổi trẻ hôm nay?” Tôi sẽ không trả lời bằng một câu khẩu hiệu. Tôi sẽ nói: Anh để lại cho chúng ta 24 năm tuổi trẻ — và nhắc chúng ta rằng một đời người có thể ngắn, nhưng cách mình sống có thể làm cho nó dài đến tận mai sau.



