91 năm cuộc đời, một mối tình son sắt (1)
DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH QUA HAI CUỘC CHIẾN
"Có những con người không cần tượng đài để được nhớ đến. Chính cuộc đời và sự cống hiến của họ đã trở thành những tượng đài bất tử trong lòng nhân dân."
Có những câu chuyện được ghi lại bằng những trang sử vẻ vang của dân tộc. Cũng có những câu chuyện chỉ được lưu giữ trong ký ức của những người lính năm xưa, được kể lại bằng giọng nói trầm ấm, đôi mắt xa xăm và những khoảng lặng đầy xúc động. Những câu chuyện ấy không chỉ nói về chiến tranh mà còn kể về lòng yêu nước, về tình đồng đội, về sự hy sinh và khát vọng hòa bình.
Trong một lần đến thôn Đông, xã Tiên Lục, tỉnh Bắc Ninh, tôi có dịp gặp cựu chiến binh Hoàng Văn Thất. Ấn tượng đầu tiên của tôi là hình ảnh một người đàn ông tuổi đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, nụ cười hiền hậu và phong thái điềm đạm. Trên ngực ông vẫn trang trọng đeo những tấm huân, huy chương – minh chứng cho một thời tuổi trẻ đã cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc.
Bên chén trà xanh giản dị, ông bắt đầu kể về cuộc đời người lính của mình. Giọng kể chậm rãi nhưng đầy cảm xúc, như đưa người nghe
trở về gần nửa thế kỷ trước – thời mà tiếng súng vẫn
chưa ngừng trên dải đất hình chữ S.
Năm 1977, khi vừa tròn tuổi thanh niên, Hoàng Văn Thất viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Đất nước vừa thống nhất được hai năm nhưng vẫn đứng trước nhiều thử thách. Với chàng trai quê lúa, được khoác lên mình bộ quân phục màu xanh là niềm tự hào lớn lao. Ngày lên đường, mẹ ông lặng lẽ gói cho con ít gạo rang, mấy củ lạc, còn cha chỉ dặn một câu ngắn gọn:
"Đã là người lính thì phải sống xứng đáng với Tổ quốc."
Lời dặn ấy theo ông suốt những năm tháng quân ngũ.
Những ngày đầu trong quân đội là chuỗi tháng ngày huấn luyện nghiêm khắc. Từ một chàng trai quen với đồng ruộng, ông học cách hành quân hàng chục cây số, học băng bó vết thương, học sử dụng vũ khí và rèn luyện ý chí thép. Gian khổ là vậy, nhưng tuổi trẻ khi ấy luôn tràn đầy nhiệt huyết. Những người lính trẻ coi nhau như anh em ruột thịt, cùng chia nhau từng ngụm nước, từng bức thư gia đình gửi tới.
Khi hoàn thành huấn luyện, đơn vị của ông được điều động thực hiện nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia.
Nhắc đến chiến trường Campuchia, ông trầm ngâm rất lâu.
Ông kể rằng nơi ấy không chỉ có những trận chiến mà còn có cái nắng bỏng rát, những cánh rừng bạt ngàn, những cơn sốt rét rừng và vô vàn hiểm nguy luôn rình rập. Có những ngày hành quân liên tục, quần áo ướt đẫm mồ hôi, lương thực cạn dần nhưng không ai kêu ca. Mỗi người đều hiểu mình đang thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả, góp phần bảo vệ cuộc sống bình yên cho nhân dân và giữ gìn biên giới Tổ quốc.
Điều ông nhớ nhất không phải là những khó khăn mà là tình đồng đội.
Có lần, sau nhiều giờ hành quân xuyên rừng, cả đơn vị chỉ còn vài bi đông nước. Từng người chuyền tay nhau từng ngụm nhỏ. Không ai uống cho riêng mình. Giữa nơi gian khó, sự sẻ chia trở thành nguồn sức
mạnh để tất cả cùng vượt qua.
Ông nói:
"Trong chiến tranh, đồng đội quý hơn cả người thân ở bên cạnh. Họ sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nhau."
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ tại Campuchia, chưa kịp nghỉ ngơi thì tình hình biên giới phía Bắc trở nên căng thẳng. Đơn vị của ông tiếp tục hành quân lên Vị Xuyên (Hà Giang) – nơi được nhiều cựu chiến binh nhắc đến như một trong những chiến trường ác liệt nhất.
Những dãy núi đá tai mèo dựng đứng, những con đường cheo leo, những điểm cao luôn bị bom đạn cày xới ngày đêm... Tất cả đã trở thành ký ức không thể phai mờ.
Ông kể rằng có những ngày tiếng pháo vang lên liên tục. Đất đá rung chuyển, cây rừng đổ gãy. Người lính chỉ kịp tranh thủ vài phút nghỉ ngơi giữa những đợt chiến đấu.
Có lần, sau một trận pháo kích dữ dội, cả đơn vị đi tìm đồng đội. Có người bị thương, có người mãi mãi không trở về. Hình ảnh những chiếc ba lô còn nguyên, những cuốn sổ tay thấm nước mưa, những lá thư chưa kịp gửi... vẫn theo ông suốt cuộc đời.
Ông lặng đi rồi nói:
"Điều đau lòng nhất của người lính không phải là đối mặt với hiểm nguy, mà là chứng kiến đồng đội ngã xuống."
Mỗi lần nhắc đến những người đã hy sinh, ánh mắt ông lại đỏ hoe.
Nhiều đồng đội của ông khi ấy chỉ mới đôi mươi. Họ mang theo biết bao ước mơ: người mong ngày trở về cưới vợ, người mong được gặp lại cha mẹ, người chỉ ước có bữa cơm sum họp. Nhưng chiến tranh đã khiến những ước mơ ấy mãi mãi dừng lại.
Ông bảo, những người còn sống luôn mang trong tim món nợ
ân tình với đồng đội đã nằm lại nơi biên cương.
Những năm tháng quân ngũ đã để lại trên cơ thể ông không ít vết thương và ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt. Nhưng điều khiến ông day dứt nhất vẫn là ký ức về những người đã hy sinh.
Ngày đất nước thanh bình, ông trở về quê hương.
Quê nhà đón ông bằng sự bình yên của những cánh đồng lúa xanh, tiếng trẻ thơ ríu rít đến trường và những con đường làng rợp bóng cây. Sau bao năm đối diện với bom đạn, khung cảnh ấy khiến ông càng thấm thía giá trị của hai chữ "hòa bình".
Trở về với cuộc sống đời thường, ông bắt đầu lại từ đôi bàn tay trắng. Như bao cựu chiến binh khác, ông lao động cần mẫn để xây dựng kinh tế gia đình, nuôi dạy con cháu nên người, tích cực tham gia công tác địa phương và các hoạt động của Hội Cựu chiến binh.
Dù cuộc sống còn nhiều khó khăn, ông chưa bao giờ kể công hay đòi hỏi điều gì cho riêng mình.
Ông luôn tâm niệm:
"Người lính hoàn thành nhiệm vụ trong chiến tranh thì khi hòa bình cũng phải sống gương mẫu."
Có lẽ vì vậy mà ở thôn Đông, ai cũng kính trọng ông. Không chỉ bởi những tấm huân chương trên ngực áo, mà bởi lối sống giản dị, chân thành và trách nhiệm với cộng đồng.
Mỗi dịp kỷ niệm ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, Ngày Thương binh - Liệt sĩ hay những buổi sinh hoạt truyền thống tại địa phương, ông thường được mời giao lưu với thế hệ trẻ.
Không cần những lời lẽ hoa mỹ, ông chỉ kể bằng chính ký ức của mình.
Ông kể về những người lính chia nhau nắm cơm cuối cùng.
Ông kể về những lá thư nhà được chuyền tay đọc
dưới ánh đèn dầu.
Ông kể về tình đồng đội thiêng liêng được đánh đổi bằng máu.
Mỗi câu chuyện đều khiến người nghe lặng đi.
Các em học sinh chăm chú lắng nghe, nhiều em lần đầu tiên hiểu rằng để có được cuộc sống bình yên hôm nay, biết bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng mồ hôi và cả tính mạng.
Ngồi trước người cựu chiến binh ấy, tôi nhận ra rằng chiến tranh có thể đã lùi xa, nhưng ký ức về chiến tranh thì không bao giờ được phép lãng quên.
Đó không phải để nuôi dưỡng hận thù.
Đó là để biết trân trọng hòa bình.
Để mỗi người trẻ hôm nay hiểu rằng lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời độc lập là thành quả của biết bao sự hy sinh.
Để chúng ta sống có trách nhiệm hơn với bản thân, với gia đình và với đất nước.
Chia tay ông Hoàng Văn Thất khi chiều đã buông xuống, tôi ngoái nhìn người cựu chiến binh đang chậm rãi tưới từng gốc cây trước sân nhà. Dáng ông không còn nhanh nhẹn như xưa, nhưng trong tôi vẫn hiện lên hình ảnh người lính năm nào hiên ngang giữa chiến trường.
Bom đạn đã lùi vào quá khứ.
Thời gian đã phủ bạc mái đầu người lính.
Nhưng ngọn lửa yêu nước, lòng trung thành với Tổ quốc và tinh thần "Bộ đội Cụ Hồ" vẫn cháy sáng trong trái tim ông.
Câu chuyện của cựu chiến binh Hoàng Văn Thất khép lại, nhưng những điều ông để lại sẽ còn mãi.
Đó là bài học về lòng yêu nước.
Là bài học về sự hy sinh.
Là bài học về trách nhiệm của mỗi công dân đối với Tổ quốc.
Có lẽ, "thời hoa lửa" không chỉ là một giai đoạn lịch sử, mà còn là biểu tượng của một thế hệ đã sống đẹp, sống có lý tưởng và sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ cho độc lập, tự do của dân tộc.
Những người lính như ông Hoàng Văn Thất chính là những "trang sử sống" để thế hệ hôm nay và mai sau noi theo.
Xin được cúi đầu tri ân những người đã ngã xuống.
Xin được trân trọng những người đã trở về.
Và xin được gìn giữ ngọn lửa yêu nước mà các thế hệ cha anh đã trao lại, để ngọn lửa ấy mãi bừng sáng trong mỗi trái tim Việt Nam.



