“Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…” Ký ức một gia đình Hà Tĩnh trong những năm tháng chiến tranh
“Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…” Ký ức một gia đình Hà Tĩnh trong những năm tháng chiến tranh

“Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…”
Ký ức một gia đình Hà Tĩnh trong những năm tháng chiến tranh
Có những câu chuyện chiến tranh không bắt đầu từ một trận đánh, cũng không bắt đầu từ chiến công của một người lính. Chúng bắt đầu từ một mái nhà nhỏ, một gia đình bình thường và những con người đã sống qua những năm tháng bom đạn bằng tất cả sự chịu đựng, yêu thương và hy sinh của mình. Với gia đình tôi, ký ức về những năm tháng ấy được mẹ kể lại bằng những câu chuyện đã đi qua gần sáu mươi năm, trong đó có hình ảnh ông bà ngoại từng gắn bó với công việc của Hợp tác xã, có những người bác từng tham gia thanh niên xung phong và đặc biệt là câu chuyện về một cậu bé mới chín, mười tuổi đã bị bom Mỹ cướp đi mạng sống khi đang ra đồng bắt cua, bắt cá về cho gia đình.
Quê ngoại tôi ở bên dòng sông Nghèn, Can Lộc, Hà Tĩnh. Đầu năm 1968, chiến tranh phá hoại diễn ra ác liệt, bom đạn trút xuống nhiều ở vùng Thanh - Nghệ - Tĩnh nhằm cắt đứt tuyến đường vận chuyển cho miền Nam. Người dân Hà Tĩnh khi ấy phải sống trong một hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt.
Những người dân vốn chỉ quen với ruộng đồng, với những công việc thường ngày phải học cách sống chung với tiếng máy bay và những trận bom bất ngờ. Gia đình tôi cũng không nằm ngoài những năm tháng đau thương ấy. Ông bà cố của tôi từng bị bom dội xuống khi không kịp di tản.
Ông bà ngoại tôi khi ấy cũng là những người gắn bó với cuộc sống của quê hương, từng giữ chức Chủ tịch Hợp tác xã, cùng người dân tổ chức lao động, sản xuất và cố gắng duy trì cuộc sống trong những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh. Trong gia đình, hai người bác của tôi cũng từng là thanh niên xung phong, góp sức mình trong những năm tháng chiến tranh. Mỗi người một vị trí, một công việc, nhưng tất cả đều sống trong cùng một thời đại mà sự bình yên của ngày hôm nay là điều không dễ có được.
Mẹ kể rằng cuộc sống lúc ấy rất gian khổ. Ban đêm không được thắp đèn vì phải đề phòng máy bay phát hiện. Quần áo phải nhuộm thành màu đất. Trẻ con đi học cũng không thể vô tư như những đứa trẻ hôm nay mà phải học cách nghe tiếng máy bay để khi có báo động thì nhanh chóng tìm đường xuống hầm. Những ngôi làng vốn bình yên có thể chỉ sau một trận bom đã trở nên tan hoang. Có những gia đình mất đi nhiều người thân, có những nơi phải tổ chức những đám giỗ tập thể cho những người đã chết trong bom đạn. Nỗi đau ấy lớn đến mức nhiều năm sau, mỗi khi nhắc lại, những người từng sống qua chiến tranh vẫn không khỏi nghẹn ngào.
Trong hoàn cảnh ấy, người anh trai của mẹ tôi cũng lớn lên như bao đứa trẻ nông thôn khác. Bác khi ấy chỉ khoảng chín, mười tuổi, nhưng theo lời mẹ kể, bác là một người con rất ngoan, hiếu thảo, học giỏi và viết chữ đẹp. Chiến tranh khiến cuộc sống thiếu thốn, nên những đứa trẻ dù còn nhỏ cũng sớm biết phụ giúp gia đình. Bác thường ra đồng bắt cua, bắt cá mang về. Với một đứa trẻ, đó có thể chỉ là một công việc bình thường, nhưng với gia đình trong những năm tháng khó khăn ấy, những con cua, con cá bắt được cũng góp phần làm nên một bữa cơm. Có lẽ bác không nghĩ mình đang làm điều gì lớn lao. Bác chỉ đơn giản là một người anh biết thương em, một người con biết giúp đỡ cha mẹ và một cậu bé đang cố gắng làm những gì mình có thể cho gia đình.
Gần trưa hôm ấy, bác chuẩn bị ra đồng như thường lệ. Mẹ tôi lúc đó mới khoảng bốn tuổi. Trong ký ức của một đứa trẻ còn quá nhỏ, cuộc sống khi ấy có lẽ chỉ xoay quanh gia đình và những người thân yêu bên cạnh mình. Mẹ không thể biết chiến tranh nguy hiểm đến mức nào, cũng không thể biết một chuyến đi bắt cua của anh trai lại có thể trở thành lần cuối cùng hai anh em nhìn thấy nhau. Trước khi đi, bác nói với mẹ bằng giọng Hà Tĩnh thân thuộc: “Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…”. Một câu nói rất đỗi bình thường của một người anh dành cho cô em gái nhỏ. Bác đi bắt cua, bắt cá và còn hứa sẽ mang về cho em chơi. Không ai trong gia đình lúc ấy biết rằng lời nói ấy sẽ trở thành ký ức cuối cùng của mẹ về người anh trai.
Bác ra đồng. Khi đang bắt cua thì bất ngờ máy bay Mỹ tuần tra và thả bom. Bom rơi trúng cánh đồng. Một cậu bé chín, mười tuổi, đang làm một công việc bình dị để phụ giúp gia đình, đã trở thành nạn nhân của chiến tranh. Bác không phải là người lính đang ở chiến trường, không cầm súng và cũng không tham gia một trận đánh nào. Bác chỉ là một đứa trẻ đang tìm thức ăn cho gia đình. Thế nhưng bom đạn không phân biệt tuổi tác, không phân biệt người lính hay dân thường. Chỉ trong một khoảnh khắc, chiến tranh đã cướp đi một người con, một người anh và một đứa trẻ còn chưa kịp lớn.
Sau trận bom, ông bà ngoại đau đớn tìm kiếm con. Nhưng điều đau lòng nhất là gia đình không thể tìm thấy thi hài bác, dù chỉ một phần. Người mẹ mất con vốn đã là một nỗi đau không gì bù đắp, nhưng không tìm được hình hài của con để đưa về nhà, không có một nơi cụ thể để đặt nén hương, càng khiến nỗi đau ấy trở thành một vết thương không thể khép lại. Mẹ kể rằng ông bà ngoại đã khóc cạn nước mắt. Đứa con mà ông bà yêu thương, đứa trẻ ngoan ngoãn, học giỏi, viết chữ đẹp, vẫn còn đó trong ký ức nhưng không còn có thể trở về với gia đình. Có lẽ trong những năm tháng chiến tranh, đó là nỗi đau mà rất nhiều gia đình Việt Nam đã từng phải chịu đựng: người thân ra đi giữa bom đạn, nhưng gia đình không có cơ hội được nhìn thấy họ lần cuối, không thể đưa họ về và cũng không biết chính xác họ đang nằm lại ở đâu.
Còn mẹ tôi khi ấy mới chỉ là một cô bé bốn tuổi. Mẹ còn quá nhỏ để hiểu hết sự mất mát của gia đình. Có thể mẹ chưa hiểu thế nào là một người sẽ không bao giờ trở về nữa. Mẹ chỉ biết người anh vừa mới nói với mình rằng “ở nhà nhởi ngoan”, rằng anh sẽ đi bắt cua về cho em, rồi anh không trở lại. Nhưng những ký ức tuổi thơ đôi khi lại bền bỉ hơn chúng ta tưởng. Mẹ lớn lên, chiến tranh đi qua, cuộc sống dần thay đổi, nhưng hình ảnh về người anh trai vẫn ở lại. Mẹ nhớ anh là một người con ngoan, hiếu thảo, học giỏi, viết chữ đẹp và thương em. Và đặc biệt, mẹ vẫn nhớ câu nói cuối cùng anh dành cho mình. Có thể với bác, đó chỉ là một lời dặn rất bình thường trước khi ra đồng. Nhưng với mẹ, đó là sợi dây cuối cùng nối mình với người anh đã mất.
Trong câu chuyện của gia đình tôi, bác là người đã ra đi khi tuổi đời còn quá trẻ, nhưng bác không phải là người duy nhất trong gia đình mang dấu ấn của chiến tranh. Ông bà ngoại từng giữ chức Chủ tịch Hợp tác xã, gắn bó với công việc và cuộc sống của người dân trong những năm tháng đất nước còn khó khăn. Hai người bác khác trong gia đình từng tham gia thanh niên xung phong, cũng đã có những năm tháng tuổi trẻ gắn với nhiệm vụ trong thời chiến. Vì thế, chiến tranh trong ký ức gia đình tôi không phải là một khái niệm xa xôi chỉ được biết đến qua sách vở. Nó hiện diện qua cuộc đời của những người thân: những người đã cống hiến tuổi trẻ, những người đã gánh vác trách nhiệm với quê hương và cả những người dân bình thường đã không may trở thành nạn nhân của bom đạn.
Có lẽ vì thế mà khi nghe mẹ kể, tôi càng hiểu rằng chiến tranh không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh và những chiến công. Đằng sau mỗi trang sử còn có biết bao cuộc đời bình thường. Có người trở về sau chiến tranh, có người mang theo thương tích suốt đời, có người tiếp tục sống và xây dựng quê hương, nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại mà gia đình không thể tìm thấy một phần thi hài. Những con người ấy có thể không xuất hiện trong những trang sách lịch sử, nhưng họ vẫn là một phần của lịch sử, bởi chính cuộc đời và sự mất mát của họ đã làm nên cái giá mà dân tộc phải trả để đi qua chiến tranh.
Bác tôi là một người như thế. Bác không phải một người lính, không có chiến công để kể lại, cũng không có một câu chuyện hào hùng theo nghĩa thông thường. Bác chỉ là một cậu bé chín, mười tuổi, ngoan ngoãn, hiếu thảo, học giỏi, viết chữ đẹp và biết thương em. Nếu chiến tranh không xảy ra, có lẽ hôm nay bác đã là một người đàn ông lớn tuổi, có gia đình, có con cháu, có thể đã kể cho thế hệ sau nghe về tuổi thơ của mình. Nhưng cuộc đời bác đã dừng lại giữa một cánh đồng trong một ngày bom đạn. Những điều lẽ ra thuộc về tương lai của bác chỉ còn tồn tại trong sự tưởng tượng của những người thân ở lại.
Gần sáu mươi năm đã trôi qua. Những cánh đồng quê ngoại có lẽ đã thay đổi rất nhiều. Những hố bom năm xưa đã được lấp lại, những mái nhà mới được dựng lên, những con đường ngày càng khang trang hơn. Những đứa trẻ từng phải chui xuống hầm tránh bom nay đã trở thành những người ông, người bà. Thế hệ sinh ra sau chiến tranh được lớn lên trong hòa bình, được đến trường mà không phải nghe tiếng máy bay để chạy xuống hầm, được sống trong những đêm có ánh điện mà không phải lo sợ ánh sáng của mình trở thành mục tiêu của bom đạn. Đất nước đã đi qua những năm tháng khốc liệt ấy, nhưng đối với những gia đình từng mất người thân, chiến tranh chưa bao giờ chỉ là một câu chuyện đã kết thúc. Nó vẫn tồn tại trong ký ức, trong những cái tên được nhắc lại và trong những khoảng trống không thể lấp đầy.
Tôi viết lại câu chuyện này từ lời kể của mẹ không phải để biến bác thành một nhân vật lớn lao hơn những gì bác từng có. Tôi muốn giữ bác lại đúng như hình ảnh mà mẹ nhớ: một cậu bé chín, mười tuổi, một người con ngoan và hiếu thảo, một cậu học trò học giỏi, viết chữ đẹp, một người anh biết thương em và đã đi ra đồng bắt cua, bắt cá về cho gia đình. Bác không có cơ hội lớn lên, nhưng bác đã từng có một gia đình yêu thương, từng có một cô em gái nhỏ để dặn dò và từng có một tương lai phía trước. Chiến tranh đã lấy đi tất cả những điều ấy chỉ trong một trận bom.
Và có lẽ điều còn lại quý giá nhất chính là ký ức. Ký ức của mẹ về người anh trai. Ký ức của gia đình về một cậu bé ngoan. Ký ức về một thời quê hương Hà Tĩnh sống trong bom đạn. Ký ức về những người trong gia đình đã góp sức mình cho quê hương, từ ông bà ngoại từng giữ chức Chủ tịch Hợp tác xã đến những người bác từng là thanh niên xung phong. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép nhỏ, nhưng khi ghép lại, chúng giúp thế hệ sau hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay đã được đánh đổi bằng biết bao năm tháng gian khổ, mất mát và hy sinh.
Tôi đặc biệt muốn giữ lại câu nói năm ấy của bác, bởi trong câu nói ấy không có gì lớn lao. Nó chỉ là lời một người anh dặn cô em gái nhỏ ở nhà nhởi ngoan, rồi hứa sẽ bắt cua về cho em. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến nó trở thành một ký ức không thể nào quên. Gần sáu mươi năm sau, mẹ tôi vẫn nhớ.
“Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…”
Bác đã đi bắt cua về cho em, nhưng bác không bao giờ trở lại.
Câu nói ấy vì thế không chỉ là ký ức của một người mẹ về người anh đã mất. Nó còn là một mảnh ký ức của một gia đình Hà Tĩnh trong những năm tháng chiến tranh; là câu chuyện về một cậu bé dân thường vô tội đã bị bom đạn cướp đi cuộc sống; là nỗi đau của những người cha, người mẹ không thể tìm thấy thi hài con; và cũng là lời nhắc nhở với những thế hệ sau rằng đằng sau hai chữ “chiến tranh” không chỉ có những trận đánh và những con số, mà còn có những con người bằng xương bằng thịt, có những gia đình, những tình yêu thương và những lời hẹn mà mãi mãi không thể thực hiện được.
Bác đã không có một cuộc đời dài để kể lại câu chuyện của mình. Vì vậy, hôm nay, tôi kể lại câu chuyện ấy thay bác, qua ký ức của mẹ tôi, để một cậu bé từng sống, từng được yêu thương và từng có một ước mơ bình dị không bị lãng quên.
Và để câu nói của một cậu bé Hà Tĩnh gần sáu mươi năm trước vẫn còn được nghe thấy giữa hôm nay:
“Ả nhở nhà nhởi ngoan, enh đi bắt cua về cho ả nhởi nha…”


